Bản dịch của từ 𢦘 trong tiếng Việt và Anh
𢦘

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | N/A | N/A | N/A |
𢦘(Danh từ)
同“弎”。
Giống chữ “弎”, nghĩa là số ba (3) trong chữ Hán cổ, dễ nhớ như số tam trong tiếng Việt.
Same as “弎”, the archaic form of the number three.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 三
- Hình thái radical:
- ⿹,戈,⿱,&Z2-01;,一
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𢦘 mang hình dạng khá độc đáo với bộ戈 (mũi giáo) kết hợp cùng nét 一 như một thanh ngang, tưởng tượng như một người đang cầm giáo rất vững chãi. Mẹo nhớ là hình ảnh một chiến binh cầm giáo đi ngang qua miệng hè oi bức mùa hè (bộ 口 đại diện cho miệng liên tưởng phụ trợ). Người học tiếng Trung gốc Việt thường nhầm lẫn 𢦘 với các chữ có bộ戈 khác như 戟 hay 戎 vì nét viết và ý nghĩa gần giống nhau, đồng thời do 𢦘 rất hiếm gặp trong từ ghép nên dễ bị lãng quên hoặc dịch từng từ gây sai nghĩa khi dùng linh hoạt. Âm đọc của chữ này khá đặc biệt, tuy không phổ biến nên được ít người biết, bạn có thể nhẩm theo pinyin với thanh điệu rõ để tránh nhầm lẫn với các âm tương tự trong nhóm bộ戈. Hãy tưởng tượng nét thanh ngang 一 như một nấc thang, giúp bạn ghi nhớ thứ tự nét khi viết chữ này tránh nhầm lẫn và nhớ lâu hơn. Đừng lo lắng nếu bạn từng gặp khó khăn với chữ ít dùng như 𢦘, kiên nhẫn luyện tập nét và âm sẽ giúp bạn tiến bộ đều đặn trong việc học Hán tự.
Từ 𢦘 có nguồn gốc từ《說文解字》, mang ý nghĩa 'đường đi của trời đất và con người'. Chữ này liên quan đến số ba, biểu trưng cho sự hài hòa giữa âm và dương. Lịch sử của nó phản ánh quy luật tự nhiên, nơi ba yếu tố: trời, đất, và con người tương tác với nhau. Ngày nay, 𢦘 vẫn giữ ý nghĩa sâu sắc trong văn hóa và triết lý phương Đông.
Chữ 𢦘 mang hình dạng khá độc đáo với bộ戈 (mũi giáo) kết hợp cùng nét 一 như một thanh ngang, tưởng tượng như một người đang cầm giáo rất vững chãi. Mẹo nhớ là hình ảnh một chiến binh cầm giáo đi ngang qua miệng hè oi bức mùa hè (bộ 口 đại diện cho miệng liên tưởng phụ trợ). Người học tiếng Trung gốc Việt thường nhầm lẫn 𢦘 với các chữ có bộ戈 khác như 戟 hay 戎 vì nét viết và ý nghĩa gần giống nhau, đồng thời do 𢦘 rất hiếm gặp trong từ ghép nên dễ bị lãng quên hoặc dịch từng từ gây sai nghĩa khi dùng linh hoạt. Âm đọc của chữ này khá đặc biệt, tuy không phổ biến nên được ít người biết, bạn có thể nhẩm theo pinyin với thanh điệu rõ để tránh nhầm lẫn với các âm tương tự trong nhóm bộ戈. Hãy tưởng tượng nét thanh ngang 一 như một nấc thang, giúp bạn ghi nhớ thứ tự nét khi viết chữ này tránh nhầm lẫn và nhớ lâu hơn. Đừng lo lắng nếu bạn từng gặp khó khăn với chữ ít dùng như 𢦘, kiên nhẫn luyện tập nét và âm sẽ giúp bạn tiến bộ đều đặn trong việc học Hán tự.
Từ 𢦘 có nguồn gốc từ《說文解字》, mang ý nghĩa 'đường đi của trời đất và con người'. Chữ này liên quan đến số ba, biểu trưng cho sự hài hòa giữa âm và dương. Lịch sử của nó phản ánh quy luật tự nhiên, nơi ba yếu tố: trời, đất, và con người tương tác với nhau. Ngày nay, 𢦘 vẫn giữ ý nghĩa sâu sắc trong văn hóa và triết lý phương Đông.
