Bản dịch của từ 𨍚 trong tiếng Việt và Anh
𨍚

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𨍚(Danh từ)
Giống như chữ “翰” (có nghĩa là lông vũ, bút viết), thường dùng trong văn viết để chỉ bút hoặc văn chương.
Same as '翰', meaning feather or writing brush, often used in literary contexts.
同“翰”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÀN】
- Các biến thể:
- 翰
- Hình thái radical:
- ⿰,車,𦏾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一一一丨丿丶一乚丶丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𨍚 gồm bộ xe (車) cộng với phần 𦏾 tạo hình linh hoạt, tưởng tượng như một chiếc xe đặc biệt đang chạy trên đường với nhiều nét gấp khúc độc đáo. Đây là chữ ít gặp, không phổ biến trong các tổ hợp từ nên người học thường nhầm lẫn với các chữ cùng bộ xe như 轔, 軑 hay 輔 vì nét nhiều và dễ bị nhầm khi viết. Âm Hán Việt không có, nhưng trong tiếng Trung chữ này có thể đọc là 'lìn' (lìn2), dễ nhầm với nhiều từ khác trong cùng bộ xe do phát âm gần giống. Người Việt học tiếng Trung hay mắc lỗi dịch từng chữ một, dễ gây ra cách hiểu sai khi đối mặt với các chữ ít dùng như 𨍚. Để nhớ kỹ, hãy tưởng tượng 𨍚 như một chiếc xe thể hiện sự phức tạp nhưng đặc sắc, giống như một con đường đầy thử thách nhưng cũng rất thú vị trên hành trình học chữ Hán. Gợi ý lưu tâm khi viết và phát âm sẽ giúp tránh nhầm với các chữ cùng bộ xe có nét tương tự.
Từ 𨍚 có nguồn gốc từ chữ Hán '翰' (hàn), mang ý nghĩa 'chim trời' hoặc 'chim có cánh dài'. Theo 《說文解字》, từ này được mô tả là 'thiên kê' với bộ '羽' biểu thị cho những chiếc lông vũ. Trong lịch sử, nó được nhắc đến trong 《逸周書》 như một loại chim quý, thể hiện sự thanh cao và mạnh mẽ. Ngày nay, chữ 𨍚 được sử dụng trong văn hóa và nghệ thuật để chỉ sự tượng trưng cho sự tự do và bay bổng.
Chữ 𨍚 gồm bộ xe (車) cộng với phần 𦏾 tạo hình linh hoạt, tưởng tượng như một chiếc xe đặc biệt đang chạy trên đường với nhiều nét gấp khúc độc đáo. Đây là chữ ít gặp, không phổ biến trong các tổ hợp từ nên người học thường nhầm lẫn với các chữ cùng bộ xe như 轔, 軑 hay 輔 vì nét nhiều và dễ bị nhầm khi viết. Âm Hán Việt không có, nhưng trong tiếng Trung chữ này có thể đọc là 'lìn' (lìn2), dễ nhầm với nhiều từ khác trong cùng bộ xe do phát âm gần giống. Người Việt học tiếng Trung hay mắc lỗi dịch từng chữ một, dễ gây ra cách hiểu sai khi đối mặt với các chữ ít dùng như 𨍚. Để nhớ kỹ, hãy tưởng tượng 𨍚 như một chiếc xe thể hiện sự phức tạp nhưng đặc sắc, giống như một con đường đầy thử thách nhưng cũng rất thú vị trên hành trình học chữ Hán. Gợi ý lưu tâm khi viết và phát âm sẽ giúp tránh nhầm với các chữ cùng bộ xe có nét tương tự.
Từ 𨍚 có nguồn gốc từ chữ Hán '翰' (hàn), mang ý nghĩa 'chim trời' hoặc 'chim có cánh dài'. Theo 《說文解字》, từ này được mô tả là 'thiên kê' với bộ '羽' biểu thị cho những chiếc lông vũ. Trong lịch sử, nó được nhắc đến trong 《逸周書》 như một loại chim quý, thể hiện sự thanh cao và mạnh mẽ. Ngày nay, chữ 𨍚 được sử dụng trong văn hóa và nghệ thuật để chỉ sự tượng trưng cho sự tự do và bay bổng.
