Bản dịch của từ 𫷧 trong tiếng Việt
𫷧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𫷧 (Danh từ)
【hóng】
01
(Chỉ cách đọc tiếng Nhật cổ) Tên gọi đặc biệt trong các bản chữ cổ Nhật Bản, như 'おおいなり' (Ôi nari) – dễ nhớ như 'hồng' là tên riêng đặc biệt.
〈日本释义〉读音おおいなり 《龍谷大学本字鏡集》・《応永本字鏡集》に「オホイナリ」、《篇目次第》に「オホイナリ无」とある。
Ví dụ
02
Xuất hiện trong tên người Đài Loan – nhớ như tên riêng dùng chữ Hán 'hồng' trong tên người.
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
