Bản dịch của từ 𪛖 trong tiếng Việt và Anh
𪛖

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
𪛖(Danh từ)
Cây sáo trúc, loại nhạc cụ thổi truyền thống (giúp nhớ: 'tiêu' nghe như 'sáo' trong tiếng Việt).
A bamboo flute, a traditional wind instrument.
同“箫”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 簫
- Hình thái radical:
- ⿰,龠,𪚰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 龠
- Số nét:
- 37
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一丨乚一丨乚一丨乚一丨乚一丨丨丿乚丨乚一一丨乚乚乚一乚一一丿丶丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𪛖 với bộ thủ 龠 (nhạc cụ thổi) có dạng phức tạp chứa nhiều nét cong và gẫy, khiến người học dễ nhầm lẫn với các chữ đồng bộ như 龡, 龥, hoặc 龤. Hãy tưởng tượng hình ảnh một cây sáo cổ xưa trên sân hè oi bức, tận hưởng tiếng gió thổi qua khe ống, giúp ghi nhớ dạng chữ độc đáo này. Người Việt thường gặp khó khăn khi học chữ này vì bộ phận phức tạp và ít khi xuất hiện trong từ ghép phổ biến, dẫn đến việc dịch nghĩa hoặc phát âm sai, đặc biệt khi cố dịch từng từ một. Chữ 𪛖 phát âm chuẩn là yuè (thanh sắc), gần giống với âm 'duyệt' trong tiếng Việt nhưng không phải là từ để chỉ 'duyệt' trong nghĩa phổ thông, tránh nhầm lẫn với các âm đồng âm như yù hay yuē. Lời khuyên là nên luyện tập viết theo thứ tự nét, ưu tiên lưu ý các nét cong và gẫy âm thanh thanh sắc để phân biệt với các chữ gần gũi. Nhờ cách nhớ về cây sáo trên sân hè nóng bức, bạn sẽ quen dần và không còn lúng túng khi gặp chữ 𪛖 trong các văn bản cổ hoặc tài liệu âm nhạc truyền thống.
Từ 𪛖 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi chép trong 《說文解字》 với ý nghĩa 'nhạc cụ ống dẫn'. Nó biểu thị một loại nhạc cụ bằng tre, có âm thanh trong trẻo, thường được so sánh với 'cánh của phượng hoàng'. Lịch sử của từ này cho thấy sự phát triển trong âm nhạc cổ truyền của Trung Quốc, phản ánh văn hóa tinh tế và nghệ thuật âm nhạc qua các thời kỳ.
Chữ 𪛖 với bộ thủ 龠 (nhạc cụ thổi) có dạng phức tạp chứa nhiều nét cong và gẫy, khiến người học dễ nhầm lẫn với các chữ đồng bộ như 龡, 龥, hoặc 龤. Hãy tưởng tượng hình ảnh một cây sáo cổ xưa trên sân hè oi bức, tận hưởng tiếng gió thổi qua khe ống, giúp ghi nhớ dạng chữ độc đáo này. Người Việt thường gặp khó khăn khi học chữ này vì bộ phận phức tạp và ít khi xuất hiện trong từ ghép phổ biến, dẫn đến việc dịch nghĩa hoặc phát âm sai, đặc biệt khi cố dịch từng từ một. Chữ 𪛖 phát âm chuẩn là yuè (thanh sắc), gần giống với âm 'duyệt' trong tiếng Việt nhưng không phải là từ để chỉ 'duyệt' trong nghĩa phổ thông, tránh nhầm lẫn với các âm đồng âm như yù hay yuē. Lời khuyên là nên luyện tập viết theo thứ tự nét, ưu tiên lưu ý các nét cong và gẫy âm thanh thanh sắc để phân biệt với các chữ gần gũi. Nhờ cách nhớ về cây sáo trên sân hè nóng bức, bạn sẽ quen dần và không còn lúng túng khi gặp chữ 𪛖 trong các văn bản cổ hoặc tài liệu âm nhạc truyền thống.
Từ 𪛖 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi chép trong 《說文解字》 với ý nghĩa 'nhạc cụ ống dẫn'. Nó biểu thị một loại nhạc cụ bằng tre, có âm thanh trong trẻo, thường được so sánh với 'cánh của phượng hoàng'. Lịch sử của từ này cho thấy sự phát triển trong âm nhạc cổ truyền của Trung Quốc, phản ánh văn hóa tinh tế và nghệ thuật âm nhạc qua các thời kỳ.
