Bản dịch của từ 𪛖 trong tiếng Việt và Anh

𪛖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠN/AN/AN/A

𪛖(Danh từ)

xiāo
01

Cây sáo trúc, loại nhạc cụ thổi truyền thống (giúp nhớ: 'tiêu' nghe như 'sáo' trong tiếng Việt).

A bamboo flute, a traditional wind instrument.

同“箫”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪛖
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,龠,𪚰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
37
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一丨乚一丨乚一丨乚一丨乚一丨丨丿乚丨乚一一丨乚乚乚一乚一一丿丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép