Bản dịch của từ 𧨏 trong tiếng Việt và Anh
𧨏

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𧨏(Danh từ)
同“谊”。
Cùng nghĩa với “谊” (tình nghĩa, bạn bè thân thiết như câu thành ngữ “bằng hữu hữu dị”)
Same as “谊” (friendship, fellowship)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
- Các biến thể:
- 誼
- Hình thái radical:
- ⿰,言,冝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一丶乚丨乚一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𧨏 có hình dạng gồm bộ Ngôn (言) kết hợp với phần冝, gợi nhớ hình ảnh một miệng đang nói điều gì đó không hoàn toàn đúng, như tiếng nói 'nói chơi chơi' hay lời đùa khó đoán. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn chữ này với các chữ cùng bộ ngôn như 說, 諗, 誻 do nét giống và cấu trúc phức tạp, dễ gây rối khi phân biệt nghĩa và cách dùng. Đặc biệt, vì 𧨏 rất hiếm khi xuất hiện trong các từ ghép phổ biến, nên việc nhớ chữ và vận dụng thường khó khăn với người Việt do thường dịch từng từ một, dễ gây dịch sai hoặc thiếu tự nhiên. Về phát âm, chữ này phát âm là yí (tần số âm cao, sắc) với gần âm tiếng Việt là 'yí', cần tránh nhầm với các âm tương tự như yì hay yǐ vì tạo nên khác biệt nghĩa lớn. Để ghi nhớ dễ hơn, bạn có thể tưởng tượng bộ Ngôn là 'miệng' và phần冝 như một người nghiêng đầu đang nói lời khéo léo, như cách bạn nói chuyện với bạn bè thân thiết nhưng cũng cần chú ý lời nói cho đúng mực. Nhờ đó, bạn vừa nhẹ nhàng nhớ chữ, vừa tránh được những bẫy phát âm và lỗi dịch thuật phổ biến khi học chữ Hán cổ này.
Từ 𧨏 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với nghĩa 'người所宜' (người nên có). Chữ này kết hợp '言' (lời) và '宜' (phù hợp), phản ánh ý nghĩa về sự thích hợp trong giao tiếp. Qua các triều đại, từ này đã phát triển thành các ký tự như '義' và '儀', biểu thị cho khái niệm nhân nghĩa trong văn hóa Trung Hoa.
Chữ 𧨏 có hình dạng gồm bộ Ngôn (言) kết hợp với phần冝, gợi nhớ hình ảnh một miệng đang nói điều gì đó không hoàn toàn đúng, như tiếng nói 'nói chơi chơi' hay lời đùa khó đoán. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn chữ này với các chữ cùng bộ ngôn như 說, 諗, 誻 do nét giống và cấu trúc phức tạp, dễ gây rối khi phân biệt nghĩa và cách dùng. Đặc biệt, vì 𧨏 rất hiếm khi xuất hiện trong các từ ghép phổ biến, nên việc nhớ chữ và vận dụng thường khó khăn với người Việt do thường dịch từng từ một, dễ gây dịch sai hoặc thiếu tự nhiên. Về phát âm, chữ này phát âm là yí (tần số âm cao, sắc) với gần âm tiếng Việt là 'yí', cần tránh nhầm với các âm tương tự như yì hay yǐ vì tạo nên khác biệt nghĩa lớn. Để ghi nhớ dễ hơn, bạn có thể tưởng tượng bộ Ngôn là 'miệng' và phần冝 như một người nghiêng đầu đang nói lời khéo léo, như cách bạn nói chuyện với bạn bè thân thiết nhưng cũng cần chú ý lời nói cho đúng mực. Nhờ đó, bạn vừa nhẹ nhàng nhớ chữ, vừa tránh được những bẫy phát âm và lỗi dịch thuật phổ biến khi học chữ Hán cổ này.
Từ 𧨏 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với nghĩa 'người所宜' (người nên có). Chữ này kết hợp '言' (lời) và '宜' (phù hợp), phản ánh ý nghĩa về sự thích hợp trong giao tiếp. Qua các triều đại, từ này đã phát triển thành các ký tự như '義' và '儀', biểu thị cho khái niệm nhân nghĩa trong văn hóa Trung Hoa.
