Bản dịch của từ 𦚋 trong tiếng Việt và Anh
𦚋

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kěn | ㄎㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
𦚋(Tính từ)
Giống chữ “肯” (khẳng định, đồng ý), nhớ như câu “khẳng khái không ngại khó khăn” để dễ nhớ chữ này.
Same as '肯' (to agree, to be willing).
同“肯”。唐陸德明《經典釋文•爾雅音義上》:“肯,或作古𦚋字。《字林》作𦚋,並同。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【kěn】【ㄎㄣˇ】【KHẲNG】
- Các biến thể:
- 肯
- Hình thái radical:
- ⿱,罒,月
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨丨一丿乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 𦚋 có hình dáng thú vị với bộ phận trên như chiếc lưới (罒) và bên dưới là hình dáng giống như cái trăng khuyết (月), bạn có thể tưởng tượng đây là một tấm lưới sáng trăng, dễ nhớ và rất sinh động. Người học Việt thường nhầm lẫn 𦚋 với các chữ cùng bộ phận như 臚, 肾, hay 肿 vì chúng đều dùng bộ “nhục” và có nét tương tự nhau, khiến việc phân biệt trở nên khó khăn, nhất là khi viết tay lộn nét. Do 𦚋 ít được dùng trong các từ ghép thông dụng, nên các bạn dễ bỏ quên hoặc không chắc chắn cách dùng, dẫn tới dịch sai hoặc dịch từng chữ một thiếu chính xác trong giao tiếp tiếng Trung. Về phát âm, 𦚋 không có biến thể rõ rệt, bạn hãy nhớ đọc đúng âm chuẩn tránh nhầm với các thanh điệu gần giống, từ đó tránh các bẫy phát âm phổ biến hay gặp khi học tiếng Trung. Bí quyết nhỏ là hãy liên tưởng tới chiếc lưới trăng, vừa hình tượng vừa dễ gợi nhớ, giúp bạn không bị nhầm lẫn với các chữ bộ “nhục” khác và giữ phát âm chính xác.
Từ 𦚋 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được định nghĩa là 'thứ dùng để tách thịt ra khỏi xương'. Theo《說文解字》, nó được cấu thành từ bộ '肉' (thịt) và '冎' (tách xương). Lịch sử từ này phản ánh sự tinh tế trong nghệ thuật chế biến thực phẩm, thể hiện qua câu nói của Zhuangzi về việc mổ bò. Ngày nay, 𦚋 vẫn mang ý nghĩa liên quan đến kỹ thuật chế biến thực phẩm trong văn hóa ẩm thực Trung Hoa.
Chữ Hán 𦚋 có hình dáng thú vị với bộ phận trên như chiếc lưới (罒) và bên dưới là hình dáng giống như cái trăng khuyết (月), bạn có thể tưởng tượng đây là một tấm lưới sáng trăng, dễ nhớ và rất sinh động. Người học Việt thường nhầm lẫn 𦚋 với các chữ cùng bộ phận như 臚, 肾, hay 肿 vì chúng đều dùng bộ “nhục” và có nét tương tự nhau, khiến việc phân biệt trở nên khó khăn, nhất là khi viết tay lộn nét. Do 𦚋 ít được dùng trong các từ ghép thông dụng, nên các bạn dễ bỏ quên hoặc không chắc chắn cách dùng, dẫn tới dịch sai hoặc dịch từng chữ một thiếu chính xác trong giao tiếp tiếng Trung. Về phát âm, 𦚋 không có biến thể rõ rệt, bạn hãy nhớ đọc đúng âm chuẩn tránh nhầm với các thanh điệu gần giống, từ đó tránh các bẫy phát âm phổ biến hay gặp khi học tiếng Trung. Bí quyết nhỏ là hãy liên tưởng tới chiếc lưới trăng, vừa hình tượng vừa dễ gợi nhớ, giúp bạn không bị nhầm lẫn với các chữ bộ “nhục” khác và giữ phát âm chính xác.
Từ 𦚋 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được định nghĩa là 'thứ dùng để tách thịt ra khỏi xương'. Theo《說文解字》, nó được cấu thành từ bộ '肉' (thịt) và '冎' (tách xương). Lịch sử từ này phản ánh sự tinh tế trong nghệ thuật chế biến thực phẩm, thể hiện qua câu nói của Zhuangzi về việc mổ bò. Ngày nay, 𦚋 vẫn mang ý nghĩa liên quan đến kỹ thuật chế biến thực phẩm trong văn hóa ẩm thực Trung Hoa.
