Bản dịch của từ 𤎬 trong tiếng Việt và Anh
𤎬

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𤎬(Tính từ)
同“𤏻(燮)”。《正字通•火部》:“𤎬,俗𤏻字。”
Giống như chữ 𤏻 (燮), thường dùng trong văn viết cổ, nghĩa liên quan đến sự hòa hợp, điều hòa (như trong từ 'hiệp hòa').
Same as 𤏻 (燮), used in classical texts, related to harmony or coordination.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【HIỆP】
- Các biến thể:
- 燮
- Hình thái radical:
- ⿱,⿲,火,屰,火,又
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿一乚丨丿丶丿丿丶丶丿丿丶乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𤎬 khiến nhiều học viên Việt Nam hoa mắt vì cấu trúc phức tạp gồm các bộ phận 火 và 屰, tạo hình như một ngọn lửa cháy rực kèm theo nét móc giống như bàn tay, dễ nhớ như hình ảnh “ngọn lửa dập dìu trong lòng bàn tay”. Đây không phải chữ thông dụng, nên ít gặp trong từ ghép, dễ khiến người học nhầm lần với các chữ cùng bộ 火 như 炎 hay 煅 vì nét tương tự, nhưng 𤎬 có thêm nét móc độc đáo. Phát âm chữ này khá đặc biệt với pinyin có thể là shà (với dấu sắc), dễ nhầm với shā (gần như đồng âm), nên khi luyện nói cần để ý bật hơi và thanh điệu rõ ràng. Người Việt thường có xu hướng dịch từng chữ một, dễ gây sai lệch ý nghĩa khi gặp chữ khó hoặc hiếm; vì thế, việc hiểu sâu chữ và luyện phát âm chuẩn sẽ giúp bạn tránh được các bẫy thông dụng. Một mẹo nhớ nhanh là tưởng tượng “ngọn lửa nằm khẽ trong lòng bàn tay” – vững chắc và tĩnh lặng như chính nét móc trong chữ, nhớ vậy bạn sẽ không quên 𤎬 đâu!
Từ 𤎬 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi nhận trong 《說文解字》 với ý nghĩa 'hòa hợp'. Chữ này kết hợp từ '言' (ngôn ngữ) và '炎' (lửa), tượng trưng cho sự hòa quyện giữa lời nói và hành động. Trong lịch sử, 𤎬 được sử dụng để chỉ sự hòa hợp giữa con người và tự nhiên, và đến nay vẫn mang ý nghĩa tương tự trong văn hóa hiện đại.
Chữ 𤎬 khiến nhiều học viên Việt Nam hoa mắt vì cấu trúc phức tạp gồm các bộ phận 火 và 屰, tạo hình như một ngọn lửa cháy rực kèm theo nét móc giống như bàn tay, dễ nhớ như hình ảnh “ngọn lửa dập dìu trong lòng bàn tay”. Đây không phải chữ thông dụng, nên ít gặp trong từ ghép, dễ khiến người học nhầm lần với các chữ cùng bộ 火 như 炎 hay 煅 vì nét tương tự, nhưng 𤎬 có thêm nét móc độc đáo. Phát âm chữ này khá đặc biệt với pinyin có thể là shà (với dấu sắc), dễ nhầm với shā (gần như đồng âm), nên khi luyện nói cần để ý bật hơi và thanh điệu rõ ràng. Người Việt thường có xu hướng dịch từng chữ một, dễ gây sai lệch ý nghĩa khi gặp chữ khó hoặc hiếm; vì thế, việc hiểu sâu chữ và luyện phát âm chuẩn sẽ giúp bạn tránh được các bẫy thông dụng. Một mẹo nhớ nhanh là tưởng tượng “ngọn lửa nằm khẽ trong lòng bàn tay” – vững chắc và tĩnh lặng như chính nét móc trong chữ, nhớ vậy bạn sẽ không quên 𤎬 đâu!
Từ 𤎬 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi nhận trong 《說文解字》 với ý nghĩa 'hòa hợp'. Chữ này kết hợp từ '言' (ngôn ngữ) và '炎' (lửa), tượng trưng cho sự hòa quyện giữa lời nói và hành động. Trong lịch sử, 𤎬 được sử dụng để chỉ sự hòa hợp giữa con người và tự nhiên, và đến nay vẫn mang ý nghĩa tương tự trong văn hóa hiện đại.
