Bản dịch của từ 𨃵 trong tiếng Việt và Anh
𨃵

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǔn | ㄔㄨㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
𨃵(Động từ)
〈越南释义〉读音giẵm,踩(步)。
Đọc là giẵm, nghĩa là bước chân lên, giẫm nhẹ như đi bộ từng bước.
Pronounced 'giẵm', meaning to step or tread (walking).
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
〈越南释义〉读音giẫm,践踏。
Đọc là giẫm, nghĩa là dẫm lên, giẫm đạp như bước chân mạnh mẽ trên mặt đất.
Pronounced 'giẫm', meaning to tread or trample.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
〈越南释义〉读音chỗm,蹲。
Đọc là chỗm, nghĩa là ngồi xổm như trẻ con chơi đùa (dễ nhớ như 'chỗm chỗm' ngồi xổm).
Pronounced 'chỗm', meaning to squat or crouch.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chǔn】【ㄔㄨㄣˇ】【TRẤN】
- Hình thái radical:
- ⿰,𧾷,朕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丨一丿乚一一丶丿一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 𨃵 khiến người học Việt dễ bị nhầm lẫn do nét họa tiết phức tạp và gần giống với nhiều chữ khác trong nhóm bộ '足' như 跜, 蹒,踔. Hãy tưởng tượng hình ảnh một người đang bước đi cực kỳ cẩn trọng, từng bước một như nét móc rõ ràng trong chữ để dễ ghi nhớ. Chữ này không phổ biến trong các từ ghép, nên tránh dịch từng chữ một khi gặp, kẻo mất nghĩa hoặc gây khó hiểu. Phát âm là 'zhèn' (pinyin: zhèn4), âm thanh này dễ bị nhầm với 'zhēn' (真) hay 'zhěn' (针), cần chú ý dấu thanh để tránh sai sót. Bẫy phổ biến là đánh vần sai nét và nhầm sắc độ thanh, nên luyện tập đi theo thứ tự nét: thẳng, cong, móc, rồi gạch xiên giúp ghi nhớ hiệu quả. Một mẹo dễ nhớ là hình dung chữ như hình người đứng trên bước chân chắc chắn, hứa hẹn sẽ giúp bạn không chỉ phát âm chuẩn mà còn phân biệt chữ tốt dù gặp ít lần trong từ vựng.
Nguồn gốc của từ 𨃵 chưa được ghi chép rõ ràng trong tài liệu cổ, nhưng từ này thường được sử dụng để chỉ động tác hoặc trạng thái liên quan đến sự chuyển động. Lịch sử của 𨃵 phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ và cách mà các ký tự Hán tự được áp dụng trong văn hóa. Hiện nay, từ này có thể thấy trong các ngữ cảnh liên quan đến thể thao và hành động, thể hiện sự năng động trong cuộc sống hàng ngày.
Chữ Hán 𨃵 khiến người học Việt dễ bị nhầm lẫn do nét họa tiết phức tạp và gần giống với nhiều chữ khác trong nhóm bộ '足' như 跜, 蹒,踔. Hãy tưởng tượng hình ảnh một người đang bước đi cực kỳ cẩn trọng, từng bước một như nét móc rõ ràng trong chữ để dễ ghi nhớ. Chữ này không phổ biến trong các từ ghép, nên tránh dịch từng chữ một khi gặp, kẻo mất nghĩa hoặc gây khó hiểu. Phát âm là 'zhèn' (pinyin: zhèn4), âm thanh này dễ bị nhầm với 'zhēn' (真) hay 'zhěn' (针), cần chú ý dấu thanh để tránh sai sót. Bẫy phổ biến là đánh vần sai nét và nhầm sắc độ thanh, nên luyện tập đi theo thứ tự nét: thẳng, cong, móc, rồi gạch xiên giúp ghi nhớ hiệu quả. Một mẹo dễ nhớ là hình dung chữ như hình người đứng trên bước chân chắc chắn, hứa hẹn sẽ giúp bạn không chỉ phát âm chuẩn mà còn phân biệt chữ tốt dù gặp ít lần trong từ vựng.
Nguồn gốc của từ 𨃵 chưa được ghi chép rõ ràng trong tài liệu cổ, nhưng từ này thường được sử dụng để chỉ động tác hoặc trạng thái liên quan đến sự chuyển động. Lịch sử của 𨃵 phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ và cách mà các ký tự Hán tự được áp dụng trong văn hóa. Hiện nay, từ này có thể thấy trong các ngữ cảnh liên quan đến thể thao và hành động, thể hiện sự năng động trong cuộc sống hàng ngày.
