Bản dịch của từ 𪚕 trong tiếng Việt và Anh
𪚕

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kān | ㄎㄢ | N/A | N/A | N/A |
𪚕(Danh từ)
Giống chữ “龕” (kham), nghĩa là ngăn, hốc nhỏ để đặt tượng Phật hoặc đồ thờ trong chùa (nhớ như “kham” là cái hốc thờ)
Same as “龕” (kham), meaning a niche or small shrine for placing Buddha statues or offerings.
同“龕”。《篇海類編•鱗介類•龍部》:“𪚕,同龕。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kān】【ㄎㄢ】【KHAM】
- Các biến thể:
- 龕
- Hình thái radical:
- ⿱,今,龍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 龍
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一乚丶一丶丿一丿乚丶丶一乚一乚一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 𪚕 độc đáo với hình dạng kết hợp từ bộ '今' trên đỉnh và bộ '龍' rồng uy nghi bên dưới, khiến ta tưởng tượng ngay đến hình ảnh một con rồng đang báo tin tức nóng hổi, như 'miệng hè oi bức' nhả khói trong ngày hè. Đây là chữ hiếm, ít gặp trong từ ghép nên dễ bị học viên Việt nhầm lẫn với các chữ cùng bộ rồng phức tạp khiến việc nhớ và viết đúng trở nên thử thách. 𪚕 có nét bút phức tạp, gồm 17 nét với những nét gãy và cong đòi hỏi sự cẩn thận khi luyện viết, tránh nhầm lẫn với các chữ rồng khác như 龖 hay 龗 vốn tương tự về bộ phận, dễ làm học viên loạn chữ. Về phát âm, do chữ này không phổ biến nên không có âm Hán Việt chuẩn, gây khó khăn khi đọc hoặc tra cứu; học viên nên tập trung nhận biết hình dạng hơn là đặt nặng phát âm. Để nhớ lâu, bạn hãy hình dung 𪚕 như một con rồng vừa rực rỡ vừa hiện đại, thể hiện sức mạnh và sự tươi mới, đừng để những nét phức tạp làm bạn nản lòng. Nhớ luyện viết cẩn thận từng nét theo thứ tự, tránh viết sai đi thành các chữ rồng dễ bị nhầm, và đừng vội dịch word-by-word khi gặp chữ hiếm như thế này nhé!
Từ 𪚕 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi chép trong 《說文解字》 với nghĩa là 'hình dáng của rồng'. Chữ này, theo các tài liệu xưa, biểu thị cho sức mạnh và chiến thắng. Lịch sử của từ này cho thấy nó từng được sử dụng để mô tả các khái niệm liên quan đến quyền lực và sự thống trị. Ngày nay, 𪚕 vẫn mang ý nghĩa tương tự trong văn hóa và ngôn ngữ Trung Quốc.
Chữ Hán 𪚕 độc đáo với hình dạng kết hợp từ bộ '今' trên đỉnh và bộ '龍' rồng uy nghi bên dưới, khiến ta tưởng tượng ngay đến hình ảnh một con rồng đang báo tin tức nóng hổi, như 'miệng hè oi bức' nhả khói trong ngày hè. Đây là chữ hiếm, ít gặp trong từ ghép nên dễ bị học viên Việt nhầm lẫn với các chữ cùng bộ rồng phức tạp khiến việc nhớ và viết đúng trở nên thử thách. 𪚕 có nét bút phức tạp, gồm 17 nét với những nét gãy và cong đòi hỏi sự cẩn thận khi luyện viết, tránh nhầm lẫn với các chữ rồng khác như 龖 hay 龗 vốn tương tự về bộ phận, dễ làm học viên loạn chữ. Về phát âm, do chữ này không phổ biến nên không có âm Hán Việt chuẩn, gây khó khăn khi đọc hoặc tra cứu; học viên nên tập trung nhận biết hình dạng hơn là đặt nặng phát âm. Để nhớ lâu, bạn hãy hình dung 𪚕 như một con rồng vừa rực rỡ vừa hiện đại, thể hiện sức mạnh và sự tươi mới, đừng để những nét phức tạp làm bạn nản lòng. Nhớ luyện viết cẩn thận từng nét theo thứ tự, tránh viết sai đi thành các chữ rồng dễ bị nhầm, và đừng vội dịch word-by-word khi gặp chữ hiếm như thế này nhé!
Từ 𪚕 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi chép trong 《說文解字》 với nghĩa là 'hình dáng của rồng'. Chữ này, theo các tài liệu xưa, biểu thị cho sức mạnh và chiến thắng. Lịch sử của từ này cho thấy nó từng được sử dụng để mô tả các khái niệm liên quan đến quyền lực và sự thống trị. Ngày nay, 𪚕 vẫn mang ý nghĩa tương tự trong văn hóa và ngôn ngữ Trung Quốc.
