Bản dịch của từ 𢮣 trong tiếng Việt và Anh
𢮣

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luàn | ㄌㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𢮣(Tính từ)
同“乱”。
Giống như 'loạn', nghĩa là rối loạn, hỗn độn (như trong câu 'trạng thái loạn xạ').
Same as 'loạn', meaning disorder or chaos.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【luàn】【ㄌㄨㄢˋ】【LOẠN】
- Các biến thể:
- 亂
- Hình thái radical:
- ⿳,爪,⿱,一,䒑,手
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丿丨丶一丶丿一丿一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𢮣 mang hình ảnh độc đáo như một bàn tay (手) đang cầm hoặc vuốt lên cây non (䒑) dưới ánh nắng chói chang (一) giống như bạn đang nhào nặn một chiếc bánh dẻo giữa mùa hè oi bức – vừa có nét claw (爪) uyển chuyển vừa điểm xuyết các kí tự đơn giản nhưng sâu sắc. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn chữ này với các chữ cùng bộ thủ thủ (手) như 挚 hay 摯 do nét trả chồng chéo và số lượng nét tương tự, dẫn đến sai sót khi phân biệt hoặc viết. Hơn nữa, chữ 𢮣 ít dùng trong các từ ghép thông dụng, nên bạn dễ quên mặt chữ nếu không luyện thường xuyên. Về phát âm, chữ này không xuất hiện trong từ ngữ phổ biến, tuy không có bẫy âm trực tiếp nhưng để chắc chắn nên nhận diện qua hình dạng hơn là đoán âm. Để dễ nhớ, hãy tưởng tượng bàn tay bạn đang tỉ mỉ vuốt nhẹ cây non dưới ánh nắng mùa hè, như đang giữ gìn một điều quý giá – giúp bạn gợi nhớ nhanh hình dáng và ý nghĩa của chữ 𢮣, tránh nhầm lẫn với các đồng âm và ký tự tương tự.
Từ 𢮣 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, xuất hiện trong《說文解字》với ý nghĩa 'trị'. Chữ này được cấu thành từ hai bộ phận: '乙' và '𤔔', tượng trưng cho hành động điều chỉnh và quản lý. Qua thời gian, từ 𢮣 đã được sử dụng để chỉ sự trị an, từ đó mở rộng sang những ý nghĩa khác trong ngữ cảnh hiện đại. Ngày nay, nó vẫn mang hàm ý về sự quản lý và điều hành.
Chữ 𢮣 mang hình ảnh độc đáo như một bàn tay (手) đang cầm hoặc vuốt lên cây non (䒑) dưới ánh nắng chói chang (一) giống như bạn đang nhào nặn một chiếc bánh dẻo giữa mùa hè oi bức – vừa có nét claw (爪) uyển chuyển vừa điểm xuyết các kí tự đơn giản nhưng sâu sắc. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn chữ này với các chữ cùng bộ thủ thủ (手) như 挚 hay 摯 do nét trả chồng chéo và số lượng nét tương tự, dẫn đến sai sót khi phân biệt hoặc viết. Hơn nữa, chữ 𢮣 ít dùng trong các từ ghép thông dụng, nên bạn dễ quên mặt chữ nếu không luyện thường xuyên. Về phát âm, chữ này không xuất hiện trong từ ngữ phổ biến, tuy không có bẫy âm trực tiếp nhưng để chắc chắn nên nhận diện qua hình dạng hơn là đoán âm. Để dễ nhớ, hãy tưởng tượng bàn tay bạn đang tỉ mỉ vuốt nhẹ cây non dưới ánh nắng mùa hè, như đang giữ gìn một điều quý giá – giúp bạn gợi nhớ nhanh hình dáng và ý nghĩa của chữ 𢮣, tránh nhầm lẫn với các đồng âm và ký tự tương tự.
Từ 𢮣 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, xuất hiện trong《說文解字》với ý nghĩa 'trị'. Chữ này được cấu thành từ hai bộ phận: '乙' và '𤔔', tượng trưng cho hành động điều chỉnh và quản lý. Qua thời gian, từ 𢮣 đã được sử dụng để chỉ sự trị an, từ đó mở rộng sang những ý nghĩa khác trong ngữ cảnh hiện đại. Ngày nay, nó vẫn mang hàm ý về sự quản lý và điều hành.
