Bản dịch của từ 𥟊 trong tiếng Việt và Anh

𥟊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊN/AN/AN/A

𥟊(Danh từ)

01

Ngô, tức là cây bắp, loại cây quen thuộc trong đời sống Việt Nam, dễ nhớ vì 'ngô' cũng là âm Hán Việt của chữ này.

Corn, the maize plant commonly known in Vietnam.

〈越南释义〉读音ngô,玉米。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥟊
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Hình thái radical:
⿰,禾,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶一丨乚一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép