Bản dịch của từ 𥞞 trong tiếng Việt và Anh

𥞞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

𥞞(Tính từ)

01

同“稽”。

Giống như chữ “” (kỷ), nghĩa là kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng (nhớ bằng cách liên tưởng đến việc “kỷ luật” và “kiểm tra” trong học tập).

Same as “”, meaning to check or examine carefully.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥞞
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KỶ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,禾,𣅀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丶一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép