Bản dịch của từ 𩇱 trong tiếng Việt và Anh
𩇱

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | N/A | N/A | N/A |
𩇱(Danh từ)
同“师”。
Giống chữ “师” (sư) nghĩa là thầy, người dẫn đường, dễ nhớ như “sư phụ” trong võ thuật.
Same as '师' (shī), meaning teacher or master.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shī】【ㄕ】【SƯ】
- Các biến thể:
- 師
- Hình thái radical:
- ⿱,非,帀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 非
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一一一丨一一一一丨乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𩇱 kết hợp bộ '非' kiên cố và '帀' tạo hình vẻ ngoài như một chiếc mũ kín đáo, gợi nhớ đến hình ảnh một người đội mũ, rất dễ hình dung khi tưởng tượng 'miệng hè oi bức' bao quanh bởi 'non nớt' của chiếc mũ. Học viên tiếng Trung gốc Việt thường hay nhầm lẫn 𩇱 với các chữ cùng bộ '非' như 靡 hoặc 靟 do nét nhiều và phức tạp, đặc biệt khi viết tay. Ngoài ra, vì chữ này ít xuất hiện trong từ ghép thông dụng nên thường bị bỏ qua hoặc dịch từng từ một gây dịch sai ý trong giao tiếp. Về phát âm, chữ 𩇱 chưa phổ biến trong từ vựng tiêu chuẩn, không có biến thể âm đọc phổ biến, tuy nhiên người học cần cẩn thận tránh nhầm lẫn các âm có bộ '非' đi kèm và chú ý cách viết đúng theo thứ tự nét: 丿一一一丨一一一一丨乚丨 để tránh nét thừa hay thiếu làm lệch nghĩa. Để ghi nhớ, bạn hãy tưởng tượng chữ 𩇱 như một chiếc mũ chặn đứng 'sai lầm' khi học chữ Hán, giúp bạn đội mũ tri thức để ghi nhớ chính xác hơn.
Từ 𩇱 có nguồn gốc từ chữ cổ trong 《說文解字》 với nghĩa 'hai ngàn năm trăm người làm thầy'. Chữ này kết hợp '帀' và '𠂤', thể hiện ý nghĩa của sự tập hợp và lãnh đạo. Qua lịch sử, 𩇱 đã phát triển thành biểu tượng cho sự dạy dỗ và chỉ huy trong xã hội. Ngày nay, nó vẫn mang ý nghĩa quan trọng trong giáo dục và quản lý.
Chữ 𩇱 kết hợp bộ '非' kiên cố và '帀' tạo hình vẻ ngoài như một chiếc mũ kín đáo, gợi nhớ đến hình ảnh một người đội mũ, rất dễ hình dung khi tưởng tượng 'miệng hè oi bức' bao quanh bởi 'non nớt' của chiếc mũ. Học viên tiếng Trung gốc Việt thường hay nhầm lẫn 𩇱 với các chữ cùng bộ '非' như 靡 hoặc 靟 do nét nhiều và phức tạp, đặc biệt khi viết tay. Ngoài ra, vì chữ này ít xuất hiện trong từ ghép thông dụng nên thường bị bỏ qua hoặc dịch từng từ một gây dịch sai ý trong giao tiếp. Về phát âm, chữ 𩇱 chưa phổ biến trong từ vựng tiêu chuẩn, không có biến thể âm đọc phổ biến, tuy nhiên người học cần cẩn thận tránh nhầm lẫn các âm có bộ '非' đi kèm và chú ý cách viết đúng theo thứ tự nét: 丿一一一丨一一一一丨乚丨 để tránh nét thừa hay thiếu làm lệch nghĩa. Để ghi nhớ, bạn hãy tưởng tượng chữ 𩇱 như một chiếc mũ chặn đứng 'sai lầm' khi học chữ Hán, giúp bạn đội mũ tri thức để ghi nhớ chính xác hơn.
Từ 𩇱 có nguồn gốc từ chữ cổ trong 《說文解字》 với nghĩa 'hai ngàn năm trăm người làm thầy'. Chữ này kết hợp '帀' và '𠂤', thể hiện ý nghĩa của sự tập hợp và lãnh đạo. Qua lịch sử, 𩇱 đã phát triển thành biểu tượng cho sự dạy dỗ và chỉ huy trong xã hội. Ngày nay, nó vẫn mang ý nghĩa quan trọng trong giáo dục và quản lý.
