Bản dịch của từ 𥍣 trong tiếng Việt và Anh
𥍣

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǜ | ㄋㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
𥍣(Danh từ)
Loại vũ khí giống như cái mâu (giống như cây giáo nhọn, dùng để đâm).
A type of weapon similar to a spear.
矛一类的兵器。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【nǜ】【ㄋㄩˋ】【NỖ】
- Hình thái radical:
- ⿰,矛,号
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 矛
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丶乚乚丿丨乚一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𥍣 sáng tạo từ bộ '矛' (mâu) nghĩa là cái giáo, kết hợp với '号' tạo thành hình ảnh một chiếc giáo đang phát ra tiếng kêu vang như một lời hiệu triệu mạnh mẽ. Hãy tưởng tượng chiếc giáo này vừa cứng cáp vừa có sức uy lực như tiếng hò kéo quân vào hè oi bức, giúp bạn dễ nhớ hình dạng đặc biệt với 9 nét cong và gãy đan xen. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 𥍣 với các chữ cùng bộ '矛' như 䂇 hay 矜 vì nét giống nhau và cách viết phức tạp, làm việc phân biệt trở nên khó khăn. Thêm vào đó, vì chữ này hiếm khi xuất hiện trong các từ ghép phổ biến nên dễ bị quên lãng hoặc nhầm lẫn khi gặp. Về phát âm, 𥍣 không có phiên âm Pinyin được phổ biến, nhưng dễ gây nhầm với âm 'máo' (矛) hoặc 'hào' (号) do cấu tạo chữ; hãy lưu ý tránh dịch từng từ một khi dịch thuật vì dễ gây câu văn mất tự nhiên trong tiếng Trung. Mẹo nhỏ là liên tưởng chữ 𥍣 như một chiếc mâu “hào” hùng tráng, tạo hình như chiếc cờ hiệu trên mũ chiến binh, giúp bạn không chỉ nhớ được nét chữ mà còn kích thích trí tưởng tượng linh hoạt khi học Hán tự!
Từ 𥍣 có nguồn gốc từ Hán tự, thể hiện ý nghĩa sâu sắc trong văn hóa và ngôn ngữ Trung Quốc. Mặc dù không có thông tin cụ thể về etymon, chữ này thường liên quan đến các khái niệm về sự chuyển động và trạng thái. Trong lịch sử, nó đã được sử dụng trong nhiều văn bản cổ điển, thể hiện sự phát triển của ngôn ngữ qua các triều đại. Ngày nay, 𥍣 vẫn được áp dụng trong các ngữ cảnh hiện đại, mang lại sự phong phú cho tiếng Trung.
Chữ 𥍣 sáng tạo từ bộ '矛' (mâu) nghĩa là cái giáo, kết hợp với '号' tạo thành hình ảnh một chiếc giáo đang phát ra tiếng kêu vang như một lời hiệu triệu mạnh mẽ. Hãy tưởng tượng chiếc giáo này vừa cứng cáp vừa có sức uy lực như tiếng hò kéo quân vào hè oi bức, giúp bạn dễ nhớ hình dạng đặc biệt với 9 nét cong và gãy đan xen. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 𥍣 với các chữ cùng bộ '矛' như 䂇 hay 矜 vì nét giống nhau và cách viết phức tạp, làm việc phân biệt trở nên khó khăn. Thêm vào đó, vì chữ này hiếm khi xuất hiện trong các từ ghép phổ biến nên dễ bị quên lãng hoặc nhầm lẫn khi gặp. Về phát âm, 𥍣 không có phiên âm Pinyin được phổ biến, nhưng dễ gây nhầm với âm 'máo' (矛) hoặc 'hào' (号) do cấu tạo chữ; hãy lưu ý tránh dịch từng từ một khi dịch thuật vì dễ gây câu văn mất tự nhiên trong tiếng Trung. Mẹo nhỏ là liên tưởng chữ 𥍣 như một chiếc mâu “hào” hùng tráng, tạo hình như chiếc cờ hiệu trên mũ chiến binh, giúp bạn không chỉ nhớ được nét chữ mà còn kích thích trí tưởng tượng linh hoạt khi học Hán tự!
Từ 𥍣 có nguồn gốc từ Hán tự, thể hiện ý nghĩa sâu sắc trong văn hóa và ngôn ngữ Trung Quốc. Mặc dù không có thông tin cụ thể về etymon, chữ này thường liên quan đến các khái niệm về sự chuyển động và trạng thái. Trong lịch sử, nó đã được sử dụng trong nhiều văn bản cổ điển, thể hiện sự phát triển của ngôn ngữ qua các triều đại. Ngày nay, 𥍣 vẫn được áp dụng trong các ngữ cảnh hiện đại, mang lại sự phong phú cho tiếng Trung.
