Bản dịch của từ 𥔩 trong tiếng Việt và Anh
𥔩

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄑㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
𥔩(Động từ)
Cùng nghĩa với chữ “启” (khởi đầu, mở ra như mở cánh cửa mới)
Same meaning as '启' (to start, to open, to initiate)
同“启”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỞI】
- Hình thái radical:
- ⿱,砍,石
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚一丿乚丿丶一丿丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𥔩 với bộ đá (石) dưới và phần trên giống như hình chiếc rìu đang chặt đá, bạn hãy tưởng tượng cảnh một người dùng rìu bổ (砍) xuống tảng đá to, giúp nhớ nhanh cấu tạo chữ này. Đây là chữ khá hiếm, không dùng trong nhiều từ ghép thông dụng nên người học tiếng Trung dễ bỏ qua hoặc nhầm lẫn với các chữ cùng bộ đá như 砍 (chặt) hay 碟 (đĩa), do chúng có nét rất giống nhau. Phát âm chính của chữ 𥔩 chưa phổ biến, nên khi gặp âm Hán Việt gần giống như 'kǎn' hay 'kān', học viên cần chú ý phát âm thanh và tránh nhầm với các từ đồng âm khác trong văn cảnh. Đặc biệt, người Việt khi học Trung dễ mắc lỗi dịch câu theo kiểu từng chữ thay vì theo cụm từ, dẫn đến hiểu sai nghĩa hoặc dùng sai chữ này trong văn viết. Bí quyết nhớ chữ 𥔩 là hình dung một cảnh vui nhộn: 'Rìu chặt đá cứng như miếng bánh, cứ 'kǎn' một phát là ra bánh thơm ngon', vừa dễ hình dung, vừa giúp bạn không quên cấu tạo và âm đọc cơ bản của chữ.
Từ 𥔩 có nguồn gốc từ chữ Hán, mang ý nghĩa liên quan đến việc nấu nướng. Chữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh ẩm thực, thể hiện sự kết hợp giữa nghệ thuật chế biến và dinh dưỡng. Lịch sử của từ này phản ánh sự phát triển của văn hóa ẩm thực trong xã hội Trung Quốc cổ đại, từ những bếp lửa đơn giản đến những món ăn tinh tế ngày nay.
Chữ 𥔩 với bộ đá (石) dưới và phần trên giống như hình chiếc rìu đang chặt đá, bạn hãy tưởng tượng cảnh một người dùng rìu bổ (砍) xuống tảng đá to, giúp nhớ nhanh cấu tạo chữ này. Đây là chữ khá hiếm, không dùng trong nhiều từ ghép thông dụng nên người học tiếng Trung dễ bỏ qua hoặc nhầm lẫn với các chữ cùng bộ đá như 砍 (chặt) hay 碟 (đĩa), do chúng có nét rất giống nhau. Phát âm chính của chữ 𥔩 chưa phổ biến, nên khi gặp âm Hán Việt gần giống như 'kǎn' hay 'kān', học viên cần chú ý phát âm thanh và tránh nhầm với các từ đồng âm khác trong văn cảnh. Đặc biệt, người Việt khi học Trung dễ mắc lỗi dịch câu theo kiểu từng chữ thay vì theo cụm từ, dẫn đến hiểu sai nghĩa hoặc dùng sai chữ này trong văn viết. Bí quyết nhớ chữ 𥔩 là hình dung một cảnh vui nhộn: 'Rìu chặt đá cứng như miếng bánh, cứ 'kǎn' một phát là ra bánh thơm ngon', vừa dễ hình dung, vừa giúp bạn không quên cấu tạo và âm đọc cơ bản của chữ.
Từ 𥔩 có nguồn gốc từ chữ Hán, mang ý nghĩa liên quan đến việc nấu nướng. Chữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh ẩm thực, thể hiện sự kết hợp giữa nghệ thuật chế biến và dinh dưỡng. Lịch sử của từ này phản ánh sự phát triển của văn hóa ẩm thực trong xã hội Trung Quốc cổ đại, từ những bếp lửa đơn giản đến những món ăn tinh tế ngày nay.
