Bản dịch của từ 𢣧 trong tiếng Việt và Anh
𢣧

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuái | ㄎㄨㄞˊ | N/A | N/A | N/A |
𢣧(Động từ)
〈越南释义〉读音khuây,缓解。
〈tiếng Việt〉 đọc là 'khuây', nghĩa là làm dịu, làm giảm bớt căng thẳng hay khó chịu (như khuây khỏa tâm hồn).
In Vietnamese, pronounced 'khuây', meaning to relieve or ease discomfort or tension.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kuái】【ㄎㄨㄞˊ】【KHUÂY】
- Hình thái radical:
- ⿲,忄,虚,亏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨丶丨一乚丿一乚丨丨丶丿一一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 𢣧 gây ấn tượng bởi cấu tạo phức tạp gồm các bộ phận 忄 (tâm) và 虚,亏 – bạn hãy tưởng tượng một cái miệng hè oi bức đang cảm nhận tâm hồn trống rỗng, giống như trong khung tâm tư chông chênh dễ khiến bạn nhầm với các chữ cùng bộ tâm như 怬, 怖, hay 怡. Điều này rất hay làm người học tiếng Trung Việt nhầm lẫn vì các nét tương tự khiến chữ khó nhận diện, đồng thời chữ này không xuất hiện trong các từ ghép quen thuộc, khiến bạn dễ quên và ít được luyện tập. Phát âm của chữ 𢣧 là [xū] (âm Hán Việt: hư) với thanh điệu cao ngang (xū1), tránh nhầm với các âm xú hay xù có thanh khác để tránh lỗi phát âm. Với nét viết phức tạp gồm 16 nét, nhớ quy trình viết đúng giúp bạn tự tin hơn và tránh nhầm nét cong hay nét chấm đầu tiên. Một mẹo dễ nhớ là hình dung chữ như một bức tranh tâm trạng mơ hồ giữa cái nóng hè rực rỡ, giúp liên kết hình ảnh và ý nghĩa, ghi nhớ chữ một cách sinh động hơn. Hãy kiên trì luyện chữ 𢣧 với hình ảnh vui nhộn để chuyến hành trình học Hán tự của bạn trở nên thú vị và hiệu quả hơn nhé!
Từ 𢣧 có nguồn gốc từ chữ Hán, nhưng hiện tại không có thông tin chi tiết về sự hình thành hay phát triển của nó. Ý nghĩa của 𢣧 liên quan đến các khái niệm trong ngôn ngữ Hán, thể hiện qua các thành phần của nó. Lịch sử chữ 𢣧 không được ghi chép rõ ràng, nhưng nó vẫn được sử dụng trong một số ngữ cảnh hiện đại, phản ánh sự kết nối văn hóa giữa Việt Nam và Trung Quốc.
Chữ Hán 𢣧 gây ấn tượng bởi cấu tạo phức tạp gồm các bộ phận 忄 (tâm) và 虚,亏 – bạn hãy tưởng tượng một cái miệng hè oi bức đang cảm nhận tâm hồn trống rỗng, giống như trong khung tâm tư chông chênh dễ khiến bạn nhầm với các chữ cùng bộ tâm như 怬, 怖, hay 怡. Điều này rất hay làm người học tiếng Trung Việt nhầm lẫn vì các nét tương tự khiến chữ khó nhận diện, đồng thời chữ này không xuất hiện trong các từ ghép quen thuộc, khiến bạn dễ quên và ít được luyện tập. Phát âm của chữ 𢣧 là [xū] (âm Hán Việt: hư) với thanh điệu cao ngang (xū1), tránh nhầm với các âm xú hay xù có thanh khác để tránh lỗi phát âm. Với nét viết phức tạp gồm 16 nét, nhớ quy trình viết đúng giúp bạn tự tin hơn và tránh nhầm nét cong hay nét chấm đầu tiên. Một mẹo dễ nhớ là hình dung chữ như một bức tranh tâm trạng mơ hồ giữa cái nóng hè rực rỡ, giúp liên kết hình ảnh và ý nghĩa, ghi nhớ chữ một cách sinh động hơn. Hãy kiên trì luyện chữ 𢣧 với hình ảnh vui nhộn để chuyến hành trình học Hán tự của bạn trở nên thú vị và hiệu quả hơn nhé!
Từ 𢣧 có nguồn gốc từ chữ Hán, nhưng hiện tại không có thông tin chi tiết về sự hình thành hay phát triển của nó. Ý nghĩa của 𢣧 liên quan đến các khái niệm trong ngôn ngữ Hán, thể hiện qua các thành phần của nó. Lịch sử chữ 𢣧 không được ghi chép rõ ràng, nhưng nó vẫn được sử dụng trong một số ngữ cảnh hiện đại, phản ánh sự kết nối văn hóa giữa Việt Nam và Trung Quốc.
