Bản dịch của từ 𤘐 trong tiếng Việt và Anh
𤘐

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǔ | ㄑㄩˇ | N/A | N/A | N/A |
𤘐(Danh từ)
Cái sâu răng ăn mòn răng, giống như sâu bọ phá hoại răng (giúp nhớ qua từ 'răng sâu' quen thuộc).
Tooth decay or cavity caused by dental caries.
同“齲”。《説文•牙部》:“𤘐,齒蠹也。从牙,禹聲。𤘐或从齒。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qǔ】【ㄑㄩˇ】【KHỬ】
- Hình thái radical:
- ⿰,牙,禹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 牙
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚乚丿丿丨乚一丨乚丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𤘐 gồm bộ 'răng' (牙) và phần Phụ thần 禹, hình dáng gợi nhớ đến miệng hè oi bức đang há mở, giúp bạn dễ liên tưởng về âm thanh hay hành động mở miệng. Khi học chữ này, người Việt thường nhầm lẫn với những chữ cùng bộ răng như 牙 hay 牚 do nét giống nhau, gây khó khăn trong việc phân biệt. Ngoài ra, chữ 𤘐 hiếm khi xuất hiện trong từ ghép, nên dễ bị quên hoặc bỏ qua. Về phát âm, mặc dù là chữ phức tạp, nhưng nên chú ý cách đọc chuẩn để tránh nhầm lẫn với các từ gần âm, giữ nguyên thanh điệu chính xác sẽ giúp bạn phát âm tự nhiên hơn. Đừng quên luyện viết theo đúng thứ tự nét (一乚乚丿丿丨乚一丨乚丨一丶), vì sai nét dễ làm phá vỡ cấu trúc, mất nghĩa. Bí quyết nhớ lâu: hãy tưởng tượng hình ảnh một chiếc miệng lớn đang phát ra âm thanh đặc biệt của mùa hè, giúp bạn ghi nhớ chữ 𤘐 vừa vui vừa sinh động.
Từ 𤘐 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, mang ý nghĩa 'sâu răng'. Theo 《說文解字》, nó được giải thích là '齒蠧', nghĩa là sự hư hại do sâu gây ra. Lịch sử ghi nhận, từ này xuất hiện trong các văn bản cổ như '史記' và '淮南', cho thấy sự quan tâm đến sức khỏe răng miệng từ lâu. Ngày nay, 𤘐 vẫn được sử dụng để chỉ tình trạng sâu răng trong y học.
Chữ 𤘐 gồm bộ 'răng' (牙) và phần Phụ thần 禹, hình dáng gợi nhớ đến miệng hè oi bức đang há mở, giúp bạn dễ liên tưởng về âm thanh hay hành động mở miệng. Khi học chữ này, người Việt thường nhầm lẫn với những chữ cùng bộ răng như 牙 hay 牚 do nét giống nhau, gây khó khăn trong việc phân biệt. Ngoài ra, chữ 𤘐 hiếm khi xuất hiện trong từ ghép, nên dễ bị quên hoặc bỏ qua. Về phát âm, mặc dù là chữ phức tạp, nhưng nên chú ý cách đọc chuẩn để tránh nhầm lẫn với các từ gần âm, giữ nguyên thanh điệu chính xác sẽ giúp bạn phát âm tự nhiên hơn. Đừng quên luyện viết theo đúng thứ tự nét (一乚乚丿丿丨乚一丨乚丨一丶), vì sai nét dễ làm phá vỡ cấu trúc, mất nghĩa. Bí quyết nhớ lâu: hãy tưởng tượng hình ảnh một chiếc miệng lớn đang phát ra âm thanh đặc biệt của mùa hè, giúp bạn ghi nhớ chữ 𤘐 vừa vui vừa sinh động.
Từ 𤘐 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, mang ý nghĩa 'sâu răng'. Theo 《說文解字》, nó được giải thích là '齒蠧', nghĩa là sự hư hại do sâu gây ra. Lịch sử ghi nhận, từ này xuất hiện trong các văn bản cổ như '史記' và '淮南', cho thấy sự quan tâm đến sức khỏe răng miệng từ lâu. Ngày nay, 𤘐 vẫn được sử dụng để chỉ tình trạng sâu răng trong y học.
