Bản dịch của từ 𣉸 trong tiếng Việt và Anh

𣉸

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄎㄧㄚˊN/AN/AN/A

𣉸(Trạng từ)

01

〈越南释义〉读音kía,后天。〔𣈜~〕大后天。

(theo cách gọi tiếng Việt) ngày sau, ngày kế tiếp; ví dụ như '𣈜~' nghĩa là ngày sau ngày mai (ngày đại hậu thiên).

The day after tomorrow; in Vietnamese usage, refers to a day after the next day (e.g., '𣈜~' means the day after the day after tomorrow).

Ví dụ
𣉸
Bính âm:
【ㄎㄧㄚˊ】【KÍA】
Hình thái radical:
⿰,日,記
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丶一一一丨乚一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép