Bản dịch của từ 𧋼 trong tiếng Việt và Anh
𧋼

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nòng | ㄋㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𧋼(Danh từ)
喃字。读音nhộng,同“𧊊”。
Chữ Nôm dùng để đọc là 'nhộng', giống chữ 𧊊, thường liên quan đến ấu trùng hoặc kén tằm (nhớ đến con nhộng tằm trong văn hóa Việt).
A Nôm character pronounced 'nhộng', same as 𧊊, often related to silkworm pupae.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【nòng】【ㄋㄨㄥˋ】【NHỘNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,弄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丶一一丨一一丿丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𧋼 gồm bộ côn trùng 虫 cùng với phần 弄 tạo thành hình ảnh tự nhiên của một loài côn trùng đang nghịch ngợm, giúp bạn dễ nhớ như hình một chú sâu nhỏ quằn quại trong vườn. Tuy nhiên, người học Việt thường nhầm lẫn chữ này với các ký tự có bộ côn trùng gần giống như 蜒, 蟛 hoặc 蠖 do cấu trúc phức tạp và nét giống nhau, dẫn tới lỗi khi đọc hoặc viết. Bởi vì chữ 𧋼 rất hiếm trong từ ghép phổ biến, việc gặp nó trong tài liệu khiến người học dễ bị bối rối hoặc dịch sai khi áp dụng phương pháp dịch từng từ một mà không hiểu ngữ cảnh. Âm Hán Việt cho chữ này chưa phổ biến, bạn nên chú ý cách đọc pinyin chuẩn với thanh 4 – hãy nhớ rõ rằng pinyin ấy không được nhầm với các âm gần giống có thanh khác, tránh phát âm sai làm mất nghĩa. Để ghi nhớ nhanh, hãy tưởng tượng chú côn trùng nhỏ ấy đang 'lộn nhào' trong lòng bàn tay bạn, như ký hiệu 节奏 (nhịp điệu), tạo mối liên tưởng vui nhộn và dễ hình dung, giúp bạn không quên chữ 𧋼 giữa rừng những ký tự hao hao nhau.
Nguồn gốc của từ 𧋼 chưa được xác định rõ ràng, nhưng nó có thể liên quan đến các ký tự cổ trong Hán tự. Ý nghĩa của ký tự này có thể gắn liền với hình ảnh hoặc biểu tượng trong văn hóa Trung Quốc. Lịch sử của 𧋼 cho thấy sự phát triển của ngôn ngữ và chữ viết qua các thời kỳ khác nhau. Ngày nay, nó vẫn được sử dụng trong một số ngữ cảnh văn hóa và nghệ thuật.
Chữ 𧋼 gồm bộ côn trùng 虫 cùng với phần 弄 tạo thành hình ảnh tự nhiên của một loài côn trùng đang nghịch ngợm, giúp bạn dễ nhớ như hình một chú sâu nhỏ quằn quại trong vườn. Tuy nhiên, người học Việt thường nhầm lẫn chữ này với các ký tự có bộ côn trùng gần giống như 蜒, 蟛 hoặc 蠖 do cấu trúc phức tạp và nét giống nhau, dẫn tới lỗi khi đọc hoặc viết. Bởi vì chữ 𧋼 rất hiếm trong từ ghép phổ biến, việc gặp nó trong tài liệu khiến người học dễ bị bối rối hoặc dịch sai khi áp dụng phương pháp dịch từng từ một mà không hiểu ngữ cảnh. Âm Hán Việt cho chữ này chưa phổ biến, bạn nên chú ý cách đọc pinyin chuẩn với thanh 4 – hãy nhớ rõ rằng pinyin ấy không được nhầm với các âm gần giống có thanh khác, tránh phát âm sai làm mất nghĩa. Để ghi nhớ nhanh, hãy tưởng tượng chú côn trùng nhỏ ấy đang 'lộn nhào' trong lòng bàn tay bạn, như ký hiệu 节奏 (nhịp điệu), tạo mối liên tưởng vui nhộn và dễ hình dung, giúp bạn không quên chữ 𧋼 giữa rừng những ký tự hao hao nhau.
Nguồn gốc của từ 𧋼 chưa được xác định rõ ràng, nhưng nó có thể liên quan đến các ký tự cổ trong Hán tự. Ý nghĩa của ký tự này có thể gắn liền với hình ảnh hoặc biểu tượng trong văn hóa Trung Quốc. Lịch sử của 𧋼 cho thấy sự phát triển của ngôn ngữ và chữ viết qua các thời kỳ khác nhau. Ngày nay, nó vẫn được sử dụng trong một số ngữ cảnh văn hóa và nghệ thuật.
