Bản dịch của từ 𦹳 trong tiếng Việt và Anh

𦹳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǒng

ㄊㄨㄥˇN/AN/AN/A

𦹳(Tính từ)

tǒng
01

(Chữ Nôm) đọc là thơm, nghĩa là có mùi hương dễ chịu, thơm ngát như hoa thơm trong vườn nhà.

(Nôm character) pronounced 'thơm', meaning fragrant or aromatic, like the pleasant scent of flowers in a garden.

〈越南释义〉喃字。读音thơm,香,芳香。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦹳
Bính âm:
【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【THƠM】
Hình thái radical:
⿱,艹,貪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丿丶丶乚丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép