Bản dịch của từ 𪘸 trong tiếng Việt và Anh
𪘸

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zōu | ㄗㄡ | N/A | N/A | N/A |
𪘸(Tính từ)
Răng mọc không đều, lệch lạc, khiến hàm trên và hàm dưới không khớp nhau (như răng 'tẩu' không thẳng hàng).
Teeth that grow irregularly, with upper and lower teeth not aligned properly.
〔~齵〕牙齿长得不正,上下牙对不齐。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zōu】【ㄗㄡ】【TẨU】
- Các biến thể:
- 齱
- Hình thái radical:
- ⿱,取,齒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齒
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一乚丶丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 𪘸 khiến nhiều học viên Việt Nam tò mò vì cấu tạo gồm bộ lấy (取) trên và bộ răng (齒) dưới, tưởng tượng như một miệng đang cắn lấy thứ gì đó thật chắc – hình ảnh này giúp bạn nhớ chữ dễ hơn. Tuy nhiên, chữ này thường bị nhầm lẫn với các chữ cùng bộ răng như 齟 hoặc 齤 do nét và vị trí phức tạp, dễ gây lẫn lộn khi viết, đặc biệt với những nét hao hao giống nhau. Vì chữ ít gặp trong từ ghép phổ biến, người học thường không có nhiều tiếp xúc để ghi nhớ sâu. Về phát âm, chữ 𪘸 không phổ biến và không có biến thể âm đọc rộng rãi, nên tránh nhầm với các âm gần giống trong tiếng Trung như shā hoặc chá. Lưu ý khi dịch các khái niệm liên quan đến răng hoặc cắn trong tiếng Việt sang tiếng Trung, đừng dịch từng chữ một mà nên tham khảo cụm từ chuẩn để tránh sái ý hoặc câu từ khó hiểu. Mẹo nhỏ là hãy hình dung miệng hè oi bức cắn chặt một vật, nét răng rõ ràng để nhớ chữ 𪘸 – vừa sống động vừa hữu ích cho việc học Hán tự!
Từ 𪘸 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi nhận trong 《說文解字》 với ý nghĩa liên quan đến âm thanh phát ra từ '齒' (răng). Chữ này thể hiện sự không ngay ngắn của răng, phản ánh ý nghĩa về sự không hoàn hảo. Lịch sử của từ này cho thấy sự phát triển từ hình thức âm thanh ban đầu đến cách sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại, giúp người học hiểu sâu hơn về giá trị ngôn ngữ.
Chữ Hán 𪘸 khiến nhiều học viên Việt Nam tò mò vì cấu tạo gồm bộ lấy (取) trên và bộ răng (齒) dưới, tưởng tượng như một miệng đang cắn lấy thứ gì đó thật chắc – hình ảnh này giúp bạn nhớ chữ dễ hơn. Tuy nhiên, chữ này thường bị nhầm lẫn với các chữ cùng bộ răng như 齟 hoặc 齤 do nét và vị trí phức tạp, dễ gây lẫn lộn khi viết, đặc biệt với những nét hao hao giống nhau. Vì chữ ít gặp trong từ ghép phổ biến, người học thường không có nhiều tiếp xúc để ghi nhớ sâu. Về phát âm, chữ 𪘸 không phổ biến và không có biến thể âm đọc rộng rãi, nên tránh nhầm với các âm gần giống trong tiếng Trung như shā hoặc chá. Lưu ý khi dịch các khái niệm liên quan đến răng hoặc cắn trong tiếng Việt sang tiếng Trung, đừng dịch từng chữ một mà nên tham khảo cụm từ chuẩn để tránh sái ý hoặc câu từ khó hiểu. Mẹo nhỏ là hãy hình dung miệng hè oi bức cắn chặt một vật, nét răng rõ ràng để nhớ chữ 𪘸 – vừa sống động vừa hữu ích cho việc học Hán tự!
Từ 𪘸 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi nhận trong 《說文解字》 với ý nghĩa liên quan đến âm thanh phát ra từ '齒' (răng). Chữ này thể hiện sự không ngay ngắn của răng, phản ánh ý nghĩa về sự không hoàn hảo. Lịch sử của từ này cho thấy sự phát triển từ hình thức âm thanh ban đầu đến cách sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại, giúp người học hiểu sâu hơn về giá trị ngôn ngữ.
