Bản dịch của từ 𪙾 trong tiếng Việt và Anh
𪙾

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𪙾(Danh từ)
Giống như chữ '䶥', là một chữ Hán hiếm, thường dùng để chỉ một loại chim hoặc âm thanh liên quan đến chim (giúp nhớ: 'ngân' như tiếng chim ngân nga trong rừng).
Same as '䶥', a rare Chinese character often referring to a type of bird or related sound.
同“䶥”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
- Hình thái radical:
- ⿰,齒,盧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齒
- Số nét:
- 31
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨丨一乚丿一乚丨乚一丨一丨乚丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 𪙾 có hình dạng phức tạp với bộ răng (齒) kết hợp bộ phủ (盧), tưởng tượng như một cái miệng mài dũa liên tục trong một ngôi nhà cũ kỹ, tạo nên tiếng răng nghiến ken két đặc trưng. Đây là chữ khá hiếm và ít dùng trong từ ghép, nên người học Việt thường dễ nhầm lẫn với các chữ có bộ răng tương tự như 齘 hay 齵 do bộ thủ phức tạp và nét viết dày đặc, dễ gây nhầm lẫn trong thứ tự nét. Một bẫy phổ biến là phát âm sai, chữ này đọc là 'lú' với thanh 2 trong tiếng Trung (pinyin: lú), rất gần âm với các từ khác như 'lǔ' (thanh 3) hay 'lù' (thanh 4), nên lưu ý để tránh nhầm lẫn. Người Việt học chữ này hay có xu hướng dịch nghĩa theo từng bộ phận mà quên mất ý nghĩa nguyên bản của chữ, dẫn đến hiểu sai hoặc dùng sai trong câu. Một mẹo dễ nhớ là tưởng tượng bạn đang trực tiếp dùng hàm răng sắc bén để mài đồ cổ (盧 như cái lán cũ), giúp giữ hình ảnh chữ này trong trí nhớ một cách vui nhộn và dễ hình dung hơn.
Từ 𪙾 có nguồn gốc từ tiếng Trung, tuy nhiên, thông tin về nguồn gốc cụ thể và lịch sử sử dụng của nó còn hạn chế. Ý nghĩa của 𪙾 liên quan đến các khía cạnh văn hóa và ngữ nghĩa trong ngôn ngữ Trung Quốc. Qua thời gian, ký tự này đã được sử dụng trong nhiều văn bản khác nhau, phản ánh sự phát triển ngôn ngữ và văn hóa của người Trung Quốc.
Chữ Hán 𪙾 có hình dạng phức tạp với bộ răng (齒) kết hợp bộ phủ (盧), tưởng tượng như một cái miệng mài dũa liên tục trong một ngôi nhà cũ kỹ, tạo nên tiếng răng nghiến ken két đặc trưng. Đây là chữ khá hiếm và ít dùng trong từ ghép, nên người học Việt thường dễ nhầm lẫn với các chữ có bộ răng tương tự như 齘 hay 齵 do bộ thủ phức tạp và nét viết dày đặc, dễ gây nhầm lẫn trong thứ tự nét. Một bẫy phổ biến là phát âm sai, chữ này đọc là 'lú' với thanh 2 trong tiếng Trung (pinyin: lú), rất gần âm với các từ khác như 'lǔ' (thanh 3) hay 'lù' (thanh 4), nên lưu ý để tránh nhầm lẫn. Người Việt học chữ này hay có xu hướng dịch nghĩa theo từng bộ phận mà quên mất ý nghĩa nguyên bản của chữ, dẫn đến hiểu sai hoặc dùng sai trong câu. Một mẹo dễ nhớ là tưởng tượng bạn đang trực tiếp dùng hàm răng sắc bén để mài đồ cổ (盧 như cái lán cũ), giúp giữ hình ảnh chữ này trong trí nhớ một cách vui nhộn và dễ hình dung hơn.
Từ 𪙾 có nguồn gốc từ tiếng Trung, tuy nhiên, thông tin về nguồn gốc cụ thể và lịch sử sử dụng của nó còn hạn chế. Ý nghĩa của 𪙾 liên quan đến các khía cạnh văn hóa và ngữ nghĩa trong ngôn ngữ Trung Quốc. Qua thời gian, ký tự này đã được sử dụng trong nhiều văn bản khác nhau, phản ánh sự phát triển ngôn ngữ và văn hóa của người Trung Quốc.
