Bản dịch của từ 𤛿 trong tiếng Việt và Anh
𤛿

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𤛿(Động từ)
Cày ruộng, giống như cái cày (犁). Trong 《説文•牛部》 ghi: “𤛿, nghĩa là cày. Bộ 牛, âm 黎.” (Hình ảnh con trâu kéo cày rất quen thuộc trong nông nghiệp Việt Nam)
Same as '犁' (plow). In Shuowen: '𤛿 means to plow. Composed of 牛 (ox) and phonetic 黎.'
同“犁”。《説文•牛部》:“𤛿,耕也。从牛,黎聲。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LY】
- Các biến thể:
- 犂
- Hình thái radical:
- ⿰,黍,⿱,⿹,勹,丿,牛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 牛
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨丿丶丿丶乚丶丶丿丶丿乚丿丿一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𤛿 bao gồm các bộ phận như 黍 (lúa nếp) và 牛 (con bò), gợi hình một đồng lúa vàng óng bên cạnh chú bò đang gặm cỏ, dễ nhớ như hình ảnh ngày hè oi bức với miệng tròn mở to háu ăn. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 𤛿 với các chữ cùng bộ犭(nghĩa là thú, vật nuôi) do nét viết phức tạp, hoặc dễ lẫn với các chữ hiếm khác trong nhóm cùng bộ trên, khiến việc ghi nhớ và nhận dạng khó khăn, đặc biệt khi chữ 𤛿 ít xuất hiện trong các từ ghép phổ biến. Về phát âm, tuy chưa phổ biến nên ít gây nhầm lẫn, vẫn cần lưu ý là phiên âm pinyin của chữ này rất đặc biệt và không thường gặp trong tiếng Trung hiện đại, tránh dịch từng chữ một dẫn đến sai sót ngữ cảnh. Để nhớ lâu, bạn hãy tưởng tượng 𤛿 như một đồng quê yên bình với lúa và bò, giúp bạn ghi nhớ hình dạng và ý nghĩa dễ dàng hơn mỗi khi học chữ mới.
Nguồn gốc của từ 𤛿 liên quan đến hoạt động cày cấy, xuất phát từ chữ nghĩa '耕' (gēng), tức là làm ruộng. Theo《說文解字》, từ này liên quan đến việc sử dụng bò để cày đất. Lịch sử ghi nhận rằng 𤛿 được sử dụng để chỉ cả công cụ cày và hoạt động cày, cho thấy sự phát triển trong nông nghiệp. Ngày nay, 𤛿 vẫn mang ý nghĩa quan trọng trong văn hóa nông nghiệp Trung Quốc.
Chữ 𤛿 bao gồm các bộ phận như 黍 (lúa nếp) và 牛 (con bò), gợi hình một đồng lúa vàng óng bên cạnh chú bò đang gặm cỏ, dễ nhớ như hình ảnh ngày hè oi bức với miệng tròn mở to háu ăn. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 𤛿 với các chữ cùng bộ犭(nghĩa là thú, vật nuôi) do nét viết phức tạp, hoặc dễ lẫn với các chữ hiếm khác trong nhóm cùng bộ trên, khiến việc ghi nhớ và nhận dạng khó khăn, đặc biệt khi chữ 𤛿 ít xuất hiện trong các từ ghép phổ biến. Về phát âm, tuy chưa phổ biến nên ít gây nhầm lẫn, vẫn cần lưu ý là phiên âm pinyin của chữ này rất đặc biệt và không thường gặp trong tiếng Trung hiện đại, tránh dịch từng chữ một dẫn đến sai sót ngữ cảnh. Để nhớ lâu, bạn hãy tưởng tượng 𤛿 như một đồng quê yên bình với lúa và bò, giúp bạn ghi nhớ hình dạng và ý nghĩa dễ dàng hơn mỗi khi học chữ mới.
Nguồn gốc của từ 𤛿 liên quan đến hoạt động cày cấy, xuất phát từ chữ nghĩa '耕' (gēng), tức là làm ruộng. Theo《說文解字》, từ này liên quan đến việc sử dụng bò để cày đất. Lịch sử ghi nhận rằng 𤛿 được sử dụng để chỉ cả công cụ cày và hoạt động cày, cho thấy sự phát triển trong nông nghiệp. Ngày nay, 𤛿 vẫn mang ý nghĩa quan trọng trong văn hóa nông nghiệp Trung Quốc.
