Bản dịch của từ 𩮭 trong tiếng Việt và Anh
𩮭

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄖㄧㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𩮭(Danh từ)
〈越南释义〉读音ria,胡子,胡须。
〈tiếng Việt〉 ria mép, bộ râu nhỏ trên mặt (giúp nhớ dễ dàng vì giống từ 'ria' trong tiếng Việt)
Mustache, facial hair
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄖㄧㄚˋ】【RIA】
- Hình thái radical:
- ⿱,髟,師
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 髟
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一一乚丶丿丿丿丿丨乚一乚一一丨乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𩮭 có hình dáng kết hợp bộ tóc (髟) phía trên cùng chữ 師, ta có thể tưởng tượng như một “người thầy tóc dài” đội mũ truyền thống – để ghi nhớ, hãy hình dung mái tóc xoăn rối bù của thầy già uyên bác. Đây là chữ hiếm, không xuất hiện nhiều trong từ ghép, nên dễ bị nhầm với các chữ cùng bộ tóc như 鬟 hay 髡. Những bạn học tiếng Trung thường dễ nhầm lẫn nét nhỏ, hoặc nhầm với chữ 師 thông thường do hình dáng gần giống, vì vậy hãy chú ý tập viết theo thứ tự nét chuẩn: từ các nét thẳng đơn giản đến các đường cong và chấm sắc nét. Âm đọc theo Hán Việt là “sư”, pinyin là shī (thanh 1) – chú ý đừng nhầm với các âm tương tự như shí hay shǐ, hoặc chữ 師 phổ biến hơn mà thường gặp. Do cấu tạo phức tạp và ít dùng trong từ vựng thông dụng, bạn nên nhớ nét tóc dài và phức tạp để phân biệt rõ. Một mẹo nhỏ giúp bạn ghi nhớ nhanh là: tưởng tượng người thầy tóc dài 𩮭 luôn dẫn đầu trong lớp, để chữ này không bị lạc lõng trong bộ tóc rối rắm cùng các chữ phức tạp khác.
Từ 𩮭 có nguồn gốc từ Hán tự, thể hiện ý nghĩa liên quan đến sự tươi mới và sinh động. Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ những vật phẩm mang lại sự mới mẻ, thường liên quan đến thực phẩm hoặc thiên nhiên. Ngày nay, 𩮭 được biết đến rộng rãi trong văn hóa và ngôn ngữ, thể hiện sự phong phú trong giao tiếp hàng ngày.
Chữ 𩮭 có hình dáng kết hợp bộ tóc (髟) phía trên cùng chữ 師, ta có thể tưởng tượng như một “người thầy tóc dài” đội mũ truyền thống – để ghi nhớ, hãy hình dung mái tóc xoăn rối bù của thầy già uyên bác. Đây là chữ hiếm, không xuất hiện nhiều trong từ ghép, nên dễ bị nhầm với các chữ cùng bộ tóc như 鬟 hay 髡. Những bạn học tiếng Trung thường dễ nhầm lẫn nét nhỏ, hoặc nhầm với chữ 師 thông thường do hình dáng gần giống, vì vậy hãy chú ý tập viết theo thứ tự nét chuẩn: từ các nét thẳng đơn giản đến các đường cong và chấm sắc nét. Âm đọc theo Hán Việt là “sư”, pinyin là shī (thanh 1) – chú ý đừng nhầm với các âm tương tự như shí hay shǐ, hoặc chữ 師 phổ biến hơn mà thường gặp. Do cấu tạo phức tạp và ít dùng trong từ vựng thông dụng, bạn nên nhớ nét tóc dài và phức tạp để phân biệt rõ. Một mẹo nhỏ giúp bạn ghi nhớ nhanh là: tưởng tượng người thầy tóc dài 𩮭 luôn dẫn đầu trong lớp, để chữ này không bị lạc lõng trong bộ tóc rối rắm cùng các chữ phức tạp khác.
Từ 𩮭 có nguồn gốc từ Hán tự, thể hiện ý nghĩa liên quan đến sự tươi mới và sinh động. Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ những vật phẩm mang lại sự mới mẻ, thường liên quan đến thực phẩm hoặc thiên nhiên. Ngày nay, 𩮭 được biết đến rộng rãi trong văn hóa và ngôn ngữ, thể hiện sự phong phú trong giao tiếp hàng ngày.
