Bản dịch của từ 𪘸 trong tiếng Việt và Anh

𪘸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zōu

ㄗㄡN/AN/AN/A

𪘸(Tính từ)

zōu
01

Răng mọc không đều, lệch lạc, khiến hàm trên và hàm dưới không khớp nhau (như răng 'tẩu' không thẳng hàng).

Teeth that grow irregularly, with upper and lower teeth not aligned properly.

〔~齵〕牙齿长得不正,上下牙对不齐。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𪘸
Bính âm:
【zōu】【ㄗㄡ】【TẨU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,取,齒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一乚丶丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép