Bản dịch của từ 𫺖 trong tiếng Việt và Anh
𫺖

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𫺖(Từ tượng thanh)
(tiếng địa phương) tiếng kêu lách cách khi đóng cửa, như tiếng cánh cửa kêu ken két (giống tiếng 'reng reng' của cửa cũ)
(dialect) the creaking sound made when closing a door, like a squeaky door noise
〈方言〉粤字,掩门发叽嘎声,见《学粤词典》。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
- Hình thái radical:
- ⿱,𢫕,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 12
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 𫺖 gồm bộ Tâm 心 bên dưới và bộ 𢫕 phía trên, gợi nhớ hình ảnh trái tim chứa đựng cảm xúc phức tạp, như một không gian riêng tư trong tâm hồn. Hình dạng này giúp bạn dễ tưởng tượng như một khu vườn nhỏ trong tâm, nơi lưu giữ những suy tư sâu sắc. Người học tiếng Trung hay nhầm lẫn 𫺖 với các chữ mang bộ Tâm khác như 您 hay 惉 vì nét viết khá giống nhau; đặc biệt vì 𫺖 rất hiếm gặp, ít xuất hiện trong từ ghép nên gây khó khăn khi vận dụng. Về phát âm, chữ này ít được sử dụng phổ biến, do đó không có biến thể hoặc phiên âm phổ biến, tránh việc nhầm với các âm tương tự có thanh điệu khác dễ gây bẫy trong giao tiếp. Một mẹo nhỏ dành cho bạn là hình dung bộ 𢫕 như mái nhà che chở, còn bộ Tâm là nội thất bên trong, tượng trưng cho sự chở che của trái tim – giúp bạn ghi nhớ chữ thật nhanh và đừng quên tránh dịch từ tiếng Việt sang tiếng Trung theo từng chữ, vì điều này dễ dẫn đến hiểu sai ý hoặc dùng từ không tự nhiên. Hãy tập trung vào ý nghĩa tổng thể và cảm giác mà chữ mang lại, điều này sẽ giúp bạn tiến bộ nhanh hơn trong hành trình chinh phục Hán tự!
Từ 𫺖 có nguồn gốc từ các ký tự cổ, nhưng không có nhiều thông tin cụ thể về etymology. Ý nghĩa của nó chủ yếu liên quan đến các khái niệm trong văn hóa và ngôn ngữ. Trong lịch sử, ký tự này đã được sử dụng trong các văn bản cổ điển và từng bước phát triển để phù hợp với ngữ cảnh hiện đại. Ngày nay, 𫺖 vẫn mang tính chất biểu tượng trong việc thể hiện các giá trị truyền thống.
Chữ Hán 𫺖 gồm bộ Tâm 心 bên dưới và bộ 𢫕 phía trên, gợi nhớ hình ảnh trái tim chứa đựng cảm xúc phức tạp, như một không gian riêng tư trong tâm hồn. Hình dạng này giúp bạn dễ tưởng tượng như một khu vườn nhỏ trong tâm, nơi lưu giữ những suy tư sâu sắc. Người học tiếng Trung hay nhầm lẫn 𫺖 với các chữ mang bộ Tâm khác như 您 hay 惉 vì nét viết khá giống nhau; đặc biệt vì 𫺖 rất hiếm gặp, ít xuất hiện trong từ ghép nên gây khó khăn khi vận dụng. Về phát âm, chữ này ít được sử dụng phổ biến, do đó không có biến thể hoặc phiên âm phổ biến, tránh việc nhầm với các âm tương tự có thanh điệu khác dễ gây bẫy trong giao tiếp. Một mẹo nhỏ dành cho bạn là hình dung bộ 𢫕 như mái nhà che chở, còn bộ Tâm là nội thất bên trong, tượng trưng cho sự chở che của trái tim – giúp bạn ghi nhớ chữ thật nhanh và đừng quên tránh dịch từ tiếng Việt sang tiếng Trung theo từng chữ, vì điều này dễ dẫn đến hiểu sai ý hoặc dùng từ không tự nhiên. Hãy tập trung vào ý nghĩa tổng thể và cảm giác mà chữ mang lại, điều này sẽ giúp bạn tiến bộ nhanh hơn trong hành trình chinh phục Hán tự!
Từ 𫺖 có nguồn gốc từ các ký tự cổ, nhưng không có nhiều thông tin cụ thể về etymology. Ý nghĩa của nó chủ yếu liên quan đến các khái niệm trong văn hóa và ngôn ngữ. Trong lịch sử, ký tự này đã được sử dụng trong các văn bản cổ điển và từng bước phát triển để phù hợp với ngữ cảnh hiện đại. Ngày nay, 𫺖 vẫn mang tính chất biểu tượng trong việc thể hiện các giá trị truyền thống.
