Bản dịch của từ 𩊦 trong tiếng Việt và Anh
𩊦

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shòu | ㄕㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
𩊦(Động từ)
Cùng nghĩa với 'săn' (như trong câu thành ngữ 'săn bắn'), nhớ đến hình ảnh săn thú trong rừng.
Same as '狩' meaning to hunt or go hunting.
同“狩”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shòu】【ㄕㄡˋ】【SẤU】
- Các biến thể:
- 狩
- Hình thái radical:
- ⿰,革,守
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨乚一一丨丶丶乚一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 𩊦 gây ấn tượng với hình dạng phức tạp, kết hợp bộ cách (革) tượng trưng cho da thuộc và bộ thủ (守) như người đứng canh giữ, bạn có thể tưởng tượng một người thợ thủ công khéo léo đang giữ chặt miếng da để làm đồ quý giá. Dáng chữ này gồm đường nét thẳng và vòng cong khá khó ghi nhớ, các nét dễ bị lẫn với các chữ cùng bộ cách như 䩾 hay 鞁 khiến người học nhầm lẫn. Đặc biệt, 𩊦 ít được dùng thành từ ghép, nên người Việt thường bỏ qua hoặc dịch sát nghĩa từng phần khi gặp, dẫn đến dịch sai hoặc không tự nhiên trong giao tiếp. Lưu ý về phát âm, chữ này không phổ biến nên rất ít có biến thể, tuy nhiên đối với người học tiếng Trung, việc đọc pinyin áp dụng cho từ có bộ cách thường là 'gē' (革, cách 4) nên cần chú ý không nhầm với các âm gần tương tự. Bí quyết nhớ chữ này đơn giản là tưởng tượng chiếc 'miệng hè oi bức' (khởi đầu nét của bộ thủ) bảo vệ làn da thuộc quý giá bên trong, vừa sinh động lại giúp ghi nhớ hình khối phức tạp hiệu quả. Hãy tập luyện viết đúng thứ tự nét để tránh nhầm lẫn và cảm nhận từng chi tiết nhỏ trong chữ, từ đó bạn sẽ thấy việc học Hán tự không còn nhàm chán nữa.
Nguồn gốc của từ 𩊦 xuất phát từ 《說文解字》, nghĩa là 'cánh đồng chó', với thành phần '犬' (chó) và '守' (bảo vệ). Từ này liên quan đến hoạt động săn bắn, được nhắc đến trong các văn bản cổ như 《周礼》 và 《孟子》. Ngày nay, 𩊦 mang ý nghĩa về việc canh giữ, thể hiện vai trò bảo vệ trong xã hội hiện đại.
Chữ Hán 𩊦 gây ấn tượng với hình dạng phức tạp, kết hợp bộ cách (革) tượng trưng cho da thuộc và bộ thủ (守) như người đứng canh giữ, bạn có thể tưởng tượng một người thợ thủ công khéo léo đang giữ chặt miếng da để làm đồ quý giá. Dáng chữ này gồm đường nét thẳng và vòng cong khá khó ghi nhớ, các nét dễ bị lẫn với các chữ cùng bộ cách như 䩾 hay 鞁 khiến người học nhầm lẫn. Đặc biệt, 𩊦 ít được dùng thành từ ghép, nên người Việt thường bỏ qua hoặc dịch sát nghĩa từng phần khi gặp, dẫn đến dịch sai hoặc không tự nhiên trong giao tiếp. Lưu ý về phát âm, chữ này không phổ biến nên rất ít có biến thể, tuy nhiên đối với người học tiếng Trung, việc đọc pinyin áp dụng cho từ có bộ cách thường là 'gē' (革, cách 4) nên cần chú ý không nhầm với các âm gần tương tự. Bí quyết nhớ chữ này đơn giản là tưởng tượng chiếc 'miệng hè oi bức' (khởi đầu nét của bộ thủ) bảo vệ làn da thuộc quý giá bên trong, vừa sinh động lại giúp ghi nhớ hình khối phức tạp hiệu quả. Hãy tập luyện viết đúng thứ tự nét để tránh nhầm lẫn và cảm nhận từng chi tiết nhỏ trong chữ, từ đó bạn sẽ thấy việc học Hán tự không còn nhàm chán nữa.
Nguồn gốc của từ 𩊦 xuất phát từ 《說文解字》, nghĩa là 'cánh đồng chó', với thành phần '犬' (chó) và '守' (bảo vệ). Từ này liên quan đến hoạt động săn bắn, được nhắc đến trong các văn bản cổ như 《周礼》 và 《孟子》. Ngày nay, 𩊦 mang ý nghĩa về việc canh giữ, thể hiện vai trò bảo vệ trong xã hội hiện đại.
