Bản dịch của từ 𧰌 trong tiếng Việt và Anh
𧰌

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎng | ㄨㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𧰌(Tính từ)
Giống như chữ “𧯦” (một chữ Hán ít dùng), thường dùng để chỉ trạng thái hoặc đặc điểm tương tự.
Same as the character “𧯦”, used to denote similar state or attribute.
同“𧯦”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÃNG】
- Các biến thể:
- 𧯦
- Hình thái radical:
- ⿳,釆,⿰,𠂈,&Z2-05;,豆
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 豆
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶丿一丨丿丶乚丿乚丶一丨乚一丶丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𧰌 gây ấn tượng bởi hình dạng phức tạp kết hợp giữa bộ Mân (釆) và bộ Đậu (豆), tưởng tượng như một miệng hè oi bức (口+夏) nơi đậu xen kẽ các cành cây, giúp bạn ghi nhớ dễ dàng hơn. Người học tiếng Trung gốc Việt thường nhầm lẫn 𧰌 với những chữ có cùng bộ 豆 như 豐 (phong), 豉 (sỉ), do nét vẽ tương tự và các thành phần gần giống nhau, khiến phát âm và ý nghĩa bị lẫn lộn. Đặc biệt, chữ này hiếm khi xuất hiện trong từ ghép phổ biến, nên dễ bị bỏ sót hoặc dịch sai nếu chỉ dịch từng chữ một; hãy chú ý ngữ cảnh thay vì dịch máy. Âm Hán Việt của 𧰌 chưa phổ biến, không có biến thể phát âm rõ ràng, giúp bạn tránh bẫy âm khi gặp các từ đồng âm khác. Mẹo nhỏ: hãy tưởng tượng nét móc chéo liên tục như những cánh tay đan xen trong một khu vườn đậu, vừa hình dung vừa nhớ cấu trúc phức tạp của chữ, giúp bạn không nhầm lẫn với chữ 豐 hay 豉 trong quá trình học.
Từ 𧰌 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi chép trong《說文解字》 với ý nghĩa liên quan đến đậu. Theo tài liệu, 𧰌 biểu thị hình dạng của đậu và được sử dụng chủ yếu để chỉ các loại đậu như đậu nành. Lịch sử cho thấy, từ này phản ánh sự phát triển ngôn ngữ từ thời kỳ Chiến Quốc, nơi mà đậu được xem là lương thực quan trọng trong văn hóa ẩm thực Trung Hoa.
Chữ 𧰌 gây ấn tượng bởi hình dạng phức tạp kết hợp giữa bộ Mân (釆) và bộ Đậu (豆), tưởng tượng như một miệng hè oi bức (口+夏) nơi đậu xen kẽ các cành cây, giúp bạn ghi nhớ dễ dàng hơn. Người học tiếng Trung gốc Việt thường nhầm lẫn 𧰌 với những chữ có cùng bộ 豆 như 豐 (phong), 豉 (sỉ), do nét vẽ tương tự và các thành phần gần giống nhau, khiến phát âm và ý nghĩa bị lẫn lộn. Đặc biệt, chữ này hiếm khi xuất hiện trong từ ghép phổ biến, nên dễ bị bỏ sót hoặc dịch sai nếu chỉ dịch từng chữ một; hãy chú ý ngữ cảnh thay vì dịch máy. Âm Hán Việt của 𧰌 chưa phổ biến, không có biến thể phát âm rõ ràng, giúp bạn tránh bẫy âm khi gặp các từ đồng âm khác. Mẹo nhỏ: hãy tưởng tượng nét móc chéo liên tục như những cánh tay đan xen trong một khu vườn đậu, vừa hình dung vừa nhớ cấu trúc phức tạp của chữ, giúp bạn không nhầm lẫn với chữ 豐 hay 豉 trong quá trình học.
Từ 𧰌 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi chép trong《說文解字》 với ý nghĩa liên quan đến đậu. Theo tài liệu, 𧰌 biểu thị hình dạng của đậu và được sử dụng chủ yếu để chỉ các loại đậu như đậu nành. Lịch sử cho thấy, từ này phản ánh sự phát triển ngôn ngữ từ thời kỳ Chiến Quốc, nơi mà đậu được xem là lương thực quan trọng trong văn hóa ẩm thực Trung Hoa.
