Bản dịch của từ 𨪊 trong tiếng Việt và Anh

𨪊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāo

ㄙㄠN/AN/AN/A

𨪊(Danh từ)

sāo
01

〔~𨦭〕đồ đồng, vật dụng bằng đồng (như cái chậu, cái nồi) – dễ nhớ vì 'sào' nghe giống 'sào' tre, nhưng đây là đồ đồng quý.

〔~𨦭〕a type of bronze vessel.

〔~𨦭〕铜器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨪊
Bính âm:
【sāo】【ㄙㄠ】【SÀO】
Hình thái radical:
⿰,金,蚤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一乚丶丶丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép