Bản dịch của từ 𨍚 trong tiếng Việt và Anh

𨍚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋN/AN/AN/A

𨍚(Danh từ)

hàn
01

Giống như chữ “” (có nghĩa là lông vũ, bút viết), thường dùng trong văn viết để chỉ bút hoặc văn chương.

Same as '', meaning feather or writing brush, often used in literary contexts.

同“翰”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨍚
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,車,𦏾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丿丶一乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép