Bản dịch của từ 𢦘 trong tiếng Việt và Anh

𢦘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢN/AN/AN/A

𢦘(Danh từ)

sān
01

同“弎”。

Giống chữ “”, nghĩa là số ba (3) trong chữ Hán cổ, dễ nhớ như số tam trong tiếng Việt.

Same as “”, the archaic form of the number three.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢦘
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿹,戈,⿱,&Z2-01;,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép