Bản dịch của từ 𪙾 trong tiếng Việt và Anh

𪙾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊN/AN/AN/A

𪙾(Danh từ)

yín
01

Giống như chữ '', là một chữ Hán hiếm, thường dùng để chỉ một loại chim hoặc âm thanh liên quan đến chim (giúp nhớ: 'ngân' như tiếng chim ngân nga trong rừng).

Same as '', a rare Chinese character often referring to a type of bird or related sound.

同“䶥”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪙾
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
Hình thái radical:
⿰,齒,盧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
31
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨丨一乚丿一乚丨乚一丨一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép