Bản dịch của từ 𢨐 trong tiếng Việt và Anh
𢨐

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𢨐(Động từ)
Giống như chữ “戢”, nghĩa là thu lại, cất đi (như thu kiếm lại trong câu thành ngữ “cất kiếm tật binh” để nhớ chữ).
Same as '戢', meaning to withdraw or put away (like sheathing a sword).
同“戢”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬT】
- Các biến thể:
- 戢
- Hình thái radical:
- ⿰,⿱,吅,䏍,戈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨乚一乚丶丿乚一一一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𢨐 có hình dáng như một món vũ khí truyền thống với bộ 戈 nổi bật, gợi nhớ đến hình ảnh một chiếc giáo hoặc mũi tên sắc bén, nối liền với khái niệm chiến đấu hoặc cảnh báo. Để dễ nhớ, bạn hãy tưởng tượng miệng hè oi bức (口) đang cảnh báo bên dưới trời nắng nóng (夏) – một cách liên tưởng thú vị giúp khắc sâu chữ này trong trí nhớ. Người Việt khi học thường nhầm lẫn 𢨐 với các chữ có bộ 戈 tương tự như 戒 hay 成, vì số nét nhiều và hình dáng phức tạp, dễ gây nhầm trong viết hoặc nhận biết. Ngoài ra, do 𢨐 rất ít dùng trong từ ghép hiện đại nên dễ bị bỏ quên hoặc dịch từng chữ theo lối câu từ Việt sang Trung, gây hiểu nhầm về ý. Về phát âm, 𢨐 đôi khi được đọc với ngữ điệu trầm, bạn nên chú ý phân biệt thanh điệu tránh lẫn với các âm gần giống trong tiếng Trung để sử dụng chính xác. Một mẹo nhỏ là luyện viết theo đúng thứ tự nét (丨乚一...), giúp chữ rõ ràng, không bị rối mắt giữa các nét hệt nhau. Hãy xem chữ này như một vũ khí chiến binh, vừa sắc bén vừa dứt khoát, để nhớ lâu và tránh nhầm lẫn khi học Hán tự nhé!
Từ 𢨐 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ đại, được ghi chép trong 《說文解字》 với ý nghĩa 'cất giữ binh khí'. Nó biểu thị hành động 'tích lũy và bảo quản' thông qua các thành phần như '戈' (cây thương). Lịch sử phát triển của từ này phản ánh việc sử dụng binh khí trong thời kỳ chiến tranh, với câu thơ trong sách cổ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo quản vũ khí. Ngày nay, 𢨐 vẫn mang ý nghĩa tương tự trong các ngữ cảnh liên quan đến bảo tồn và tập hợp.
Chữ 𢨐 có hình dáng như một món vũ khí truyền thống với bộ 戈 nổi bật, gợi nhớ đến hình ảnh một chiếc giáo hoặc mũi tên sắc bén, nối liền với khái niệm chiến đấu hoặc cảnh báo. Để dễ nhớ, bạn hãy tưởng tượng miệng hè oi bức (口) đang cảnh báo bên dưới trời nắng nóng (夏) – một cách liên tưởng thú vị giúp khắc sâu chữ này trong trí nhớ. Người Việt khi học thường nhầm lẫn 𢨐 với các chữ có bộ 戈 tương tự như 戒 hay 成, vì số nét nhiều và hình dáng phức tạp, dễ gây nhầm trong viết hoặc nhận biết. Ngoài ra, do 𢨐 rất ít dùng trong từ ghép hiện đại nên dễ bị bỏ quên hoặc dịch từng chữ theo lối câu từ Việt sang Trung, gây hiểu nhầm về ý. Về phát âm, 𢨐 đôi khi được đọc với ngữ điệu trầm, bạn nên chú ý phân biệt thanh điệu tránh lẫn với các âm gần giống trong tiếng Trung để sử dụng chính xác. Một mẹo nhỏ là luyện viết theo đúng thứ tự nét (丨乚一...), giúp chữ rõ ràng, không bị rối mắt giữa các nét hệt nhau. Hãy xem chữ này như một vũ khí chiến binh, vừa sắc bén vừa dứt khoát, để nhớ lâu và tránh nhầm lẫn khi học Hán tự nhé!
Từ 𢨐 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ đại, được ghi chép trong 《說文解字》 với ý nghĩa 'cất giữ binh khí'. Nó biểu thị hành động 'tích lũy và bảo quản' thông qua các thành phần như '戈' (cây thương). Lịch sử phát triển của từ này phản ánh việc sử dụng binh khí trong thời kỳ chiến tranh, với câu thơ trong sách cổ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo quản vũ khí. Ngày nay, 𢨐 vẫn mang ý nghĩa tương tự trong các ngữ cảnh liên quan đến bảo tồn và tập hợp.
