Bản dịch của từ 𧇞 trong tiếng Việt và Anh
𧇞

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiāng | ㄑㄧㄤ | N/A | N/A | N/A |
𧇞(Danh từ)
Loài hổ (giống như 'khương' trong tiếng Hán Việt, nhớ tới hình ảnh mãnh hổ trong rừng Việt Nam).
A type of tiger.
虎类。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【KHƯƠNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,虎,羌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虍
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一乚丿一乚丿乚丶丿一一丨一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 𧇞 là hình ảnh độc đáo kết hợp bộ 虍 (hổ) với 羌, gợi liên tưởng đến con hổ cổ xưa đầy quyền lực đang đứng trên đất hoang mạc. Để ghi nhớ, bạn hãy tưởng tượng chú hổ vạm vỡ với chiếc lông nhung phủ quanh, đang đi dạo qua vùng hoang dã mùa hè nóng bức – bộ 虍 như cái miệng hé nắng, còn 羌 là cây cỏ xanh non. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 𧇞 với các chữ cùng bộ 虍 như 虔, 虞 do phần họa tiết gần giống khiến việc phân biệt rất cần sự chú ý. Vì chữ này hiếm khi dùng trong từ ghép, nên bạn không nên dịch từng từ Việt–Trung cứng nhắc mà hãy tập trung vào nghĩa và hình dáng để tránh sai lệch trong giao tiếp. Âm đọc của chữ là qiāng (thanh huyền, qīang1), dễ gây nhầm với qiǎng (khẩu âm trong tiếng Việt), hãy luyện nghe chuẩn âm để tránh bẫy phát âm tương tự. Kết hợp hình ảnh con hổ và âm qiāng giúp bạn nhớ 𧇞 dễ dàng, tránh nhầm lẫn và nói đúng chuẩn tiếng Trung, mở rộng vốn từ vựng một cách tự tin và vui vẻ.
Từ 𧇞 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, mang ý nghĩa liên quan đến sự chuyển động và sự biến hóa. Lịch sử của từ này gắn liền với các khái niệm trong văn hóa và triết lý phương Đông, phản ánh sự thay đổi trong thiên nhiên và cuộc sống con người. Ngày nay, 𧇞 được sử dụng trong một số ngữ cảnh đặc biệt, thể hiện sự phát triển của ngôn ngữ Hán trong xã hội hiện đại.
Chữ Hán 𧇞 là hình ảnh độc đáo kết hợp bộ 虍 (hổ) với 羌, gợi liên tưởng đến con hổ cổ xưa đầy quyền lực đang đứng trên đất hoang mạc. Để ghi nhớ, bạn hãy tưởng tượng chú hổ vạm vỡ với chiếc lông nhung phủ quanh, đang đi dạo qua vùng hoang dã mùa hè nóng bức – bộ 虍 như cái miệng hé nắng, còn 羌 là cây cỏ xanh non. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 𧇞 với các chữ cùng bộ 虍 như 虔, 虞 do phần họa tiết gần giống khiến việc phân biệt rất cần sự chú ý. Vì chữ này hiếm khi dùng trong từ ghép, nên bạn không nên dịch từng từ Việt–Trung cứng nhắc mà hãy tập trung vào nghĩa và hình dáng để tránh sai lệch trong giao tiếp. Âm đọc của chữ là qiāng (thanh huyền, qīang1), dễ gây nhầm với qiǎng (khẩu âm trong tiếng Việt), hãy luyện nghe chuẩn âm để tránh bẫy phát âm tương tự. Kết hợp hình ảnh con hổ và âm qiāng giúp bạn nhớ 𧇞 dễ dàng, tránh nhầm lẫn và nói đúng chuẩn tiếng Trung, mở rộng vốn từ vựng một cách tự tin và vui vẻ.
Từ 𧇞 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, mang ý nghĩa liên quan đến sự chuyển động và sự biến hóa. Lịch sử của từ này gắn liền với các khái niệm trong văn hóa và triết lý phương Đông, phản ánh sự thay đổi trong thiên nhiên và cuộc sống con người. Ngày nay, 𧇞 được sử dụng trong một số ngữ cảnh đặc biệt, thể hiện sự phát triển của ngôn ngữ Hán trong xã hội hiện đại.
