Bản dịch của từ 𣋨 trong tiếng Việt và Anh
𣋨

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄒㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𣋨(Tính từ)
〈越南释义〉读音xôm,英俊。
(〈越南释义〉) đọc là xôm, nghĩa là đẹp trai, phong độ như chàng trai xôm tụ trong làng.
(Vietnamese usage) pronounced xôm, meaning handsome or dashing.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄒㄨㄥˋ】【XÔM】
- Hình thái radical:
- ⿰,春,侵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一丿丶丨乚一一丿丨乚一一丶乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𣋨 khi nhìn vào có thể tưởng tượng như hình ảnh mùa xuân (春) rộng mở trong cái miệng (口) đang thở hơi nóng mùa hè, tạo nên cảm giác oi bức và lan tỏa, giúp bạn dễ nhớ cấu trúc ⿰春侵. Đây là chữ hiếm, khó gặp trong từ ghép thông dụng, do đó dễ gây nhầm lẫn với nhiều chữ cùng bộ Mặt trời (日) như 旹, 曡 hay 暦 do nét và bộ phận tương tự. Đặc biệt, người học tiếng Trung gốc Việt hay mắc lỗi khi phiên âm và dịch sát nghĩa từng từ, dễ gây ra thành ngữ hay câu văn kỳ cục. Âm Hán Việt của chữ này chưa phổ biến, tuy nhiên khi thấy bạn cần chú ý tới các biến thể nét, tránh nhầm với những chữ đồng âm hay gần âm trong tiếng Trung. Gần giống về âm và chữ là những chữ bính âm có thanh điệu phức tạp như shùn (顺) hoặc xiān (先), vì vậy đừng quên luyện nghe kỹ để không bị nhầm lẫn! Mẹo nhớ đơn giản là liên tưởng đến 'miệng hè oi bức thở mùa xuân', một hình ảnh vừa vui vừa dễ hình dung để ghi nhớ nét đặc trưng của chữ 𣋨.
Nguồn gốc của từ 𣋨 chưa được ghi chép rõ ràng, nhưng từ này thường liên quan đến các ký tự biểu thị cho sự phát triển trong ngôn ngữ Hán. Ý nghĩa của nó có thể gắn liền với những khái niệm như sự phát triển hay hình thức. Lịch sử của từ 𣋨 phản ánh sự tiến hóa của chữ Hán qua các triều đại, cho thấy sự thay đổi trong cách sử dụng và biểu đạt trong tiếng Trung hiện đại.
Chữ 𣋨 khi nhìn vào có thể tưởng tượng như hình ảnh mùa xuân (春) rộng mở trong cái miệng (口) đang thở hơi nóng mùa hè, tạo nên cảm giác oi bức và lan tỏa, giúp bạn dễ nhớ cấu trúc ⿰春侵. Đây là chữ hiếm, khó gặp trong từ ghép thông dụng, do đó dễ gây nhầm lẫn với nhiều chữ cùng bộ Mặt trời (日) như 旹, 曡 hay 暦 do nét và bộ phận tương tự. Đặc biệt, người học tiếng Trung gốc Việt hay mắc lỗi khi phiên âm và dịch sát nghĩa từng từ, dễ gây ra thành ngữ hay câu văn kỳ cục. Âm Hán Việt của chữ này chưa phổ biến, tuy nhiên khi thấy bạn cần chú ý tới các biến thể nét, tránh nhầm với những chữ đồng âm hay gần âm trong tiếng Trung. Gần giống về âm và chữ là những chữ bính âm có thanh điệu phức tạp như shùn (顺) hoặc xiān (先), vì vậy đừng quên luyện nghe kỹ để không bị nhầm lẫn! Mẹo nhớ đơn giản là liên tưởng đến 'miệng hè oi bức thở mùa xuân', một hình ảnh vừa vui vừa dễ hình dung để ghi nhớ nét đặc trưng của chữ 𣋨.
Nguồn gốc của từ 𣋨 chưa được ghi chép rõ ràng, nhưng từ này thường liên quan đến các ký tự biểu thị cho sự phát triển trong ngôn ngữ Hán. Ý nghĩa của nó có thể gắn liền với những khái niệm như sự phát triển hay hình thức. Lịch sử của từ 𣋨 phản ánh sự tiến hóa của chữ Hán qua các triều đại, cho thấy sự thay đổi trong cách sử dụng và biểu đạt trong tiếng Trung hiện đại.
