Bản dịch của từ 𤽁 trong tiếng Việt và Anh
𤽁

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄅㄞˊ | N/A | N/A | N/A |
𤽁(Tính từ)
Giống như chữ 'bạch' nghĩa là trắng tinh, sáng sủa (dễ nhớ như 'bạch' trong 'bạch tuyết').
Same as 'bái' meaning white.
同“白”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 𤽆
- Hình thái radical:
- ⿰,白,十
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨乚一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𤽁 được cấu tạo từ bộ '白' (bạch - trắng) và chữ '十' (thập - mười), gợi nhớ hình ảnh một ngôi sao sáng có mười tia sáng trắng tinh, tượng trưng cho sự rực rỡ. Học viên Việt Nam thường confound 𤽁 với các chữ cùng bộ '白' như 皇, 百 hay 的 vì nét bút tương tự, dễ nhầm lẫn trong viết và nhớ. Đặc biệt, chữ này ít xuất hiện trong từ ghép phổ biến, khiến việc nhận diện và áp dụng khó khăn hơn. Phát âm chuẩn của 𤽁 là [bái] với thanh 2 (rising tone) trong tiếng Trung, tương đương phát âm gần như 'bái' trong tiếng Việt, nhưng dễ bị nhầm với các từ đồng âm nhẹ khác như 'bǎi' hoặc 'bài'. Lưu ý tránh dịch từng chữ một khi gặp chữ này trong văn cảnh, vì nó có thể mang hàm nghĩa khác biệt và gây ra dịch sai lệch văn phong. Bí kíp ghi nhớ vui nhộn: tưởng tượng một 'bạch hoa mười cánh' tỏa sáng trong nắng, dễ nhớ hình ảnh và phát âm 𤽁! Giữ vững sự khác biệt với các chữ gần giống, bạn sẽ tiến bộ nhanh và tránh bẫy cũ trong học Hán tự.
Từ 𤽁 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, mang ý nghĩa liên quan đến hành động hoặc trạng thái. Chữ này thường được dùng để chỉ sự nhấn mạnh hoặc sự chuyển động trong các văn cảnh khác nhau. Trong lịch sử, 𤽁 đã xuất hiện trong nhiều tài liệu cổ, phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ Hán. Ngày nay, nó vẫn được sử dụng trong các văn bản hiện đại, thể hiện tính linh hoạt và sự phong phú của ngôn ngữ.
Chữ 𤽁 được cấu tạo từ bộ '白' (bạch - trắng) và chữ '十' (thập - mười), gợi nhớ hình ảnh một ngôi sao sáng có mười tia sáng trắng tinh, tượng trưng cho sự rực rỡ. Học viên Việt Nam thường confound 𤽁 với các chữ cùng bộ '白' như 皇, 百 hay 的 vì nét bút tương tự, dễ nhầm lẫn trong viết và nhớ. Đặc biệt, chữ này ít xuất hiện trong từ ghép phổ biến, khiến việc nhận diện và áp dụng khó khăn hơn. Phát âm chuẩn của 𤽁 là [bái] với thanh 2 (rising tone) trong tiếng Trung, tương đương phát âm gần như 'bái' trong tiếng Việt, nhưng dễ bị nhầm với các từ đồng âm nhẹ khác như 'bǎi' hoặc 'bài'. Lưu ý tránh dịch từng chữ một khi gặp chữ này trong văn cảnh, vì nó có thể mang hàm nghĩa khác biệt và gây ra dịch sai lệch văn phong. Bí kíp ghi nhớ vui nhộn: tưởng tượng một 'bạch hoa mười cánh' tỏa sáng trong nắng, dễ nhớ hình ảnh và phát âm 𤽁! Giữ vững sự khác biệt với các chữ gần giống, bạn sẽ tiến bộ nhanh và tránh bẫy cũ trong học Hán tự.
Từ 𤽁 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, mang ý nghĩa liên quan đến hành động hoặc trạng thái. Chữ này thường được dùng để chỉ sự nhấn mạnh hoặc sự chuyển động trong các văn cảnh khác nhau. Trong lịch sử, 𤽁 đã xuất hiện trong nhiều tài liệu cổ, phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ Hán. Ngày nay, nó vẫn được sử dụng trong các văn bản hiện đại, thể hiện tính linh hoạt và sự phong phú của ngôn ngữ.
