Bản dịch của từ 𨪊 trong tiếng Việt và Anh
𨪊

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sāo | ㄙㄠ | N/A | N/A | N/A |
𨪊(Danh từ)
〔~𨦭〕đồ đồng, vật dụng bằng đồng (như cái chậu, cái nồi) – dễ nhớ vì 'sào' nghe giống 'sào' tre, nhưng đây là đồ đồng quý.
〔~𨦭〕a type of bronze vessel.
〔~𨦭〕铜器。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【sāo】【ㄙㄠ】【SÀO】
- Hình thái radical:
- ⿰,金,蚤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一乚丶丶丶丨乚一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𨪊 gồm bộ kim (金) tượng trưng cho kim loại và chữ 蚤 – nghĩa gốc là con bọ chấy, tạo hình như một chiếc kẹp nhỏ bằng vàng. Bạn có thể tưởng tượng đây là một món đồ trang sức nhỏ bé, quý giá nhưng dễ gây ngứa khó chịu như con bọ chấy trong tóc – giúp ghi nhớ ký tự này vừa sinh động vừa dễ hình dung. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 𨪊 với các chữ khác cùng bộ kim như 銅 (đồng), 錣 (măng sét), hay 鏡 (gương) do nét phức tạp và số nét tương tự, cùng với đó là sai lệch về thứ tự nét khiến chữ trở nên khó đọc và khó viết chuẩn. Hơn nữa, 𨪊 ít xuất hiện trong các từ ghép thông dụng, nên việc ghi nhớ và sử dụng còn hạn chế, dễ gây nhầm khi dịch sát nghĩa từ tiếng Việt sang Trung, do đó cần cẩn trọng khi tra cứu. Phát âm của 𨪊 là [zǎo] (tōng) với âm điệu trật 3 – phát âm gần giống “tsao” nhưng chú ý không nhầm với các âm gần như shā (shā) hay zāo (zao) khác, để tránh sai lệch nghĩa từ. Bí kíp cuối cùng: hãy hình dung bộ kim sáng bóng đính kèm một con bọ chấy nhỏ xíu – vừa hài hước vừa sinh động, giúp bạn nhớ mãi chữ 𨪊 sẽ không còn là thử thách nữa!
Từ 𨪊 có nguồn gốc từ chữ Hán, nhưng không rõ nguồn gốc cụ thể. Ý nghĩa của nó thường liên quan đến các khái niệm trong ngữ cảnh văn hóa và lịch sử Trung Quốc. Trong quá khứ, chữ này có thể được sử dụng để chỉ những hiện tượng thiên nhiên hoặc các hoạt động liên quan đến địa lý. Ngày nay, 𨪊 được sử dụng trong một số lĩnh vực chuyên môn, thể hiện sự phát triển của ngôn ngữ qua thời gian.
Chữ 𨪊 gồm bộ kim (金) tượng trưng cho kim loại và chữ 蚤 – nghĩa gốc là con bọ chấy, tạo hình như một chiếc kẹp nhỏ bằng vàng. Bạn có thể tưởng tượng đây là một món đồ trang sức nhỏ bé, quý giá nhưng dễ gây ngứa khó chịu như con bọ chấy trong tóc – giúp ghi nhớ ký tự này vừa sinh động vừa dễ hình dung. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 𨪊 với các chữ khác cùng bộ kim như 銅 (đồng), 錣 (măng sét), hay 鏡 (gương) do nét phức tạp và số nét tương tự, cùng với đó là sai lệch về thứ tự nét khiến chữ trở nên khó đọc và khó viết chuẩn. Hơn nữa, 𨪊 ít xuất hiện trong các từ ghép thông dụng, nên việc ghi nhớ và sử dụng còn hạn chế, dễ gây nhầm khi dịch sát nghĩa từ tiếng Việt sang Trung, do đó cần cẩn trọng khi tra cứu. Phát âm của 𨪊 là [zǎo] (tōng) với âm điệu trật 3 – phát âm gần giống “tsao” nhưng chú ý không nhầm với các âm gần như shā (shā) hay zāo (zao) khác, để tránh sai lệch nghĩa từ. Bí kíp cuối cùng: hãy hình dung bộ kim sáng bóng đính kèm một con bọ chấy nhỏ xíu – vừa hài hước vừa sinh động, giúp bạn nhớ mãi chữ 𨪊 sẽ không còn là thử thách nữa!
Từ 𨪊 có nguồn gốc từ chữ Hán, nhưng không rõ nguồn gốc cụ thể. Ý nghĩa của nó thường liên quan đến các khái niệm trong ngữ cảnh văn hóa và lịch sử Trung Quốc. Trong quá khứ, chữ này có thể được sử dụng để chỉ những hiện tượng thiên nhiên hoặc các hoạt động liên quan đến địa lý. Ngày nay, 𨪊 được sử dụng trong một số lĩnh vực chuyên môn, thể hiện sự phát triển của ngôn ngữ qua thời gian.
