Bản dịch của từ 𨰝 trong tiếng Việt và Anh

𨰝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋN/AN/AN/A

𨰝(Danh từ)

jiàn
01

同“鐧”。

Cái kiềm, dụng cụ kẹp chặt (giống như cái kìm trong tiếng Việt)

A type of clamp or pliers, similar to 'kìm' in Vietnamese.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨰝
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIỀM】
Hình thái radical:
⿰,金,簡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿一丶丿一丶丨乚一一丨乚一一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép