Bản dịch của từ 𪻊 trong tiếng Việt và Anh

𪻊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇN/AN/AN/A

𪻊(Danh từ)

jǐn
01

〈越南释义〉读音cấn,猪。

越南语〉cấn đọc là con heo, dễ nhớ như 'cấn' nghe giống 'con' heo trong tiếng Việt.

In Vietnamese, pronounced 'cấn', meaning pig.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪻊
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẤN】
Hình thái radical:
⿰,猪,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿一丨一丿丨乚一一乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép