Bản dịch của từ 𤽁 trong tiếng Việt và Anh

𤽁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄞˊN/AN/AN/A

𤽁(Tính từ)

01

Giống như chữ 'bạch' nghĩa là trắng tinh, sáng sủa (dễ nhớ như 'bạch' trong 'bạch tuyết').

Same as 'bái' meaning white.

同“白”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤽁
Bính âm:
【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
𤽆
Hình thái radical:
⿰,白,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép