Bản dịch của từ 𥞞 trong tiếng Việt và Anh
𥞞

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𥞞(Tính từ)
同“稽”。
Giống như chữ “稽” (kỷ), nghĩa là kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng (nhớ bằng cách liên tưởng đến việc “kỷ luật” và “kiểm tra” trong học tập).
Same as “稽”, meaning to check or examine carefully.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KỶ】
- Các biến thể:
- 稽
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,𣅀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨丿丶丶一丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𥞞 vốn được tạo thành từ bộ 禾 (lúa) bên trái và nét 𣅀 bên phải, giống như hình ảnh cây lúa đang vươn lên mạnh mẽ trên cánh đồng trải rộng. Hãy tưởng tượng một ngày hè oi bức, miệng hé mở như chữ 口 nhưng ở đây là sự sinh trưởng dẻo dai của lúa – việc ghi nhớ sẽ trở nên dễ dàng và thú vị hơn nhiều. Người Việt học Hán tự có thể dễ nhầm lẫn chữ này với các chữ cùng bộ 禾 như 䄫, 私 hay 稰 do nét bút và chi tiết phức tạp, đặc biệt khi chữ này hiếm gặp trong từ ghép nên ít được luyện tập thường xuyên. Cẩn thận tránh phát âm nhầm khi chữ này có phát âm giống một số âm tương tự trong tiếng Trung; tuy không có biến thể phát âm chính thức, nhưng việc luyện tập kỹ lưỡng âm đọc theo bảng phiên âm chuẩn Pinyin sẽ giúp bạn tránh bẫy phát âm và hiểu đúng nghĩa. Vì chữ 𥞞 khá đặc biệt và ít dùng, đừng dịch từng từ một cách máy móc khi gặp trong văn cảnh, thay vào đó hãy chú ý cảm nhận ý nghĩa tổng thể để sử dụng chuẩn hơn. Bí kíp nhỏ: hãy nhớ hình ảnh cây lúa vươn lên, như bạn đang chắp cánh cho hành trình học chữ Hán thêm sinh động và hiệu quả!
Từ 𥞞 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong《說文解字》với nghĩa 'dừng lại'. Chữ này kết hợp các bộ phận 𥝌 và 尤, mang ý nghĩa 'kiểm tra' và 'tính toán'. Lịch sử sử dụng từ này phản ánh khái niệm tìm hiểu và so sánh trong các văn bản cổ, và đến nay, 𥞞 vẫn được dùng để chỉ việc nghiên cứu, kiểm định thông tin.
Chữ 𥞞 vốn được tạo thành từ bộ 禾 (lúa) bên trái và nét 𣅀 bên phải, giống như hình ảnh cây lúa đang vươn lên mạnh mẽ trên cánh đồng trải rộng. Hãy tưởng tượng một ngày hè oi bức, miệng hé mở như chữ 口 nhưng ở đây là sự sinh trưởng dẻo dai của lúa – việc ghi nhớ sẽ trở nên dễ dàng và thú vị hơn nhiều. Người Việt học Hán tự có thể dễ nhầm lẫn chữ này với các chữ cùng bộ 禾 như 䄫, 私 hay 稰 do nét bút và chi tiết phức tạp, đặc biệt khi chữ này hiếm gặp trong từ ghép nên ít được luyện tập thường xuyên. Cẩn thận tránh phát âm nhầm khi chữ này có phát âm giống một số âm tương tự trong tiếng Trung; tuy không có biến thể phát âm chính thức, nhưng việc luyện tập kỹ lưỡng âm đọc theo bảng phiên âm chuẩn Pinyin sẽ giúp bạn tránh bẫy phát âm và hiểu đúng nghĩa. Vì chữ 𥞞 khá đặc biệt và ít dùng, đừng dịch từng từ một cách máy móc khi gặp trong văn cảnh, thay vào đó hãy chú ý cảm nhận ý nghĩa tổng thể để sử dụng chuẩn hơn. Bí kíp nhỏ: hãy nhớ hình ảnh cây lúa vươn lên, như bạn đang chắp cánh cho hành trình học chữ Hán thêm sinh động và hiệu quả!
Từ 𥞞 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong《說文解字》với nghĩa 'dừng lại'. Chữ này kết hợp các bộ phận 𥝌 và 尤, mang ý nghĩa 'kiểm tra' và 'tính toán'. Lịch sử sử dụng từ này phản ánh khái niệm tìm hiểu và so sánh trong các văn bản cổ, và đến nay, 𥞞 vẫn được dùng để chỉ việc nghiên cứu, kiểm định thông tin.
