Bản dịch của từ 𪖷 trong tiếng Việt và Anh
𪖷

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liào | ㄌㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𪖷(Tính từ)
〔~𪖐〕仰鼻的样子。
(〔~𪖐〕) dáng vẻ ngẩng mũi lên như đang liếc nhìn, dễ nhớ như 'liếc lên mũi'
(〔~𪖐〕) the appearance of tilting the nose upwards.
- Bính âm:
- 【liào】【ㄌㄧㄠˋ】【LIỆU】
- Hình thái radical:
- ⿰,鼻,翏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鼻
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨乚一一一丨乚一丨一一丿丨乚丶丶乚丶丶丿丶丿丿丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𪖷 khá đặc biệt với hình dạng ghép từ bộ mũi (鼻) và bộ cánh chim (翏), gợi nhớ hình ảnh một cái mũi nhạy cảm như chim dang rộng đôi cánh. Trong quá trình học, người Việt thường nhầm lẫn 𪖷 với các Hán tự cùng bộ mũi như 齀 hoặc 齅 vì nét phức tạp và nhiều chi tiết, dẫn đến việc viết sai hoặc đọc sai từ. Ngoài ra, do 𪖷 ít xuất hiện trong từ ghép, học viên dễ bỏ qua hoặc quên cách viết chính xác. Về phát âm, chữ này không phổ biến nên ít có biến thể, nhưng cần lưu ý không nhầm lẫn với các âm gần giống trong tiếng Trung như 'wù' hay 'wū' – hãy chú ý thanh điệu để tránh phát âm sai. Một mẹo nhỏ để ghi nhớ chữ này: tưởng tượng mũi bạn đang bay như chim với đôi cánh rộng, giúp khắc sâu hình ảnh và cấu trúc chữ. Đừng ngại luyện viết nhiều lần theo thứ tự nét chuẩn để tránh nhầm lẫn với các ký tự gần giống. Nhớ rằng học Hán tự không chỉ là ghi nhớ từng nét mà còn là cảm nhận câu chuyện phía sau hình dáng chữ, giúp việc ghi nhớ trở nên sinh động và vui vẻ hơn!
Bạn có biết nguồn gốc và lịch sử của từ 𪖷? Từ này chưa có nhiều ghi chép rõ ràng về nguồn gốc, nhưng nó thường liên quan đến các khái niệm về vật liệu hoặc hình dạng trong ngữ cảnh. Qua thời gian, 𪖷 đã được sử dụng trong nhiều văn bản cổ điển, phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ Hán và sự giao thoa văn hóa giữa các dân tộc. Ngày nay, từ này vẫn giữ ý nghĩa quan trọng trong việc nghiên cứu chữ Hán.
Chữ 𪖷 khá đặc biệt với hình dạng ghép từ bộ mũi (鼻) và bộ cánh chim (翏), gợi nhớ hình ảnh một cái mũi nhạy cảm như chim dang rộng đôi cánh. Trong quá trình học, người Việt thường nhầm lẫn 𪖷 với các Hán tự cùng bộ mũi như 齀 hoặc 齅 vì nét phức tạp và nhiều chi tiết, dẫn đến việc viết sai hoặc đọc sai từ. Ngoài ra, do 𪖷 ít xuất hiện trong từ ghép, học viên dễ bỏ qua hoặc quên cách viết chính xác. Về phát âm, chữ này không phổ biến nên ít có biến thể, nhưng cần lưu ý không nhầm lẫn với các âm gần giống trong tiếng Trung như 'wù' hay 'wū' – hãy chú ý thanh điệu để tránh phát âm sai. Một mẹo nhỏ để ghi nhớ chữ này: tưởng tượng mũi bạn đang bay như chim với đôi cánh rộng, giúp khắc sâu hình ảnh và cấu trúc chữ. Đừng ngại luyện viết nhiều lần theo thứ tự nét chuẩn để tránh nhầm lẫn với các ký tự gần giống. Nhớ rằng học Hán tự không chỉ là ghi nhớ từng nét mà còn là cảm nhận câu chuyện phía sau hình dáng chữ, giúp việc ghi nhớ trở nên sinh động và vui vẻ hơn!
Bạn có biết nguồn gốc và lịch sử của từ 𪖷? Từ này chưa có nhiều ghi chép rõ ràng về nguồn gốc, nhưng nó thường liên quan đến các khái niệm về vật liệu hoặc hình dạng trong ngữ cảnh. Qua thời gian, 𪖷 đã được sử dụng trong nhiều văn bản cổ điển, phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ Hán và sự giao thoa văn hóa giữa các dân tộc. Ngày nay, từ này vẫn giữ ý nghĩa quan trọng trong việc nghiên cứu chữ Hán.
