Bản dịch của từ 𪏧 trong tiếng Việt và Anh
𪏧

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niàn | ㄋㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𪏧(Danh từ)
同“䵏”。
Giống như chữ 䵏, một chữ Hán ít dùng, thường liên quan đến tên riêng hoặc từ cổ.
Same as the character 䵏, a rare Chinese character often related to proper names or archaic terms.
- Bính âm:
- 【niàn】【ㄋㄧㄢˋ】【NIỆM】
- Các biến thể:
- 䵏
- Hình thái radical:
- ⿰,黃,⿱,羽,⿱,人,氺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黄
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一丨乚一丨一丿丶乚丶丶乚丶丶丿丶乚丶丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 𪏧 có hình dạng gồm bộ vàng (黃) trên và bộ lông (羽) xen lẫn dấu con người (人) với dòng nước (氺) bên dưới, gợi liên tưởng đến hình ảnh một con chim quý với bộ lông vàng óng ánh đậu trên dòng nước trong xanh. Để ghi nhớ chữ này, bạn có thể tưởng tượng như 'miệng hè oi bức' (口+夏) nhưng được nâng cấp thành chim dựng lông vàng cùng nước chảy, tạo nên hình tượng sinh động lạ mắt. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn chữ này với các chữ cùng bộ vàng như 黃 hay 黌 vì nét phức tạp và cấu tạo tương tự, dễ gây rối khi viết hoặc nhận biết. Bên cạnh đó, chữ 𪏧 rất hiếm khi xuất hiện trong từ ghép thông dụng, làm cho việc nhớ mặt chữ trở nên thách thức hơn. Về phát âm, chữ này không có biến thể phổ biến mà phát âm chuẩn theo âm Hán Việt là 'hoàng' tương ứng với pinyin huáng (2 dấu sắc), nên cần lưu ý tránh nhầm với âm gần giống như huǎng (hoảng) hay hùang (chưa chuẩn). Một mẹo nho nhỏ là hãy liên tưởng 𪏧 như một chú chim vàng nhỏ bé giữa dòng nước mát, để hình ảnh này giúp bạn nhớ lâu nét chữ phức tạp khi học.
Từ 𪏧 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, thể hiện ý nghĩa về sự liên kết hoặc kết nối. Với hình dạng độc đáo, 𪏧 không chỉ mang tính biểu tượng mà còn phản ánh văn hóa và lịch sử sâu sắc của người Trung Quốc. Trải qua thời gian, chữ này đã được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, tạo nên sự phong phú cho ngôn ngữ hiện đại. Hiện nay, 𪏧 vẫn giữ nguyên giá trị và ý nghĩa trong các tác phẩm văn học và nghệ thuật.
Chữ Hán 𪏧 có hình dạng gồm bộ vàng (黃) trên và bộ lông (羽) xen lẫn dấu con người (人) với dòng nước (氺) bên dưới, gợi liên tưởng đến hình ảnh một con chim quý với bộ lông vàng óng ánh đậu trên dòng nước trong xanh. Để ghi nhớ chữ này, bạn có thể tưởng tượng như 'miệng hè oi bức' (口+夏) nhưng được nâng cấp thành chim dựng lông vàng cùng nước chảy, tạo nên hình tượng sinh động lạ mắt. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn chữ này với các chữ cùng bộ vàng như 黃 hay 黌 vì nét phức tạp và cấu tạo tương tự, dễ gây rối khi viết hoặc nhận biết. Bên cạnh đó, chữ 𪏧 rất hiếm khi xuất hiện trong từ ghép thông dụng, làm cho việc nhớ mặt chữ trở nên thách thức hơn. Về phát âm, chữ này không có biến thể phổ biến mà phát âm chuẩn theo âm Hán Việt là 'hoàng' tương ứng với pinyin huáng (2 dấu sắc), nên cần lưu ý tránh nhầm với âm gần giống như huǎng (hoảng) hay hùang (chưa chuẩn). Một mẹo nho nhỏ là hãy liên tưởng 𪏧 như một chú chim vàng nhỏ bé giữa dòng nước mát, để hình ảnh này giúp bạn nhớ lâu nét chữ phức tạp khi học.
Từ 𪏧 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, thể hiện ý nghĩa về sự liên kết hoặc kết nối. Với hình dạng độc đáo, 𪏧 không chỉ mang tính biểu tượng mà còn phản ánh văn hóa và lịch sử sâu sắc của người Trung Quốc. Trải qua thời gian, chữ này đã được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, tạo nên sự phong phú cho ngôn ngữ hiện đại. Hiện nay, 𪏧 vẫn giữ nguyên giá trị và ý nghĩa trong các tác phẩm văn học và nghệ thuật.
