Bản dịch của từ 𪿓 trong tiếng Việt và Anh
𪿓

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǐ | ㄓˇ | N/A | N/A | N/A |
𪿓(Danh từ)
〈Nhật nghĩa〉Giống chữ “砥” (đá mài) dùng để mài dao, kéo, như đá mài dao sắc bén.
(Japanese usage) Same as the character “砥”, meaning a whetstone used for sharpening blades.
〈日本释义〉同“砥”字。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
〈Nhật nghĩa〉Chữ “砥” thông tục, dùng thay thế trong văn nói.
(Japanese usage) Colloquial form of the character “砥”.
〈日本释义〉俗砥字。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
- Hình thái radical:
- ⿰,石,弖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚一乚一乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𪿓 gồm bộ Thạch 石 và phần 弖 trông như hình một viên đá đặc biệt với nhiều nét cong nhỏ, tưởng tượng như viên đá nằm nghiêng dưới ánh nắng chói chang khiến bạn muốn tìm nơi râm mát ngay lập tức! Người học tiếng Trung dễ nhầm lẫn chữ này với các chữ có bộ Thạch giống như 碞, 硬 vì đường nét phức tạp và cách viết gần giống nhau. Ngoài ra, do chữ 𪿓 ít xuất hiện trong từ ghép thông dụng, học viên Việt Nam thường bỏ qua hoặc dịch từng chữ một, gây hiểu nhầm lúc giao tiếp. Về phát âm, chữ này không có biến thể phổ biến, đọc là [shì] (thứ 4) – gần giống tiếng Việt 'sì' nhưng cần chú ý tránh nhầm với các âm như 'shā' hay 'shí' dễ rối từ phát âm. Mẹo nhớ nhanh: hãy tưởng tượng 'đá (石) căng thẳng (弖) khi bị áp lực', giúp bạn gợi nhớ cấu tạo và ý nghĩa. Hãy luyện viết chữ 𪿓 chậm rãi theo thứ tự nét để tránh sai sót và đừng quên so sánh với chữ có bộ Thạch khác để không lẫn lộn, điều này cực kỳ quan trọng để nâng cao kỹ năng viết và đọc hiểu chữ Hán!
Nguồn gốc của từ 𪿓 chưa được ghi chép rõ ràng, nhưng nó thường được liên kết với các ký tự có nghĩa liên quan đến động vật và hành vi. Từ này có thể mang ý nghĩa về sự phức tạp trong tự nhiên. Lịch sử sử dụng của nó trong văn bản cổ đại vẫn còn mờ nhạt, nhưng ngày nay, 𪿓 được nhận diện trong một số ngữ cảnh đặc biệt trong tiếng Trung, thể hiện sự kết nối văn hóa sâu sắc.
Chữ 𪿓 gồm bộ Thạch 石 và phần 弖 trông như hình một viên đá đặc biệt với nhiều nét cong nhỏ, tưởng tượng như viên đá nằm nghiêng dưới ánh nắng chói chang khiến bạn muốn tìm nơi râm mát ngay lập tức! Người học tiếng Trung dễ nhầm lẫn chữ này với các chữ có bộ Thạch giống như 碞, 硬 vì đường nét phức tạp và cách viết gần giống nhau. Ngoài ra, do chữ 𪿓 ít xuất hiện trong từ ghép thông dụng, học viên Việt Nam thường bỏ qua hoặc dịch từng chữ một, gây hiểu nhầm lúc giao tiếp. Về phát âm, chữ này không có biến thể phổ biến, đọc là [shì] (thứ 4) – gần giống tiếng Việt 'sì' nhưng cần chú ý tránh nhầm với các âm như 'shā' hay 'shí' dễ rối từ phát âm. Mẹo nhớ nhanh: hãy tưởng tượng 'đá (石) căng thẳng (弖) khi bị áp lực', giúp bạn gợi nhớ cấu tạo và ý nghĩa. Hãy luyện viết chữ 𪿓 chậm rãi theo thứ tự nét để tránh sai sót và đừng quên so sánh với chữ có bộ Thạch khác để không lẫn lộn, điều này cực kỳ quan trọng để nâng cao kỹ năng viết và đọc hiểu chữ Hán!
Nguồn gốc của từ 𪿓 chưa được ghi chép rõ ràng, nhưng nó thường được liên kết với các ký tự có nghĩa liên quan đến động vật và hành vi. Từ này có thể mang ý nghĩa về sự phức tạp trong tự nhiên. Lịch sử sử dụng của nó trong văn bản cổ đại vẫn còn mờ nhạt, nhưng ngày nay, 𪿓 được nhận diện trong một số ngữ cảnh đặc biệt trong tiếng Trung, thể hiện sự kết nối văn hóa sâu sắc.
