Bản dịch của từ 𩇱 trong tiếng Việt và Anh

𩇱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

N/AN/AN/A

𩇱(Danh từ)

shī
01

同“师”。

Giống chữ “” (sư) nghĩa là thầy, người dẫn đường, dễ nhớ như “sư phụ” trong võ thuật.

Same as '' (shī), meaning teacher or master.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩇱
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SƯ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,非,帀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一一一丨一一一一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép