Bản dịch của từ 𥅴 trong tiếng Việt và Anh
𥅴

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄅㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𥅴(Tính từ)
Cùng nghĩa với chữ “䀹” (một chữ Hán ít dùng, có thể liên quan đến sắc thái hoặc trạng thái đặc biệt).
Same meaning as the character “䀹”.
同“䀹”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
- Các biến thể:
- 䀹
- Hình thái radical:
- ⿰,目,夹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一一丶丿一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Hán tự 𥅴, hình dạng gồm bộ Mục (目) tượng trưng cho con mắt và bộ Gia (夹) như hai bàn tay kẹp chặt, gợi nhớ hình ảnh 'đôi mắt được bao bọc, che chắn kỹ lưỡng'. Mẹo nhỏ để bạn dễ nhớ là tưởng tượng 'miệng hè oi bức bên mắt đang chằm chằm', vừa hài hước vừa sinh động. Người Việt thường nhầm lẫn 𥅴 với các chữ cùng bộ Mục như 眲 (nǐ), 眬 (lóng), đặc biệt do số nét phức tạp và thiếu từ ghép phổ biến nên dễ bỏ qua hoặc dịch sai cách do cố dịch từng phần từ. Âm đọc chuẩn là [rú] với thanh 2 (rǔ), dễ bị nhầm với các âm hán việt gần giống hoặc biến thể phát âm vùng miền. Vì chữ này ít xuất hiện trong từ vựng thông dụng, bạn nên chú ý luyện đọc và liên tưởng hình ảnh để không quên. Bí quyết ghi nhớ: hình ảnh đôi mắt được kẹp chặt sẽ giúp bạn nhớ ngay âm và nghĩa, tránh nhầm lẫn với các chữ bộ Mục khác.
Từ 𥅴 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi nhận trong 《說文解字》 với ý nghĩa liên quan đến lông mi. Chữ này được cấu thành từ bộ '目' (mắt) và âm thanh đi kèm, thể hiện sự kết nối giữa hình ảnh và âm thanh. Lịch sử chữ này phản ánh quan niệm về sự nhìn thấy và giao tiếp, từ đó phát triển thành các nghĩa hiện đại liên quan đến thị giác và vẻ đẹp.
Hán tự 𥅴, hình dạng gồm bộ Mục (目) tượng trưng cho con mắt và bộ Gia (夹) như hai bàn tay kẹp chặt, gợi nhớ hình ảnh 'đôi mắt được bao bọc, che chắn kỹ lưỡng'. Mẹo nhỏ để bạn dễ nhớ là tưởng tượng 'miệng hè oi bức bên mắt đang chằm chằm', vừa hài hước vừa sinh động. Người Việt thường nhầm lẫn 𥅴 với các chữ cùng bộ Mục như 眲 (nǐ), 眬 (lóng), đặc biệt do số nét phức tạp và thiếu từ ghép phổ biến nên dễ bỏ qua hoặc dịch sai cách do cố dịch từng phần từ. Âm đọc chuẩn là [rú] với thanh 2 (rǔ), dễ bị nhầm với các âm hán việt gần giống hoặc biến thể phát âm vùng miền. Vì chữ này ít xuất hiện trong từ vựng thông dụng, bạn nên chú ý luyện đọc và liên tưởng hình ảnh để không quên. Bí quyết ghi nhớ: hình ảnh đôi mắt được kẹp chặt sẽ giúp bạn nhớ ngay âm và nghĩa, tránh nhầm lẫn với các chữ bộ Mục khác.
Từ 𥅴 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi nhận trong 《說文解字》 với ý nghĩa liên quan đến lông mi. Chữ này được cấu thành từ bộ '目' (mắt) và âm thanh đi kèm, thể hiện sự kết nối giữa hình ảnh và âm thanh. Lịch sử chữ này phản ánh quan niệm về sự nhìn thấy và giao tiếp, từ đó phát triển thành các nghĩa hiện đại liên quan đến thị giác và vẻ đẹp.
