Bản dịch của từ 𩺋 trong tiếng Việt và Anh
𩺋

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wò | ㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𩺋(Tính từ)
(〈tiếng Việt〉) đọc là ngờ, ví dụ như 'ngờ nghệch' nghĩa là ngu ngốc, ngớ ngẩn (dễ nhớ như người 'ngờ' ngờ ngệch).
(Vietnamese usage) pronounced 'ngờ', as in 'ngờ nghệch' meaning foolish or silly.
〈越南释义〉读音ngờ,(~nghệch)愚蠢的。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wò】【ㄨㄛˋ】【NGỜ】
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,𤵶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丶一丿丶丶丨一乚一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 𩺋 gồm bộ Thủy (魚) và phần bên phải giống như chữ 𤵶, gợi nhớ hình dáng một con cá mềm mại đang bơi dưới nước. Một mẹo vui nhộn để ghi nhớ là tưởng tượng 'miệng cá hè oi bức' — phần đầu giống miệng 口, bên cạnh bộ cá 魚 tạo nên hình ảnh sinh động này. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 𩺋 với nhiều ký tự cùng bộ Thủy như 鱩, 鮰 vì nét tương đồng phức tạp dễ gây rối mắt. Ngoài ra, do 𩺋 ít dùng trong từ ghép phổ biến, nhiều bạn Việt khó nhớ và thường dịch theo lối từng chữ một, dẫn tới bản dịch thiếu tự nhiên. Về phát âm, chữ này không có biến thể hoặc cách đọc đa dạng, nên chú ý đọc đúng pinyin với thanh điệu chuẩn để tránh nhầm với những từ đồng âm khác. Để tránh quên, hãy liên tưởng hình ảnh con cá độc đáo này mỗi khi gặp chữ 𩺋, giúp bạn nhớ mặt chữ và tránh rối loạn giữa các ký tự tương tự trong nhóm bộ Thủy.
Từ 𩺋 có nguồn gốc từ chữ Hán, thể hiện ý nghĩa liên quan đến những điều đặc biệt hoặc hiếm gặp. Chữ này mang trong mình lịch sử phong phú, phản ánh sự phát triển và biến đổi của ngôn ngữ qua các thời kỳ. Ngày nay, 𩺋 được sử dụng trong một số lĩnh vực nhất định, góp phần làm phong phú thêm vốn từ vựng của người học tiếng Trung.
Chữ Hán 𩺋 gồm bộ Thủy (魚) và phần bên phải giống như chữ 𤵶, gợi nhớ hình dáng một con cá mềm mại đang bơi dưới nước. Một mẹo vui nhộn để ghi nhớ là tưởng tượng 'miệng cá hè oi bức' — phần đầu giống miệng 口, bên cạnh bộ cá 魚 tạo nên hình ảnh sinh động này. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 𩺋 với nhiều ký tự cùng bộ Thủy như 鱩, 鮰 vì nét tương đồng phức tạp dễ gây rối mắt. Ngoài ra, do 𩺋 ít dùng trong từ ghép phổ biến, nhiều bạn Việt khó nhớ và thường dịch theo lối từng chữ một, dẫn tới bản dịch thiếu tự nhiên. Về phát âm, chữ này không có biến thể hoặc cách đọc đa dạng, nên chú ý đọc đúng pinyin với thanh điệu chuẩn để tránh nhầm với những từ đồng âm khác. Để tránh quên, hãy liên tưởng hình ảnh con cá độc đáo này mỗi khi gặp chữ 𩺋, giúp bạn nhớ mặt chữ và tránh rối loạn giữa các ký tự tương tự trong nhóm bộ Thủy.
Từ 𩺋 có nguồn gốc từ chữ Hán, thể hiện ý nghĩa liên quan đến những điều đặc biệt hoặc hiếm gặp. Chữ này mang trong mình lịch sử phong phú, phản ánh sự phát triển và biến đổi của ngôn ngữ qua các thời kỳ. Ngày nay, 𩺋 được sử dụng trong một số lĩnh vực nhất định, góp phần làm phong phú thêm vốn từ vựng của người học tiếng Trung.
