Bản dịch của từ 𤘐 trong tiếng Việt và Anh

𤘐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˇN/AN/AN/A

𤘐(Danh từ)

01

Cái sâu răng ăn mòn răng, giống như sâu bọ phá hoại răng (giúp nhớ qua từ 'răng sâu' quen thuộc).

Tooth decay or cavity caused by dental caries.

同“齲”。《説文•牙部》:“𤘐,齒蠹也。从牙,禹聲。𤘐或从齒。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤘐
Bính âm:
【qǔ】【ㄑㄩˇ】【KHỬ】
Hình thái radical:
⿰,牙,禹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一乚乚丿丿丨乚一丨乚丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép