Bản dịch của từ 𨰝 trong tiếng Việt và Anh
𨰝

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𨰝(Danh từ)
同“鐧”。
Cái kiềm, dụng cụ kẹp chặt (giống như cái kìm trong tiếng Việt)
A type of clamp or pliers, similar to 'kìm' in Vietnamese.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIỀM】
- Hình thái radical:
- ⿰,金,簡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 26
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丿一丶丿一丶丨乚一一丨乚一一丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𨰝 mang bộ kim 金 đặc trưng, gợi hình một thanh kiếm sáng lấp lánh được gói gọn giữa các nét đơn giản nhưng sắc sảo như những đường kẻ thẳng và gập ghềnh. Bạn có thể tưởng tượng nó như một kiếm vàng được bọc trong lớp giấy đơn sơ nhưng đầy quyền lực. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn chữ này với các ký tự cùng bộ kim như 銳 hay 鎑 vì nét giống nhau khá phức tạp và ít gặp trong từ ghép, nên dễ bỏ qua hoặc phát âm sai. Chữ này đọc là 'jiǎn' (giản) với thanh 3, rất dễ bị nhầm với 'jiān' (thanh 1) hoặc 'jiàn' (thanh 4) trong các từ khác do âm gần nhau. Vì chữ này ít dùng độc lập và không phổ biến trong từ ghép, người Việt thường có xu hướng dịch từng chữ theo nghĩa kim loại mà quên mất sắc thái cụ thể, dẫn đến dịch sai hoặc hiểu nhầm. Bí kíp nhỏ để nhớ: nghĩ về thanh kiếm vàng giản dị nhưng quyền lực, nét sắc như lưỡi kiếm và bộ kim báo hiệu kim loại, tránh nhầm với các chữ bộ kim khác bằng cách chú ý thanh điệu và số nét. Hãy luyện viết chậm, phân biệt kỹ nét cong và nét thẳng để tự tin hơn khi gặp chữ này!
Từ 𨰝 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được giải thích trong 《說文解字》 như 'xe trục' và 'sắt trục'. Ý nghĩa của nó liên quan đến bộ phận hỗ trợ cho bánh xe, giúp giảm ma sát. Trong lịch sử, 𨰝 đã được sử dụng để chỉ các vật liệu kim loại liên quan đến cơ khí, và ngày nay vẫn mang ý nghĩa liên quan đến cơ cấu và kỹ thuật.
Chữ 𨰝 mang bộ kim 金 đặc trưng, gợi hình một thanh kiếm sáng lấp lánh được gói gọn giữa các nét đơn giản nhưng sắc sảo như những đường kẻ thẳng và gập ghềnh. Bạn có thể tưởng tượng nó như một kiếm vàng được bọc trong lớp giấy đơn sơ nhưng đầy quyền lực. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn chữ này với các ký tự cùng bộ kim như 銳 hay 鎑 vì nét giống nhau khá phức tạp và ít gặp trong từ ghép, nên dễ bỏ qua hoặc phát âm sai. Chữ này đọc là 'jiǎn' (giản) với thanh 3, rất dễ bị nhầm với 'jiān' (thanh 1) hoặc 'jiàn' (thanh 4) trong các từ khác do âm gần nhau. Vì chữ này ít dùng độc lập và không phổ biến trong từ ghép, người Việt thường có xu hướng dịch từng chữ theo nghĩa kim loại mà quên mất sắc thái cụ thể, dẫn đến dịch sai hoặc hiểu nhầm. Bí kíp nhỏ để nhớ: nghĩ về thanh kiếm vàng giản dị nhưng quyền lực, nét sắc như lưỡi kiếm và bộ kim báo hiệu kim loại, tránh nhầm với các chữ bộ kim khác bằng cách chú ý thanh điệu và số nét. Hãy luyện viết chậm, phân biệt kỹ nét cong và nét thẳng để tự tin hơn khi gặp chữ này!
Từ 𨰝 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được giải thích trong 《說文解字》 như 'xe trục' và 'sắt trục'. Ý nghĩa của nó liên quan đến bộ phận hỗ trợ cho bánh xe, giúp giảm ma sát. Trong lịch sử, 𨰝 đã được sử dụng để chỉ các vật liệu kim loại liên quan đến cơ khí, và ngày nay vẫn mang ý nghĩa liên quan đến cơ cấu và kỹ thuật.
