Bản dịch của từ 𧡝 trong tiếng Việt và Anh
𧡝

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiǎn | ㄊㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𧡝(Tính từ)
同“觍”。
Giống như chữ “觍” (thiểm), nghĩa là đỏ mặt, ngượng ngùng (như khi bị “thiểm” đỏ mặt).
Same as '觍' (thiểm), meaning to blush or be embarrassed.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tiǎn】【ㄊㄧㄢˇ】【THIỂM】
- Các biến thể:
- 覥
- Hình thái radical:
- ⿺,見,典
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 見
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一丿乚丨乚一丨丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𧡝 có hình dạng phức tạp, kết hợp bộ 見 (nhìn thấy) và nét 典 (chính điển), gợi nhớ đến hình ảnh một người đang chăm chú quan sát một vật đặc biệt, như đang đọc sách quý hiếm. Bạn có thể tưởng tượng như đang ngồi dưới ánh nắng hè oi ả, miệng 口 mở ra như muốn thốt lên điều gì đó quan trọng, tương tự như cách bộ 見 lẫn nét 典 cấu thành. Khi học chữ này, người Việt thường nhầm lẫn với các chữ cùng bộ 見 như 覱 hay 觀 vì nét nét tương đồng, khiến phát âm và ý nghĩa bị rối. Đặc biệt, chữ 𧡝 rất hiếm xuất hiện trong từ ghép nên bạn nên chú ý không dịch từng từ một sang tiếng Trung, tránh việc sai nghĩa hoặc câu văn trở nên cứng nhắc. Về phát âm, chữ này không phổ biến trong tiếng phổ thông Trung Quốc, nên khi gặp bạn nên kiểm tra lại cách đọc và không nhầm lẫn với các âm đồng âm hoặc gần âm khác với bộ 見. Một mẹo nhỏ giúp bạn nhớ chữ này: hãy tưởng tượng người đang nhìn vật gì đó rất quý giá dưới ánh mặt trời chói chang, miệng mở màng lời kỳ diệu – đó chính là hình ảnh của 𧡝, giúp bạn ghi nhớ nhanh và tránh nhầm lẫn với các chữ khác.
Từ 𧡝 có nguồn gốc từ các ký tự cổ, thể hiện ý nghĩa sâu sắc liên quan đến sự chuyển động và thay đổi. Với lịch sử phát triển qua nhiều thế kỷ, nó phản ánh sự biến đổi trong văn hóa và ngôn ngữ Trung Quốc. Ngày nay, 𧡝 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả sự linh hoạt, thích nghi trong cuộc sống.
Chữ 𧡝 có hình dạng phức tạp, kết hợp bộ 見 (nhìn thấy) và nét 典 (chính điển), gợi nhớ đến hình ảnh một người đang chăm chú quan sát một vật đặc biệt, như đang đọc sách quý hiếm. Bạn có thể tưởng tượng như đang ngồi dưới ánh nắng hè oi ả, miệng 口 mở ra như muốn thốt lên điều gì đó quan trọng, tương tự như cách bộ 見 lẫn nét 典 cấu thành. Khi học chữ này, người Việt thường nhầm lẫn với các chữ cùng bộ 見 như 覱 hay 觀 vì nét nét tương đồng, khiến phát âm và ý nghĩa bị rối. Đặc biệt, chữ 𧡝 rất hiếm xuất hiện trong từ ghép nên bạn nên chú ý không dịch từng từ một sang tiếng Trung, tránh việc sai nghĩa hoặc câu văn trở nên cứng nhắc. Về phát âm, chữ này không phổ biến trong tiếng phổ thông Trung Quốc, nên khi gặp bạn nên kiểm tra lại cách đọc và không nhầm lẫn với các âm đồng âm hoặc gần âm khác với bộ 見. Một mẹo nhỏ giúp bạn nhớ chữ này: hãy tưởng tượng người đang nhìn vật gì đó rất quý giá dưới ánh mặt trời chói chang, miệng mở màng lời kỳ diệu – đó chính là hình ảnh của 𧡝, giúp bạn ghi nhớ nhanh và tránh nhầm lẫn với các chữ khác.
Từ 𧡝 có nguồn gốc từ các ký tự cổ, thể hiện ý nghĩa sâu sắc liên quan đến sự chuyển động và thay đổi. Với lịch sử phát triển qua nhiều thế kỷ, nó phản ánh sự biến đổi trong văn hóa và ngôn ngữ Trung Quốc. Ngày nay, 𧡝 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả sự linh hoạt, thích nghi trong cuộc sống.
