Bản dịch của từ 𦻳 trong tiếng Việt và Anh
𦻳

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zān | ㄗㄢ | N/A | N/A | N/A |
𦻳(Danh từ)
〈见于台湾人名〉“簪”的讹字。
〈chỉ dùng trong tên người Đài Loan〉Chữ viết sai của chữ “簪” (cái trâm cài tóc trong văn hóa Việt Nam và Trung Quốc).
A variant character of “簪” (hairpin), seen in Taiwanese personal names.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zān】【ㄗㄢ】【ZAN】
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,朁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨一乚丿乚一乚丿乚丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 𦻳 có hình dạng đặc biệt với bộ cỏ艹 trên đầu kết hợp cùng phần dưới 朁, tưởng tượng như một bông hoa hiếm lạ mọc trong mùa hè oi bức – dễ nhớ như hình ảnh 'miệng hè oi bức' che phủ bởi cỏ. Đây là chữ hiếm, không phổ biến trong từ ghép nên người học Việt thường bối rối, dễ nhầm lẫn với các chữ cùng bộ艹 như 荼 (trà) hay 蔥 (hành), rồi nhầm lẫn trong các nét gấp hay sổ thẳng do nét phức tạp của bộ. Việc dịch sát nghĩa từ tiếng Việt sang chữ có thể dẫn đến hiểu nhầm do chữ này ít dùng trong văn cảnh hiện đại. Về phát âm, chữ 𦻳 không có biến thể, nhưng do hiếm, bạn nên cẩn thận phân biệt với các từ gần âm khi phát âm và học nghe, tránh nhầm với những âm tương tự trong tiếng Trung. Mẹo nhỏ cho bạn: hãy tưởng tượng bông hoa lạ ấy mọc dưới nắng hè, với từng nét như sợi cỏ mềm mại ôm lấy nhau, giúp ghi nhớ nét và tránh nhầm lẫn chữ nhé!
Từ 𦻳 có nguồn gốc từ các ký tự cổ đại, với ý nghĩa liên quan đến hành động hoặc trạng thái nào đó. Lịch sử của nó cho thấy sự tiến hóa trong cách sử dụng qua các triều đại, phản ánh sự thay đổi trong ngôn ngữ và văn hóa. Hiện nay, 𦻳 được sử dụng trong một số ngữ cảnh nhất định, mang lại chiều sâu cho tiếng Hán và tiếng Việt.
Chữ Hán 𦻳 có hình dạng đặc biệt với bộ cỏ艹 trên đầu kết hợp cùng phần dưới 朁, tưởng tượng như một bông hoa hiếm lạ mọc trong mùa hè oi bức – dễ nhớ như hình ảnh 'miệng hè oi bức' che phủ bởi cỏ. Đây là chữ hiếm, không phổ biến trong từ ghép nên người học Việt thường bối rối, dễ nhầm lẫn với các chữ cùng bộ艹 như 荼 (trà) hay 蔥 (hành), rồi nhầm lẫn trong các nét gấp hay sổ thẳng do nét phức tạp của bộ. Việc dịch sát nghĩa từ tiếng Việt sang chữ có thể dẫn đến hiểu nhầm do chữ này ít dùng trong văn cảnh hiện đại. Về phát âm, chữ 𦻳 không có biến thể, nhưng do hiếm, bạn nên cẩn thận phân biệt với các từ gần âm khi phát âm và học nghe, tránh nhầm với những âm tương tự trong tiếng Trung. Mẹo nhỏ cho bạn: hãy tưởng tượng bông hoa lạ ấy mọc dưới nắng hè, với từng nét như sợi cỏ mềm mại ôm lấy nhau, giúp ghi nhớ nét và tránh nhầm lẫn chữ nhé!
Từ 𦻳 có nguồn gốc từ các ký tự cổ đại, với ý nghĩa liên quan đến hành động hoặc trạng thái nào đó. Lịch sử của nó cho thấy sự tiến hóa trong cách sử dụng qua các triều đại, phản ánh sự thay đổi trong ngôn ngữ và văn hóa. Hiện nay, 𦻳 được sử dụng trong một số ngữ cảnh nhất định, mang lại chiều sâu cho tiếng Hán và tiếng Việt.
