Bản dịch của từ 𤈕 trong tiếng Việt và Anh
𤈕

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𤈕(Tính từ)
同“㶴”。
Cùng nghĩa với chữ “㶴” (một dạng chữ cổ, thường dùng trong từ liên quan đến nước hoặc nhiệt độ cao).
Same meaning as the character “㶴”.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
- Các biến thể:
- 㶴
- Hình thái radical:
- ⿱,多,灬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丶丿乚丶丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𤈕 kết hợp bộ 'nhiều' (多) ở trên và bộ 'lửa' (灬) ở dưới, tưởng tượng như miệng hè oi bức giữa mùa hè rực lửa, giúp bạn dễ nhớ hình dạng chữ này. Người Việt hay nhầm lẫn 𤈕 với các chữ cùng bộ lửa như 燒, 燿 vì nét phức tạp và số nét giống nhau, đồng thời do hiếm dùng trong từ ghép phổ biến nên dễ bị lãng quên. Khi học, tránh cách dịch từng chữ một gây ra sai lệch ngữ nghĩa vì 𤈕 không phải từ đơn độc dùng nhiều mà chủ yếu nằm trong các từ phức. Âm Hán Việt có thể khó nhớ vì thiếu phổ biến, hãy tập trung vào phát âm chuẩn với pinyin và ngữ điệu chính xác, tránh nhầm với âm khác cùng bộ. Bẫy phát âm của chữ này thường là đánh rơi khí sắc hoặc nhầm sang các từ gần âm với lửa như shā. Bí quyết nhớ lâu: hình dung cảnh ngọn lửa chập chờn trên tảng đá đầy nắng gợi nhớ nét chữ đa dạng và rực rỡ này, bạn sẽ chinh phục 𤈕 dễ dàng hơn!
Từ 𤈕 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được giải thích trong 《說文解字》 là '盛火也' (lửa cháy mãnh liệt). Chữ này kết hợp yếu tố '火' (lửa) và '多' (nhiều), mang ý nghĩa thể hiện sự thịnh vượng hoặc sức mạnh của lửa. Lịch sử từ này phản ánh cách người xưa coi trọng lửa trong văn hóa, với sự phát triển từ những khái niệm đơn giản đến ý nghĩa rộng hơn trong ngữ cảnh hiện đại.
Chữ 𤈕 kết hợp bộ 'nhiều' (多) ở trên và bộ 'lửa' (灬) ở dưới, tưởng tượng như miệng hè oi bức giữa mùa hè rực lửa, giúp bạn dễ nhớ hình dạng chữ này. Người Việt hay nhầm lẫn 𤈕 với các chữ cùng bộ lửa như 燒, 燿 vì nét phức tạp và số nét giống nhau, đồng thời do hiếm dùng trong từ ghép phổ biến nên dễ bị lãng quên. Khi học, tránh cách dịch từng chữ một gây ra sai lệch ngữ nghĩa vì 𤈕 không phải từ đơn độc dùng nhiều mà chủ yếu nằm trong các từ phức. Âm Hán Việt có thể khó nhớ vì thiếu phổ biến, hãy tập trung vào phát âm chuẩn với pinyin và ngữ điệu chính xác, tránh nhầm với âm khác cùng bộ. Bẫy phát âm của chữ này thường là đánh rơi khí sắc hoặc nhầm sang các từ gần âm với lửa như shā. Bí quyết nhớ lâu: hình dung cảnh ngọn lửa chập chờn trên tảng đá đầy nắng gợi nhớ nét chữ đa dạng và rực rỡ này, bạn sẽ chinh phục 𤈕 dễ dàng hơn!
Từ 𤈕 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được giải thích trong 《說文解字》 là '盛火也' (lửa cháy mãnh liệt). Chữ này kết hợp yếu tố '火' (lửa) và '多' (nhiều), mang ý nghĩa thể hiện sự thịnh vượng hoặc sức mạnh của lửa. Lịch sử từ này phản ánh cách người xưa coi trọng lửa trong văn hóa, với sự phát triển từ những khái niệm đơn giản đến ý nghĩa rộng hơn trong ngữ cảnh hiện đại.
