Bản dịch của từ 𫺖 trong tiếng Việt và Anh

𫺖

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇN/AN/AN/A

𫺖(Từ tượng thanh)

yǎn
01

(tiếng địa phương) tiếng kêu lách cách khi đóng cửa, như tiếng cánh cửa kêu ken két (giống tiếng 'reng reng' của cửa cũ)

(dialect) the creaking sound made when closing a door, like a squeaky door noise

〈方言〉粤字,掩门发叽嘎声,见《学粤词典》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫺖
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Hình thái radical:
⿱,𢫕,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép