Bản dịch của từ 𫙧 trong tiếng Việt và Anh
𫙧

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄔㄧˋㄍㄚ | N/A | N/A | N/A |
𫙧(Danh từ)
〈日本释义〉読音chika。日本公鱼。
〈theo nghĩa Nhật〉đọc là chika, tên một loài cá công Nhật Bản (giống cá công, nhỏ và dài như cá trích)
(Japanese meaning) Pronounced 'chika', a type of Japanese sand lance fish.
- Bính âm:
- 【ㄔㄧˋㄍㄚ】【THẤT CÁ】
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,近
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿丿一丨丶丶乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 𫙧 chứa bộ '魚' (cá) và phần '近' (gần), tạo hình như một con cá bơi gần bờ, dễ nhớ vì hình ảnh sinh động và gần gũi với tự nhiên. Khi học, người Việt thường nhầm lẫn 𫙧 với các chữ cá khác cùng bộ '魚' như 鰭, 鰴 do nét phức tạp, dẫn đến lỗi viết sai thứ tự nét. 𫙧 hiếm khi xuất hiện trong từ ghép nên bạn dễ bỏ qua hoặc dịch từng chữ theo nghĩa tiếng Việt, gây hiểu nhầm trong giao tiếp tiếng Trung. Về phát âm, chữ này không phổ biến nên ít có biến thể âm, nhưng hãy lưu ý phân biệt âm pinyin tránh nhầm với các từ đồng âm phổ biến khác bắt đầu bằng 'sh' hoặc 'x'. Mẹo nhớ vui: hãy tưởng tượng '𫙧' như một chú cá nhỏ chăm chỉ bơi về phía gần, tránh bị nhầm bởi các 'anh em cá' phức tạp khác. Với hình ảnh dễ hình dung và chú ý luyện tập viết đúng cú pháp nét, bạn sẽ dễ dàng chinh phục chữ Hán độc đáo này hơn!
Từ 𫙧 có nguồn gốc từ các ký tự Hán cổ, mang ý nghĩa liên quan đến sự tinh tế và sắc sảo. Trong lịch sử, ký tự này thường được sử dụng để mô tả những vật phẩm quý giá, thể hiện sự tinh xảo trong nghệ thuật. Ngày nay, 𫙧 được áp dụng rộng rãi trong văn hóa và ngôn ngữ, thể hiện sự giao thoa giữa truyền thống và hiện đại.
Chữ Hán 𫙧 chứa bộ '魚' (cá) và phần '近' (gần), tạo hình như một con cá bơi gần bờ, dễ nhớ vì hình ảnh sinh động và gần gũi với tự nhiên. Khi học, người Việt thường nhầm lẫn 𫙧 với các chữ cá khác cùng bộ '魚' như 鰭, 鰴 do nét phức tạp, dẫn đến lỗi viết sai thứ tự nét. 𫙧 hiếm khi xuất hiện trong từ ghép nên bạn dễ bỏ qua hoặc dịch từng chữ theo nghĩa tiếng Việt, gây hiểu nhầm trong giao tiếp tiếng Trung. Về phát âm, chữ này không phổ biến nên ít có biến thể âm, nhưng hãy lưu ý phân biệt âm pinyin tránh nhầm với các từ đồng âm phổ biến khác bắt đầu bằng 'sh' hoặc 'x'. Mẹo nhớ vui: hãy tưởng tượng '𫙧' như một chú cá nhỏ chăm chỉ bơi về phía gần, tránh bị nhầm bởi các 'anh em cá' phức tạp khác. Với hình ảnh dễ hình dung và chú ý luyện tập viết đúng cú pháp nét, bạn sẽ dễ dàng chinh phục chữ Hán độc đáo này hơn!
Từ 𫙧 có nguồn gốc từ các ký tự Hán cổ, mang ý nghĩa liên quan đến sự tinh tế và sắc sảo. Trong lịch sử, ký tự này thường được sử dụng để mô tả những vật phẩm quý giá, thể hiện sự tinh xảo trong nghệ thuật. Ngày nay, 𫙧 được áp dụng rộng rãi trong văn hóa và ngôn ngữ, thể hiện sự giao thoa giữa truyền thống và hiện đại.
