Bản dịch của từ 𧗤 trong tiếng Việt và Anh
𧗤

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kùn | ㄎㄨㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𧗤(Tính từ)
同“衎”。
Giống như chữ '衎', thường dùng để chỉ trạng thái khó khăn, khốn đốn (nhớ như 'khốn khó').
Same as '衎', usually indicating hardship or distress.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kùn】【ㄎㄨㄣˋ】【KHỐN】
- Hình thái radical:
- ⿲,彳,千,亍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 行
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丿丨丿一丿一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𧗤 gồm bộ thành phần 彳 (bộ xước nhỏ, nghĩa là bước đi) kết hợp với 千 (nghìn) và亍 (bước nhỏ), tạo hình như một người đang bước đi rất xa, giống như hành trình dài nghìn bước chân. Để nhớ nhanh, bạn có thể tưởng tượng một người đi bộ trên con đường dài nghìn bước, vừa đơn giản vừa vui nhộn. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn chữ này với các chữ có cùng bộ 衤 (bộ y), như 衛 hay 衍 vì cấu tạo tương tự nhưng sắc thái ý nghĩa khác hẳn; lẫn lộn này có thể khiến dịch từ vựng sai nghĩa hoặc dịch word-by-word dẫn đến cụm từ không tự nhiên. Âm đọc của 𧗤 là 'chù' (pinyin: chù, thanh 4), dễ bị nhầm với các âm gần giống như 'chū' hoặc 'chǔ' nên bạn cần luyện phát âm rõ thanh sắc để tránh bẫy tai. Chữ này ít xuất hiện trong từ ghép phổ biến, nên bạn hãy giữ hình tượng người đi nghìn bước để ôn luyện lâu dài, tránh quên. Mẹo nhớ ngắn gọn: 'Bước đi nghìn lần, chữ 𧗤 vững vàng theo chân' – bạn sẽ không còn nhầm lẫn hay quên chữ khi gặp lại!
Từ 𧗤 có nguồn gốc từ các ký tự Hán cổ, với ý nghĩa liên quan đến việc chỉ huy hoặc quản lý. Trong lịch sử, ký tự này thường được sử dụng để chỉ những người có quyền lực trong xã hội. Ngày nay, 𧗤 vẫn mang ý nghĩa tương tự, thể hiện sự lãnh đạo và uy quyền trong các văn bản tiếng Trung.
Chữ 𧗤 gồm bộ thành phần 彳 (bộ xước nhỏ, nghĩa là bước đi) kết hợp với 千 (nghìn) và亍 (bước nhỏ), tạo hình như một người đang bước đi rất xa, giống như hành trình dài nghìn bước chân. Để nhớ nhanh, bạn có thể tưởng tượng một người đi bộ trên con đường dài nghìn bước, vừa đơn giản vừa vui nhộn. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn chữ này với các chữ có cùng bộ 衤 (bộ y), như 衛 hay 衍 vì cấu tạo tương tự nhưng sắc thái ý nghĩa khác hẳn; lẫn lộn này có thể khiến dịch từ vựng sai nghĩa hoặc dịch word-by-word dẫn đến cụm từ không tự nhiên. Âm đọc của 𧗤 là 'chù' (pinyin: chù, thanh 4), dễ bị nhầm với các âm gần giống như 'chū' hoặc 'chǔ' nên bạn cần luyện phát âm rõ thanh sắc để tránh bẫy tai. Chữ này ít xuất hiện trong từ ghép phổ biến, nên bạn hãy giữ hình tượng người đi nghìn bước để ôn luyện lâu dài, tránh quên. Mẹo nhớ ngắn gọn: 'Bước đi nghìn lần, chữ 𧗤 vững vàng theo chân' – bạn sẽ không còn nhầm lẫn hay quên chữ khi gặp lại!
Từ 𧗤 có nguồn gốc từ các ký tự Hán cổ, với ý nghĩa liên quan đến việc chỉ huy hoặc quản lý. Trong lịch sử, ký tự này thường được sử dụng để chỉ những người có quyền lực trong xã hội. Ngày nay, 𧗤 vẫn mang ý nghĩa tương tự, thể hiện sự lãnh đạo và uy quyền trong các văn bản tiếng Trung.
