Bản dịch của từ 𪭓 trong tiếng Việt và Anh
𪭓

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méng | ㄇㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𪭓(Danh từ)
同“盟”。
Giống như chữ “盟” nghĩa là liên minh, kết nghĩa (nhớ câu: “Liên minh mạnh mẽ như mèng mèng” để dễ nhớ).
Same as '盟', meaning alliance or coalition.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【méng】【ㄇㄥˊ】【MẠNH】
- Hình thái radical:
- ⿰,⿱,目,皿,戈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一丨乚丨丨一一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𪭓 có cấu tạo độc đáo từ các bộ 目 (mục – con mắt), 皿 (mãnh – cái bát) và 戈 (qua – mâu, giáo), tạo hình như một chiếc miệng lớn đang chứa đựng, lại thêm dấu vết của vũ khí bên trong, dễ hình dung như hình ảnh một chiến binh nhìn chằm chằm qua cái bát, sẵn sàng chiến đấu. Mẹo nhớ vui nhộn là tưởng tượng miệng hè oi bức đựng đầy nước trong mùa hè nóng bức, và có cây giáo lại gần, rất sinh động! Người học Việt dễ nhầm lẫn 𪭓 với các chữ khác cùng bộ 戈 như 戎 (rong) hay 戚 (tức), đặc biệt khi viết tay có thể nhầm nét gạch kích thước hoặc hướng. Hơn nữa, do chữ này hiếm khi xuất hiện trong từ ghép phổ biến, nên việc thực hành và nhớ chữ cũng gây trở ngại. Về phát âm, chữ này không có biến thể hay cách đọc phổ biến nên cần chú ý tránh nhầm với các từ đồng âm khác có âm tiết tương tự nhưng nghĩa hoàn toàn khác. Khi dịch sang tiếng Trung, người Việt thường dịch từ một từ một, dẫn đến cụm từ có chứa 𪭓 dễ bị hiểu sai về mặt sắc thái. Để ghi nhớ lâu, hãy liên tưởng đến hình ảnh 'miệng hè oi bức' (口+夏) chứa chiến binh, giúp ghi nhớ cấu tạo và ý nghĩa một cách sinh động và dễ thương.
Từ 𪭓 có nguồn gốc từ chữ Hán, mang ý nghĩa liên quan đến các đặc điểm độc đáo trong ngôn ngữ và văn hóa. Lịch sử của từ này phản ánh sự phát triển của chữ Hán qua các triều đại, thể hiện sự phong phú trong cách sử dụng. Ngày nay, 𪭓 vẫn được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại, nhấn mạnh sự quan trọng của việc hiểu sâu ý nghĩa và nguồn gốc của các ký tự Hán.
Chữ 𪭓 có cấu tạo độc đáo từ các bộ 目 (mục – con mắt), 皿 (mãnh – cái bát) và 戈 (qua – mâu, giáo), tạo hình như một chiếc miệng lớn đang chứa đựng, lại thêm dấu vết của vũ khí bên trong, dễ hình dung như hình ảnh một chiến binh nhìn chằm chằm qua cái bát, sẵn sàng chiến đấu. Mẹo nhớ vui nhộn là tưởng tượng miệng hè oi bức đựng đầy nước trong mùa hè nóng bức, và có cây giáo lại gần, rất sinh động! Người học Việt dễ nhầm lẫn 𪭓 với các chữ khác cùng bộ 戈 như 戎 (rong) hay 戚 (tức), đặc biệt khi viết tay có thể nhầm nét gạch kích thước hoặc hướng. Hơn nữa, do chữ này hiếm khi xuất hiện trong từ ghép phổ biến, nên việc thực hành và nhớ chữ cũng gây trở ngại. Về phát âm, chữ này không có biến thể hay cách đọc phổ biến nên cần chú ý tránh nhầm với các từ đồng âm khác có âm tiết tương tự nhưng nghĩa hoàn toàn khác. Khi dịch sang tiếng Trung, người Việt thường dịch từ một từ một, dẫn đến cụm từ có chứa 𪭓 dễ bị hiểu sai về mặt sắc thái. Để ghi nhớ lâu, hãy liên tưởng đến hình ảnh 'miệng hè oi bức' (口+夏) chứa chiến binh, giúp ghi nhớ cấu tạo và ý nghĩa một cách sinh động và dễ thương.
Từ 𪭓 có nguồn gốc từ chữ Hán, mang ý nghĩa liên quan đến các đặc điểm độc đáo trong ngôn ngữ và văn hóa. Lịch sử của từ này phản ánh sự phát triển của chữ Hán qua các triều đại, thể hiện sự phong phú trong cách sử dụng. Ngày nay, 𪭓 vẫn được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại, nhấn mạnh sự quan trọng của việc hiểu sâu ý nghĩa và nguồn gốc của các ký tự Hán.
