Bản dịch của từ 𧊊 trong tiếng Việt và Anh
𧊊

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǒng | ㄋㄨㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
𧊊(Danh từ)
喃字。读音nhộng/dộng/dũng,蛹。
Chữ Nôm, đọc là nhộng/dộng/dũng, nghĩa là con nhộng (giai đoạn sâu bướm trong kén).
Nôm character, pronounced nhộng/dộng/dũng, meaning pupa (the stage of a caterpillar inside a cocoon).
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【nǒng】【ㄋㄨㄥˇ】【NHỘNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,用
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丶丿乚一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𧊊 mang hình dáng độc đáo với bộ '虫' tượng trưng cho côn trùng cộng thêm phần '用' bên trong, tưởng tượng một chú sâu nhỏ đang cần mẫn sử dụng công cụ—giống như bạn cần chăm chỉ 'dùng' trí nhớ để học chữ này. Việt Nam thường nhầm lẫn 𧊊 với các chữ cùng bộ '虫' như 蛔 hay 蟩 do nét tương tự và số nét phức tạp, dễ gây sai sót khi viết hoặc đọc. Đặc biệt, 𧊊 không phổ biến trong từ ghép nên người học khó bắt gặp, dẫn đến tình trạng dịch word-by-word sang tiếng Trung, gây ra dịch nghĩa vụng về. Âm đọc là yòng (dùng, đọc theo pinyin: yòng4), dễ nhầm với những âm tương tự như yōng (雍) hay yǒng (勇), nên cần chú ý luyện nghe kỹ để phát âm chuẩn xác. Đừng quên luyện viết theo thứ tự nét chuẩn: trước nét thẳng dọc, rồi nét khúc cuối giúp chữ đẹp và dễ nhớ hơn. Hãy tưởng tượng mỗi lần viết chữ này là một chuyến hành trình của chú sâu nhỏ chăm chỉ, việc học chữ sẽ không còn nhàm chán nữa!
Từ 𧊊 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, mang ý nghĩa “để nắm bắt” hay “cầm nắm”. Chữ này thể hiện sự kết hợp giữa các yếu tố biểu thị hành động và vật thể. Lịch sử phát triển của 𧊊 phản ánh sự tiến hóa của ngôn ngữ Hán qua thời gian, từ các văn bản cổ đến việc sử dụng hiện đại, cho thấy tầm quan trọng của nó trong giao tiếp hàng ngày.
Chữ 𧊊 mang hình dáng độc đáo với bộ '虫' tượng trưng cho côn trùng cộng thêm phần '用' bên trong, tưởng tượng một chú sâu nhỏ đang cần mẫn sử dụng công cụ—giống như bạn cần chăm chỉ 'dùng' trí nhớ để học chữ này. Việt Nam thường nhầm lẫn 𧊊 với các chữ cùng bộ '虫' như 蛔 hay 蟩 do nét tương tự và số nét phức tạp, dễ gây sai sót khi viết hoặc đọc. Đặc biệt, 𧊊 không phổ biến trong từ ghép nên người học khó bắt gặp, dẫn đến tình trạng dịch word-by-word sang tiếng Trung, gây ra dịch nghĩa vụng về. Âm đọc là yòng (dùng, đọc theo pinyin: yòng4), dễ nhầm với những âm tương tự như yōng (雍) hay yǒng (勇), nên cần chú ý luyện nghe kỹ để phát âm chuẩn xác. Đừng quên luyện viết theo thứ tự nét chuẩn: trước nét thẳng dọc, rồi nét khúc cuối giúp chữ đẹp và dễ nhớ hơn. Hãy tưởng tượng mỗi lần viết chữ này là một chuyến hành trình của chú sâu nhỏ chăm chỉ, việc học chữ sẽ không còn nhàm chán nữa!
Từ 𧊊 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, mang ý nghĩa “để nắm bắt” hay “cầm nắm”. Chữ này thể hiện sự kết hợp giữa các yếu tố biểu thị hành động và vật thể. Lịch sử phát triển của 𧊊 phản ánh sự tiến hóa của ngôn ngữ Hán qua thời gian, từ các văn bản cổ đến việc sử dụng hiện đại, cho thấy tầm quan trọng của nó trong giao tiếp hàng ngày.
