Bản dịch của từ 𩮭 trong tiếng Việt và Anh

𩮭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄖㄧㄚˋN/AN/AN/A

𩮭(Danh từ)

01

〈越南释义〉读音ria,胡子,胡须。

〈tiếng Việt〉 ria mép, bộ râu nhỏ trên mặt (giúp nhớ dễ dàng vì giống từ 'ria' trong tiếng Việt)

Mustache, facial hair

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩮭
Bính âm:
【ㄖㄧㄚˋ】【RIA】
Hình thái radical:
⿱,髟,師
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一一乚丶丿丿丿丿丨乚一乚一一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép