Bản dịch của từ 𤂇 trong tiếng Việt và Anh
𤂇

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zī | ㄗ | N/A | N/A | N/A |
𤂇(Động từ)
Giống như chữ “滋” (tư), nghĩa là làm tăng thêm, nuôi dưỡng (như nước tưới cây cho tươi tốt).
Same as “滋” (zī), meaning to nourish or increase.
同“滋”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zī】【ㄗ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 滋
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,⿱,兹,孖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丨一一丨乚乚丶乚乚丶乚乚一乚乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 𤂇 mang hình dạng phức tạp gồm bộ thủy 氵 bên trái và phần bên phải giống như hình 2 chú chim ⿱兹孖, gợi nhớ đến cảnh hai chú chim có cánh mỏng mảnh đang bay trên mặt nước lấp lánh. Để nhớ chữ này, hãy tưởng tượng 'miệng hè oi bức (口) trên nền nước mát lạnh (氵) với đôi chim nhỏ đang hót líu lo' – hình ảnh vui nhộn giúp ghi nhớ bộ thủy cùng cấu trúc phức tạp bên phải. Người học tiếng Trung gốc Việt thường bị nhầm lẫn khi gặp các chữ cùng bộ thủy như 瀺, 湉, 浏 vì nét bút rất giống nhau, dễ viết sai thứ tự hay thiếu nét. Ngoài ra, 𤂇 khá hiếm trong từ vựng phổ thông và không có từ ghép thông dụng, khiến việc học và vận dụng vào tình huống thực tế khó khăn. Về phát âm, 𤂇 đọc là 'zī' (tứ âm), âm này dễ bị nhầm với những âm gần giống như 'zǐ' hay 'cí', đặc biệt khi người Việt dịch từ tiếng Việt sang tiếng Trung thường theo lối từng từ một, dẫn đến sai nghĩa hoặc diễn đạt không tự nhiên. Để tránh bẫy này, hãy luyện nghe và nói thật kỹ, đồng thời ghi nhớ từng nét bút và hình ảnh minh họa thú vị để tăng hiệu quả ghi nhớ.
Từ 𤂇 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi lại trong 《說文解字》 với ý nghĩa là 'tăng thêm' hoặc 'nước gia tăng'. Chữ này được cấu thành từ bộ 'thủy' (水) cùng với âm 'zī', liên quan đến các dòng nước như '滋水'. Qua thời gian, 𤂇 trở thành từ ngữ phổ biến trong các văn bản cổ để chỉ sự gia tăng và phát triển, phản ánh sự kết nối giữa tự nhiên và ngôn ngữ. Ngày nay, nó vẫn được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sự phong phú và thịnh vượng.
Chữ Hán 𤂇 mang hình dạng phức tạp gồm bộ thủy 氵 bên trái và phần bên phải giống như hình 2 chú chim ⿱兹孖, gợi nhớ đến cảnh hai chú chim có cánh mỏng mảnh đang bay trên mặt nước lấp lánh. Để nhớ chữ này, hãy tưởng tượng 'miệng hè oi bức (口) trên nền nước mát lạnh (氵) với đôi chim nhỏ đang hót líu lo' – hình ảnh vui nhộn giúp ghi nhớ bộ thủy cùng cấu trúc phức tạp bên phải. Người học tiếng Trung gốc Việt thường bị nhầm lẫn khi gặp các chữ cùng bộ thủy như 瀺, 湉, 浏 vì nét bút rất giống nhau, dễ viết sai thứ tự hay thiếu nét. Ngoài ra, 𤂇 khá hiếm trong từ vựng phổ thông và không có từ ghép thông dụng, khiến việc học và vận dụng vào tình huống thực tế khó khăn. Về phát âm, 𤂇 đọc là 'zī' (tứ âm), âm này dễ bị nhầm với những âm gần giống như 'zǐ' hay 'cí', đặc biệt khi người Việt dịch từ tiếng Việt sang tiếng Trung thường theo lối từng từ một, dẫn đến sai nghĩa hoặc diễn đạt không tự nhiên. Để tránh bẫy này, hãy luyện nghe và nói thật kỹ, đồng thời ghi nhớ từng nét bút và hình ảnh minh họa thú vị để tăng hiệu quả ghi nhớ.
Từ 𤂇 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi lại trong 《說文解字》 với ý nghĩa là 'tăng thêm' hoặc 'nước gia tăng'. Chữ này được cấu thành từ bộ 'thủy' (水) cùng với âm 'zī', liên quan đến các dòng nước như '滋水'. Qua thời gian, 𤂇 trở thành từ ngữ phổ biến trong các văn bản cổ để chỉ sự gia tăng và phát triển, phản ánh sự kết nối giữa tự nhiên và ngôn ngữ. Ngày nay, nó vẫn được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sự phong phú và thịnh vượng.
