Bản dịch của từ 𥟊 trong tiếng Việt và Anh
𥟊

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𥟊(Danh từ)
Ngô, tức là cây bắp, loại cây quen thuộc trong đời sống Việt Nam, dễ nhớ vì 'ngô' cũng là âm Hán Việt của chữ này.
Corn, the maize plant commonly known in Vietnam.
〈越南释义〉读音ngô,玉米。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,吾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨丿丶一丨乚一丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𥟊 gồm bộ thập tự 禾 (lúa) và phần 吾 (ta, tôi) tưởng tượng như hình ảnh chiếc mảnh ruộng nhỏ với một người chăm sóc cẩn thận. Bạn có thể hình dung vui nhộn là 'ôm ấp từng cây lúa trên ruộng ta' để ghi nhớ cấu tạo. Đặc biệt, bộ 禾 này thường gây nhầm lẫn với nhiều chữ khác như 穒, 稲, 穰 – vì các nét tương tự khiến người học Việt dễ bị loạn lẫn nếu không nắm chắc nét mảnh và thứ tự viết. Ngoài ra, do chữ 𥟊 hiếm dùng trong từ ghép phổ biến, người học Việt thường gặp khó khi vận dụng thực tế hoặc dịch từ tiếng Việt sang Trung mà dễ dịch từng chữ, dẫn đến câu văn lủng củng. Về âm đọc, chữ này đọc là wú (tứ âm), gợi nhớ cách đọc giống 'vô' trong tiếng Việt, song cần lưu ý không nhầm với âm wū (cu sóng), tránh bẫy phát âm hay nhầm lẫn với các chữ đồng âm khác. Khi luyện viết, nhớ kỹ thứ tự nét: từ trái sang phải, nét mảnh đầu tiên là nét phẩy 丿, rồi các nét đóng vai trò kết cấu để tránh lỗi nét thừa hoặc thiếu. Nhớ hình ảnh 'ôm ruộng mình chăm từng bông lúa' sẽ giúp bạn vừa vui vừa dễ nhớ chữ 𥟊, tránh nhầm với các chữ bộ 禾 khác và phát âm chuẩn không lẫn tiếng!
Từ 𥟊 có nguồn gốc từ các ký tự cổ, với ý nghĩa liên quan đến hình thức và sự biểu đạt. Kể từ khi xuất hiện, nó đã được sử dụng để chỉ các khía cạnh văn hóa và thẩm mỹ trong nghệ thuật Trung Quốc. Lịch sử của từ này phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ và tư duy con người, cho thấy tầm quan trọng của nó trong việc truyền tải ý nghĩa sâu sắc đến thế hệ hiện đại.
Chữ 𥟊 gồm bộ thập tự 禾 (lúa) và phần 吾 (ta, tôi) tưởng tượng như hình ảnh chiếc mảnh ruộng nhỏ với một người chăm sóc cẩn thận. Bạn có thể hình dung vui nhộn là 'ôm ấp từng cây lúa trên ruộng ta' để ghi nhớ cấu tạo. Đặc biệt, bộ 禾 này thường gây nhầm lẫn với nhiều chữ khác như 穒, 稲, 穰 – vì các nét tương tự khiến người học Việt dễ bị loạn lẫn nếu không nắm chắc nét mảnh và thứ tự viết. Ngoài ra, do chữ 𥟊 hiếm dùng trong từ ghép phổ biến, người học Việt thường gặp khó khi vận dụng thực tế hoặc dịch từ tiếng Việt sang Trung mà dễ dịch từng chữ, dẫn đến câu văn lủng củng. Về âm đọc, chữ này đọc là wú (tứ âm), gợi nhớ cách đọc giống 'vô' trong tiếng Việt, song cần lưu ý không nhầm với âm wū (cu sóng), tránh bẫy phát âm hay nhầm lẫn với các chữ đồng âm khác. Khi luyện viết, nhớ kỹ thứ tự nét: từ trái sang phải, nét mảnh đầu tiên là nét phẩy 丿, rồi các nét đóng vai trò kết cấu để tránh lỗi nét thừa hoặc thiếu. Nhớ hình ảnh 'ôm ruộng mình chăm từng bông lúa' sẽ giúp bạn vừa vui vừa dễ nhớ chữ 𥟊, tránh nhầm với các chữ bộ 禾 khác và phát âm chuẩn không lẫn tiếng!
Từ 𥟊 có nguồn gốc từ các ký tự cổ, với ý nghĩa liên quan đến hình thức và sự biểu đạt. Kể từ khi xuất hiện, nó đã được sử dụng để chỉ các khía cạnh văn hóa và thẩm mỹ trong nghệ thuật Trung Quốc. Lịch sử của từ này phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ và tư duy con người, cho thấy tầm quan trọng của nó trong việc truyền tải ý nghĩa sâu sắc đến thế hệ hiện đại.
