Bản dịch của từ 𩘠 trong tiếng Việt và Anh
𩘠

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sōu | ㄙㄡ | N/A | N/A | N/A |
𩘠(Từ tượng thanh)
同“飕”。
Âm thanh gió thổi nhanh, như tiếng 'suối' vi vu qua khe núi (giống chữ '飕').
Sound of wind blowing swiftly, like a whooshing noise (same as '飕').
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【sōu】【ㄙㄡ】【TỒU】
- Hình thái radical:
- ⿰,⿳,夕,日,夕,風
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 風
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丶丨乚一一丿乚丶丿乚一丨乚一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𩘠 nhìn giống như cảnh 'miệng hè oi bức' khi mặt trời (日) sắp lặn (夕), còn có thêm cơn gió (風) thổi nhẹ, gợi cảm giác mát mẻ giữa ngày nóng. Đây là chữ hiếm gặp và khá phức tạp với nhiều nét, dễ khiến người học Việt nhầm lẫn với các chữ cùng bộ phận gió như 颺 hoặc 飃 vì nét và thành phần tương tự. Khi dịch sang tiếng Trung, người Việt thường dịch theo kiểu từng từ dễ gây hiểu nhầm do đây không phải chữ dùng phổ biến trong các từ ghép, nên nhớ không dịch máy mà cần hiểu ý nghĩa tổng thể. Âm đọc chuẩn là không rõ trong từ vựng phổ biến, vì vậy người học nên tập trung phát âm riêng bộ phận 風 'fēng' (phông) để tránh nhầm với các âm gần giống như 'bēng' hay 'féng'. Ghi nhớ chữ này bằng hình ảnh miệng (口) hé mở trong chiều tà với làn gió mát sẽ giúp bạn dễ dàng phân biệt và tránh nhầm lẫn với các chữ khác cùng bộ gió, đồng thời tạo cảm giác thư giãn khi học và nhớ lâu hơn.
Từ 𩘠 có nguồn gốc từ chữ Hán, nhưng không có thông tin cụ thể về etymon. Ý nghĩa chính của nó hiện vẫn chưa được làm rõ trong ngữ cảnh hiện đại. Lịch sử sử dụng từ này có thể liên quan đến các từ cổ xưa trong văn hóa và ngôn ngữ Trung Quốc, nhưng thiếu tài liệu cụ thể để xác định rõ ràng. Nhìn chung, 𩘠 vẫn là một chữ ít được biết đến trong tiếng Hán.
Chữ 𩘠 nhìn giống như cảnh 'miệng hè oi bức' khi mặt trời (日) sắp lặn (夕), còn có thêm cơn gió (風) thổi nhẹ, gợi cảm giác mát mẻ giữa ngày nóng. Đây là chữ hiếm gặp và khá phức tạp với nhiều nét, dễ khiến người học Việt nhầm lẫn với các chữ cùng bộ phận gió như 颺 hoặc 飃 vì nét và thành phần tương tự. Khi dịch sang tiếng Trung, người Việt thường dịch theo kiểu từng từ dễ gây hiểu nhầm do đây không phải chữ dùng phổ biến trong các từ ghép, nên nhớ không dịch máy mà cần hiểu ý nghĩa tổng thể. Âm đọc chuẩn là không rõ trong từ vựng phổ biến, vì vậy người học nên tập trung phát âm riêng bộ phận 風 'fēng' (phông) để tránh nhầm với các âm gần giống như 'bēng' hay 'féng'. Ghi nhớ chữ này bằng hình ảnh miệng (口) hé mở trong chiều tà với làn gió mát sẽ giúp bạn dễ dàng phân biệt và tránh nhầm lẫn với các chữ khác cùng bộ gió, đồng thời tạo cảm giác thư giãn khi học và nhớ lâu hơn.
Từ 𩘠 có nguồn gốc từ chữ Hán, nhưng không có thông tin cụ thể về etymon. Ý nghĩa chính của nó hiện vẫn chưa được làm rõ trong ngữ cảnh hiện đại. Lịch sử sử dụng từ này có thể liên quan đến các từ cổ xưa trong văn hóa và ngôn ngữ Trung Quốc, nhưng thiếu tài liệu cụ thể để xác định rõ ràng. Nhìn chung, 𩘠 vẫn là một chữ ít được biết đến trong tiếng Hán.
