Bản dịch của từ 𢣧 trong tiếng Việt và Anh

𢣧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuái

ㄎㄨㄞˊN/AN/AN/A

𢣧(Động từ)

kuái
01

〈越南释义〉读音khuây,缓解。

〈tiếng Việt〉 đọc là 'khuây', nghĩa là làm dịu, làm giảm bớt căng thẳng hay khó chịu (như khuây khỏa tâm hồn).

In Vietnamese, pronounced 'khuây', meaning to relieve or ease discomfort or tension.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢣧
Bính âm:
【kuái】【ㄎㄨㄞˊ】【KHUÂY】
Hình thái radical:
⿲,忄,虚,亏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丨一乚丿一乚丨丨丶丿一一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép