Bản dịch của từ 𧟟 trong tiếng Việt và Anh
𧟟

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xí | ㄒㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𧟟(Động từ)
Giống như chữ “襲” (tập), nghĩa là mặc áo choàng kiểu cổ trái, dễ nhớ như “tập” áo choàng trái bên (trái châm trái áo). (𧟟 là dạng chữ籀文 của 襲, không phân biệt âm)
Same as '襲' (xí), meaning to wear a left-overlapping robe; 𧟟 is the ancient form of 襲.
同“襲”。《説文•衣部》:“襲,左衽袍也,从衣,龖省聲。𧟟,籀文襲不省。”
- Bính âm:
- 【xí】【ㄒㄧˊ】【TẬP】
- Các biến thể:
- 襲
- Hình thái radical:
- ⿱,龖,衣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 38
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶丿一丿乚丶丶一乚一乚一一一丶一丶丿一丿乚丶丶一乚一乚一一一丶一丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𧟟 với hình dạng độc đáo kết hợp bộ Y 衣 và nét phức tạp của bộ rồng 龖, gợi nhớ hình ảnh một bộ quần áo rồng bay phấp phới trong gió hè oi bức – dễ hình dung như miệng hè bức bối không khí kết hợp với trang phục đặc biệt. Người học tiếng Trung dễ nhầm lẫn 𧟟 với các chữ cùng bộ Y như 褭, 裊 hay 襲 vì nét bút phức tạp và cấu trúc gần giống, dẫn đến lỗi sai về nghĩa và cách dùng, vì 𧟟 rất hiếm khi xuất hiện ở từ ghép, gây khó khăn trong nhận biết ngữ cảnh. Khi phát âm chữ này, đọc là 'tà' (pinyin: dā, tài) với thanh đầu và thanh thứ tư dễ gây nhầm với các âm tương tự như 'tǎ' hay 'dà'; đặc biệt, người Việt thường áp dụng cách phát âm thuần âm tiếng Việt nên dễ sai âm. Lời khuyên nhớ lâu là hãy tưởng tượng hình ảnh 'chiếc áo rồng đôi cánh tung bay giữa mùa hè', giúp nhớ được bố cục chữ và phát âm đúng, tránh nhầm lẫn khi gặp chữ này trong văn bản cổ hoặc tài liệu chuyên ngành.
Từ 𧟟 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, xuất hiện trong《說文解字》với nghĩa là áo khoác. Chữ này cấu thành từ bộ '衣' (y phục) và âm tiết '龖' được giản lược. Trong lịch sử, 𧟟 liên quan đến trang phục tang lễ, biểu trưng cho sự tôn trọng người đã khuất. Ngày nay, từ này vẫn mang ý nghĩa sâu sắc trong văn hóa mặc và lễ nghi của người Trung Quốc.
Chữ 𧟟 với hình dạng độc đáo kết hợp bộ Y 衣 và nét phức tạp của bộ rồng 龖, gợi nhớ hình ảnh một bộ quần áo rồng bay phấp phới trong gió hè oi bức – dễ hình dung như miệng hè bức bối không khí kết hợp với trang phục đặc biệt. Người học tiếng Trung dễ nhầm lẫn 𧟟 với các chữ cùng bộ Y như 褭, 裊 hay 襲 vì nét bút phức tạp và cấu trúc gần giống, dẫn đến lỗi sai về nghĩa và cách dùng, vì 𧟟 rất hiếm khi xuất hiện ở từ ghép, gây khó khăn trong nhận biết ngữ cảnh. Khi phát âm chữ này, đọc là 'tà' (pinyin: dā, tài) với thanh đầu và thanh thứ tư dễ gây nhầm với các âm tương tự như 'tǎ' hay 'dà'; đặc biệt, người Việt thường áp dụng cách phát âm thuần âm tiếng Việt nên dễ sai âm. Lời khuyên nhớ lâu là hãy tưởng tượng hình ảnh 'chiếc áo rồng đôi cánh tung bay giữa mùa hè', giúp nhớ được bố cục chữ và phát âm đúng, tránh nhầm lẫn khi gặp chữ này trong văn bản cổ hoặc tài liệu chuyên ngành.
Từ 𧟟 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, xuất hiện trong《說文解字》với nghĩa là áo khoác. Chữ này cấu thành từ bộ '衣' (y phục) và âm tiết '龖' được giản lược. Trong lịch sử, 𧟟 liên quan đến trang phục tang lễ, biểu trưng cho sự tôn trọng người đã khuất. Ngày nay, từ này vẫn mang ý nghĩa sâu sắc trong văn hóa mặc và lễ nghi của người Trung Quốc.
