Bản dịch của từ 𥍣 trong tiếng Việt và Anh

𥍣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˋN/AN/AN/A

𥍣(Danh từ)

01

Loại vũ khí giống như cái mâu (giống như cây giáo nhọn, dùng để đâm).

A type of weapon similar to a spear.

矛一类的兵器。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥍣
Bính âm:
【nǜ】【ㄋㄩˋ】【NỖ】
Hình thái radical:
⿰,矛,号
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚丶乚乚丿丨乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép