Bản dịch của từ 𦁁 trong tiếng Việt và Anh
𦁁

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nuò | ㄋㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𦁁(Động từ)
(theo nghĩa Việt Nam) Đọc là 'nuộc', nghĩa là hành động xoắn, vò, hoặc vặn nhỏ như khi '搓' (cọ xát, vò sợi chỉ). Hình dung như khi ta 'nuộc' sợi chỉ bằng tay để làm cho nó xoắn lại.
(Vietnamese usage) Pronounced 'nuộc', meaning to twist or roll something small, like twisting thread by hand.
〈越南释义〉读音nuộc,搓。捻。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【nuò】【ㄋㄨㄛˋ】【NẶC】
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,忸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶丶丨丶乚丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 𦁁 tuy ít gặp trong từ ghép nhưng lại khiến nhiều bạn học tiếng Trung nhầm lẫn vì mang bộ mịch (糹) quen thuộc của sợi chỉ và bộ tư (忸) bên cạnh, tựa như một sợi dây uốn khúc vắt ngang, gợi nhớ hình ảnh sợi chỉ mềm mại mà quanh co. Khi luyện viết, bạn hãy tưởng tượng những nét cong sắc nét như những đường hờn dỗi, dễ nhầm với các chữ cùng bộ như 繫 hay 紮 do sự tương đồng trong nét phức tạp. Phát âm chữ này chưa có phổ biến trong từ vựng cơ bản, nên bạn đừng lo lắng về phiên âm, tuy nhiên khi luyện pinyin nhớ chú ý phát âm rõ ràng, tránh nhầm lẫn âm thanh với các từ đồng âm có bộ sợi chỉ khác. Người Việt thường có xu hướng dịch theo từng chữ 𦁁 trong câu, dễ gây hiểu nhầm vì thiếu ngữ cảnh trong tiếng Trung; thay vào đó hãy tìm hiểu từng từ ghép cụ thể. Một mẹo nhớ là tưởng tượng chữ này như một sợi dây mềm, uốn cong quanh ký ức của bạn, giúp in sâu chữ này vào trí nhớ mà không bị rối với những chữ bộ mịch khác. Với sự kiên nhẫn và hình ảnh vui nhộn này, việc ghi nhớ 𦁁 sẽ không còn là thử thách nữa!
Từ 𦁁 có nguồn gốc từ các hình thái Hán tự cổ xưa, biểu thị ý nghĩa liên quan đến sự chuyển động hoặc hành động. Lịch sử của từ này phản ánh sự phát triển ngôn ngữ qua các triều đại, từ những ý nghĩa ban đầu đến cách dùng hiện đại. Ngày nay, 𦁁 thường được thấy trong các văn bản chỉ hành động, thể hiện tính năng động trong ngôn ngữ Trung Quốc.
Chữ Hán 𦁁 tuy ít gặp trong từ ghép nhưng lại khiến nhiều bạn học tiếng Trung nhầm lẫn vì mang bộ mịch (糹) quen thuộc của sợi chỉ và bộ tư (忸) bên cạnh, tựa như một sợi dây uốn khúc vắt ngang, gợi nhớ hình ảnh sợi chỉ mềm mại mà quanh co. Khi luyện viết, bạn hãy tưởng tượng những nét cong sắc nét như những đường hờn dỗi, dễ nhầm với các chữ cùng bộ như 繫 hay 紮 do sự tương đồng trong nét phức tạp. Phát âm chữ này chưa có phổ biến trong từ vựng cơ bản, nên bạn đừng lo lắng về phiên âm, tuy nhiên khi luyện pinyin nhớ chú ý phát âm rõ ràng, tránh nhầm lẫn âm thanh với các từ đồng âm có bộ sợi chỉ khác. Người Việt thường có xu hướng dịch theo từng chữ 𦁁 trong câu, dễ gây hiểu nhầm vì thiếu ngữ cảnh trong tiếng Trung; thay vào đó hãy tìm hiểu từng từ ghép cụ thể. Một mẹo nhớ là tưởng tượng chữ này như một sợi dây mềm, uốn cong quanh ký ức của bạn, giúp in sâu chữ này vào trí nhớ mà không bị rối với những chữ bộ mịch khác. Với sự kiên nhẫn và hình ảnh vui nhộn này, việc ghi nhớ 𦁁 sẽ không còn là thử thách nữa!
Từ 𦁁 có nguồn gốc từ các hình thái Hán tự cổ xưa, biểu thị ý nghĩa liên quan đến sự chuyển động hoặc hành động. Lịch sử của từ này phản ánh sự phát triển ngôn ngữ qua các triều đại, từ những ý nghĩa ban đầu đến cách dùng hiện đại. Ngày nay, 𦁁 thường được thấy trong các văn bản chỉ hành động, thể hiện tính năng động trong ngôn ngữ Trung Quốc.
